(Top Banner Ad)
future performance
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Quản trị

future performance

UK: /ˈfjuːtʃə pəˈfɔːməns/ • US: /ˈfjuːtʃər pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất trong tương lai thành tích tương lai sự thể hiện trong tương lai tiềm năng phát triển trong tương lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expected or anticipated execution, accomplishment, or effectiveness of something or someone in the time to come.

Vietnamese Meaning

Hiệu suất, thành tích hoặc sự thể hiện được kỳ vọng hoặc dự đoán của một điều gì đó hoặc ai đó trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analysts are closely monitoring the future performance of the company."

    "Các nhà phân tích đang theo dõi chặt chẽ hiệu suất trong tương lai của công ty."

  • "The report assesses the future performance of renewable energy sources."

    "Báo cáo đánh giá hiệu suất trong tương lai của các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "We need to consider the future performance of our investments."

    "Chúng ta cần xem xét hiệu suất trong tương lai của các khoản đầu tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future tương lai
Adjective future thuộc về tương lai
Adjective futuristic có tính tương lai, viễn tưởng
Noun futurism chủ nghĩa vị lai
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Noun underperformance sự hoạt động kém hiệu quả
Noun outperformance sự hoạt động vượt trội

Synonyms

projected outcome (kết quả dự kiến)anticipated results (kết quả được dự đoán)forecasted performance (hiệu suất được dự báo)

Antonyms

past performance (hiệu suất quá khứ)historical results (kết quả lịch sử)

Related Words

potential growth (tăng trưởng tiềm năng)future prospects (triển vọng tương lai)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
future performance

Nguồn gốc từ 'Future'

Từ 'future' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'futurus', có nghĩa là 'sắp xảy ra' hoặc 'cái sẽ là'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'futur' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Nó diễn tả một khoảng thời gian chưa đến.

Nguồn gốc từ 'Performance'

Từ 'performance' bắt nguồn từ động từ 'parfournir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hoàn thành', 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành trọn vẹn'. Vào tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'performen' (động từ) và sau đó là 'performance' (danh từ), chỉ hành động thực hiện hoặc kết quả của một hành động.

Sự kết hợp và ý nghĩa

Khi 'future' và 'performance' kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ chỉ khả năng, năng lực, hoặc kết quả sẽ đạt được trong một thời điểm sắp tới. Cụm từ này thường được dùng để đánh giá, dự đoán hoặc lập kế hoạch cho những gì sẽ xảy ra về mặt hiệu suất trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, thể thao hay phát triển cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kinh doanh, tài chính, thể thao và nghệ thuật để đánh giá hoặc dự đoán thành công tiềm năng. Nó nhấn mạnh vào khả năng hoặc tiềm năng trong tương lai, không phải là những gì đã xảy ra trong quá khứ. Khác với 'past performance' (hiệu suất quá khứ), 'future performance' hướng đến dự đoán và kế hoạch.

Prepositions

of in

'future performance of': thường được sử dụng để chỉ hiệu suất trong tương lai của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'future performance of a stock'). 'future performance in': thường được sử dụng để chỉ hiệu suất trong tương lai trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: 'future performance in the market').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + future performance
  • assess assess future performance
    (đánh giá hiệu suất trong tương lai)
  • predict predict future performance
    (dự đoán hiệu suất trong tương lai)
  • improve improve future performance
    (cải thiện hiệu suất trong tương lai)
  • impact impact future performance
    (ảnh hưởng đến hiệu suất trong tương lai)
Adjective + future performance
  • strong strong future performance
    (hiệu suất trong tương lai mạnh mẽ)
  • potential potential future performance
    (hiệu suất tiềm năng trong tương lai)
  • financial financial future performance
    (hiệu suất tài chính trong tương lai)
  • expected expected future performance
    (hiệu suất mong đợi trong tương lai)
Noun + future performance
  • indicator of indicator of future performance
    (chỉ số về hiệu suất trong tương lai)
  • determinant of determinant of future performance
    (yếu tố quyết định hiệu suất trong tương lai)

Idioms

  • Past performance is not indicative of future results.

    Hiệu suất trong quá khứ không phải là dấu hiệu cho kết quả trong tương lai.

    "Investors are always reminded that past performance is not indicative of future results."

    (Các nhà đầu tư luôn được nhắc nhở rằng hiệu suất trong quá khứ không phải là dấu hiệu cho kết quả trong tương lai.)

  • To assess future performance.

    Đánh giá hiệu suất trong tương lai.

    "The committee met to assess future performance of the new strategy."

    (Ủy ban đã họp để đánh giá hiệu suất trong tương lai của chiến lược mới.)

  • Potential for future performance.

    Tiềm năng về hiệu suất trong tương lai.

    "Her boss saw great potential for future performance in her new role."

    (Sếp cô ấy nhìn thấy tiềm năng lớn về hiệu suất trong tương lai của cô ấy ở vị trí mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

future performance

Danh từ
Lật mặt

Hiệu suất, thành tích hoặc sự thể hiện được kỳ vọng hoặc dự đoán của một điều gì đó hoặc ai đó trong tương lai.

"Analysts are closely monitoring the future performance of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in training, future performance will significantly improve.
Nếu chúng ta đầu tư vào đào tạo, hiệu suất trong tương lai sẽ cải thiện đáng kể.
Phủ định
If the company doesn't adapt to new technologies, future performance won't be competitive.
Nếu công ty không thích nghi với công nghệ mới, hiệu suất trong tương lai sẽ không cạnh tranh.
Nghi vấn
Will future performance be affected if we cut the marketing budget?
Liệu hiệu suất trong tương lai có bị ảnh hưởng nếu chúng ta cắt giảm ngân sách tiếp thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future performance".

Vai trò trong thị trường tài chính

Trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, 'future performance' là một khái niệm trung tâm. Các nhà đầu tư và nhà phân tích dành nhiều công sức để dự đoán hiệu suất trong tương lai của cổ phiếu, trái phiếu hoặc quỹ đầu tư nhằm đưa ra quyết định mua bán. Mặc dù có nhiều công cụ dự báo, nhưng thị trường luôn tiềm ẩn rủi ro và hiệu suất quá khứ không đảm bảo cho hiệu suất tương lai.

Quan trọng trong phát triển cá nhân và doanh nghiệp

Ngoài tài chính, 'future performance' còn đóng vai trò quan trọng trong phát triển cá nhân và quản lý doanh nghiệp. Đối với cá nhân, nó liên quan đến việc đặt mục tiêu, học hỏi và cải thiện kỹ năng để đạt được thành công hơn trong tương lai. Trong doanh nghiệp, việc đánh giá tiềm năng của nhân viên, lập kế hoạch chiến lược và đặt ra các chỉ số hiệu suất (KPIs) đều nhằm mục đích đảm bảo và nâng cao hiệu suất trong tương lai của tổ chức.