(Top Banner Ad)
past performance
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

past performance

UK: /pɑːst pəˈfɔːməns/ • US: /pæst pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

thành tích trong quá khứ hiệu suất trong quá khứ kết quả hoạt động trong quá khứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record of how well someone or something has done in the past, especially in a financial context.

Vietnamese Meaning

Thành tích trong quá khứ, hiệu suất trong quá khứ; thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính để chỉ kết quả hoạt động của một khoản đầu tư, công ty hoặc cá nhân trong thời gian trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Past performance is not indicative of future results."

    "Thành tích trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai."

  • "The fund manager's past performance was exceptional."

    "Hiệu suất trong quá khứ của người quản lý quỹ rất xuất sắc."

  • "Investors should carefully review the past performance data before making a decision."

    "Nhà đầu tư nên xem xét cẩn thận dữ liệu hiệu suất trong quá khứ trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass đi qua, vượt qua
Noun past quá khứ
Adjective past đã qua, thuộc về quá khứ
Noun passerby người qua đường
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Noun performance sự thực hiện, buổi biểu diễn, thành tích

Synonyms

historical performance (hiệu suất lịch sử)previous results (kết quả trước đó)

Antonyms

Related Words

track record (lịch sử thành tích)investment return (lợi nhuận đầu tư)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passe
Middle English
past
Latin
performare
Old French
performance
Middle English
performance

Nguồn gốc của 'Past'

Từ 'past' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin 'passus' (nghĩa là 'bước đi' hoặc 'chặng đường'), qua tiếng Pháp cổ 'passe' (nghĩa là 'đã qua'). Từ này dùng để chỉ những gì đã xảy ra, đã hoàn thành hoặc thuộc về thời gian trước.

Nguồn gốc của 'Performance'

'Performance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'performare' (nghĩa là 'hoàn thành, thực hiện trọn vẹn'). Qua tiếng Pháp cổ 'performance', từ này được dùng để chỉ hành động thực hiện một công việc hoặc kết quả của việc thực hiện đó. Khi kết hợp với 'past', 'past performance' nói về thành tích hoặc kết quả đã đạt được trong quá khứ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá tiềm năng tương lai, mặc dù cần lưu ý rằng thành tích trong quá khứ không đảm bảo kết quả tương tự trong tương lai. Nó có thể được sử dụng để so sánh các khoản đầu tư hoặc đánh giá năng lực của một cá nhân trong công việc.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả thành tích trong quá khứ của một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the past performance of the stock'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + past performance
  • strong strong past performance
    (thành tích quá khứ mạnh mẽ)
  • solid solid past performance
    (thành tích quá khứ vững chắc)
  • consistent consistent past performance
    (thành tích quá khứ nhất quán)
  • poor poor past performance
    (thành tích quá khứ kém)
  • excellent excellent past performance
    (thành tích quá khứ xuất sắc)
  • historical historical past performance
    (thành tích quá khứ có tính lịch sử (để tham khảo))
Verb + past performance
  • evaluate evaluate past performance
    (đánh giá thành tích quá khứ)
  • assess assess past performance
    (đánh giá thành tích quá khứ)
  • analyze analyze past performance
    (phân tích thành tích quá khứ)
  • review review past performance
    (xem xét lại thành tích quá khứ)
  • demonstrate demonstrate past performance
    (chứng minh thành tích quá khứ)
  • consider consider past performance
    (cân nhắc thành tích quá khứ)
Noun + past performance
  • record of record of past performance
    (hồ sơ thành tích quá khứ)
  • history of history of past performance
    (lịch sử thành tích quá khứ)
  • indicator of indicator of past performance
    (chỉ số của thành tích quá khứ)

Idioms

  • Past performance is not indicative of future results.

    Hiệu suất/thành tích trong quá khứ không phải là dấu hiệu cho kết quả tương lai.

    "Investors are always reminded that past performance is not indicative of future results before making a decision."

    (Các nhà đầu tư luôn được nhắc nhở rằng hiệu suất trong quá khứ không phải là dấu hiệu cho kết quả tương lai trước khi đưa ra quyết định.)

  • Based on past performance

    Dựa trên thành tích/hiệu suất trong quá khứ

    "Based on past performance, we expect the team to excel in the upcoming competition."

    (Dựa trên thành tích trong quá khứ, chúng tôi kỳ vọng đội sẽ xuất sắc trong cuộc thi sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past performance

Danh từ
Lật mặt

Thành tích trong quá khứ, hiệu suất trong quá khứ; thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính để chỉ kết quả hoạt động của một khoản đầu tư, công ty hoặc cá nhân trong thời gian trước đó.

"Past performance is not indicative of future results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company's past performance continues to improve, investors will likely buy more stock.
Nếu hiệu suất trong quá khứ của công ty tiếp tục được cải thiện, các nhà đầu tư có thể sẽ mua thêm cổ phiếu.
Phủ định
If past performance is not taken into account, the project may face unforeseen challenges.
Nếu hiệu suất trong quá khứ không được tính đến, dự án có thể đối mặt với những thách thức không lường trước.
Nghi vấn
Will the team's performance improve if we analyze their past performance?
Liệu hiệu suất của đội có cải thiện nếu chúng ta phân tích hiệu suất trong quá khứ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past performance".

Cảnh báo trong Đầu tư

Cụm từ 'past performance is not indicative of future results' (thành tích trong quá khứ không phải là dấu hiệu cho kết quả tương lai) là một lời cảnh báo tiêu chuẩn và rất phổ biến trong lĩnh vực tài chính và đầu tư. Nó được sử dụng để nhắc nhở các nhà đầu tư rằng những gì một quỹ hoặc một cổ phiếu đã làm được trong quá khứ không đảm bảo rằng nó sẽ tiếp tục làm tốt như vậy trong tương lai, nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các tổ chức tài chính.

Tiêu chí Đánh giá

Trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, tuyển dụng hoặc thể thao, 'past performance' là một tiêu chí quan trọng để đánh giá năng lực hoặc tiềm năng của một cá nhân, một đội nhóm hay một sản phẩm. Các nhà tuyển dụng thường xem xét thành tích làm việc trong quá khứ của ứng viên, hay các nhà quản lý dự án đánh giá hiệu suất của các dự án trước để rút kinh nghiệm cho tương lai. Tuy nhiên, nó thường chỉ là một phần của bức tranh tổng thể.