(Top Banner Ad)
historical performance
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế, Tài chính, Lịch sử

historical performance

UK: /hɪˈstɒrɪkl pəˈfɔːməns/ • US: /hɪˈstɔːrɪkl pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất trong quá khứ thành tích lịch sử kết quả hoạt động trong quá khứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data showing how well an investment or company has done in the past.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu cho thấy một khoản đầu tư hoặc một công ty đã hoạt động tốt như thế nào trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historical performance of the fund was excellent over the past decade."

    "Hiệu suất trong quá khứ của quỹ này rất xuất sắc trong thập kỷ qua."

  • "Investors should not rely solely on historical performance when making investment decisions."

    "Nhà đầu tư không nên chỉ dựa vào hiệu suất trong quá khứ khi đưa ra quyết định đầu tư."

  • "The company's historical performance shows a consistent growth trend."

    "Hiệu suất trong quá khứ của công ty cho thấy một xu hướng tăng trưởng ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performer người biểu diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
historia
Old French
estoire
English
history
English
historical
English
performance
English
historical performance

Nguồn gốc của 'Historical'

Từ 'historical' bắt nguồn từ 'history', có gốc từ tiếng Latinh 'historia' nghĩa là 'câu chuyện' hoặc 'ghi chép'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một tường thuật, nhưng dần dần mang ý nghĩa về quá khứ đã được ghi lại. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'thuộc về lịch sử'.

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'parfournir' nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'hành động' hoặc 'trình diễn'. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'sự trình diễn' hoặc 'hiệu suất'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh để đánh giá hiệu quả hoạt động của một tổ chức, dự án, hoặc khoản đầu tư dựa trên dữ liệu quá khứ. Nó giúp nhà đầu tư và các bên liên quan đưa ra quyết định dựa trên xu hướng và kết quả đã được chứng minh.

Prepositions

of

"Historical performance of" thường được sử dụng để chỉ hiệu suất trong quá khứ của một đối tượng cụ thể, ví dụ: "historical performance of a stock" (hiệu suất trong quá khứ của một cổ phiếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical performance
  • impressive impressive historical performance
    (trình diễn lịch sử đầy ấn tượng)
  • remarkable remarkable historical performance
    (trình diễn lịch sử đáng chú ý)
  • poor poor historical performance
    (trình diễn lịch sử kém)
Verb + historical performance
  • analyze analyze historical performance
    (phân tích trình diễn lịch sử)
  • improve improve historical performance
    (cải thiện trình diễn lịch sử)
  • document document historical performance
    (ghi lại trình diễn lịch sử)

Idioms

  • Repeat historical performance

    Lặp lại màn trình diễn lịch sử

    "The company hopes to repeat its historical performance from last year."

    (Công ty hy vọng sẽ lặp lại màn trình diễn lịch sử của năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical performance

Danh từ ghép
Lật mặt

Dữ liệu cho thấy một khoản đầu tư hoặc một công ty đã hoạt động tốt như thế nào trong quá khứ.

"The historical performance of the fund was excellent over the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical performance".

Giá trị của việc lưu giữ lịch sử

Việc nghiên cứu và đánh giá 'historical performance' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, học hỏi từ những thành công và thất bại, từ đó xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong văn hóa phương Tây, nơi lịch sử được coi là một nguồn tri thức và kinh nghiệm vô giá.