historical document
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A document which contains important historical information about a person, place, or event.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu chứa thông tin lịch sử quan trọng về một người, địa điểm hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The National Archives preserves many historical documents."
"Cục Lưu trữ Quốc gia bảo quản nhiều tài liệu lịch sử."
-
"Researchers are studying historical documents to learn more about the past."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tài liệu lịch sử để tìm hiểu thêm về quá khứ."
-
"This museum displays many important historical documents."
"Bảo tàng này trưng bày nhiều tài liệu lịch sử quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | history | lịch sử |
| Adjective | historic | mang tính lịch sử, quan trọng |
| Adverb | historically | về mặt lịch sử |
| Noun | document | tài liệu |
| Verb | document | ghi lại, chứng minh bằng tài liệu |
| Noun | documentation | hồ sơ, tài liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các văn bản gốc hoặc các bản sao quan trọng của văn bản gốc có giá trị lịch sử. Nó khác với các tài liệu *về* lịch sử (ví dụ: sách giáo khoa lịch sử) vì nó là một nguồn thông tin trực tiếp từ thời điểm đó. Cần phân biệt với *historic document*, 'historic' nhấn mạnh tầm quan trọng, mang tính bước ngoặt của tài liệu hơn là việc nó đơn thuần thuộc về quá khứ.
Prepositions
*of*: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của thông tin (ví dụ: historical document of the American Revolution). *on*: thường dùng để chỉ chủ đề mà tài liệu đó đề cập (ví dụ: historical document on the Vietnam War).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
To be on the record (similar application to historical document)
được ghi lại trong hồ sơ, được công khai
"The politician's statement is on the record."
(Tuyên bố của chính trị gia đã được ghi lại trong hồ sơ.)
-
A page in history (similar application to historical document)
Một trang sử
"The event marked a new page in history."
(Sự kiện đánh dấu một trang sử mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historical document
nounMột tài liệu chứa thông tin lịch sử quan trọng về một người, địa điểm hoặc sự kiện.
"The National Archives preserves many historical documents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical document".
