(Top Banner Ad)
historical tourism
B2
noun B2 Du lịch, Lịch sử

historical tourism

UK: /hɪˈstɒrɪkl ˈtʊərɪzəm/ • US: /hɪˈstɔːrɪkl ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch lịch sử tham quan di tích lịch sử du lịch văn hóa lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism that involves visiting historical sites, museums, and other places of historical interest.

Vietnamese Meaning

Du lịch liên quan đến việc tham quan các địa điểm lịch sử, bảo tàng và các địa điểm khác có giá trị lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historical tourism can help preserve important historical sites."

    "Du lịch lịch sử có thể giúp bảo tồn các địa điểm lịch sử quan trọng."

  • "Many countries rely on historical tourism to boost their economies."

    "Nhiều quốc gia dựa vào du lịch lịch sử để thúc đẩy nền kinh tế của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, cổ kính
Adverb historically về mặt lịch sử
Noun tourism ngành du lịch
Noun tourist khách du lịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
history
English
tourism
English
historical tourism

Nguồn Gốc của 'Historical Tourism'

Cụm từ 'historical tourism' (du lịch lịch sử) kết hợp giữa 'historical' (thuộc về lịch sử) và 'tourism' (du lịch). Nó bắt đầu phổ biến khi mọi người nhận ra giá trị của việc khám phá các di tích, sự kiện và địa điểm có ý nghĩa lịch sử để hiểu rõ hơn về quá khứ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một loại hình du lịch tập trung vào việc tìm hiểu và trải nghiệm quá khứ thông qua việc khám phá các di tích, di sản và các sự kiện lịch sử. Nó khác với các loại hình du lịch khác như du lịch sinh thái hay du lịch mạo hiểm, vì nó tập trung vào khía cạnh văn hóa và lịch sử.

Prepositions

in for to

Ví dụ:
- Historical tourism *in* Europe is very popular.
- There's a growing demand *for* historical tourism.
- The government is investing *to* promote historical tourism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical tourism
  • popular historical tourism
    (du lịch lịch sử phổ biến)
  • growing historical tourism
    (du lịch lịch sử đang phát triển)
  • sustainable historical tourism
    (du lịch lịch sử bền vững)
Verb + historical tourism
  • promote historical tourism
    (quảng bá du lịch lịch sử)
  • develop historical tourism
    (phát triển du lịch lịch sử)
  • engage in historical tourism
    (tham gia vào du lịch lịch sử)

Idioms

  • off the beaten path of historical tourism

    khám phá những địa điểm du lịch lịch sử ít người biết đến

    "We decided to go off the beaten path of historical tourism and visit some smaller museums."

    (Chúng tôi quyết định khám phá những địa điểm du lịch lịch sử ít người biết đến và ghé thăm một vài bảo tàng nhỏ hơn.)

  • a boom in historical tourism

    sự bùng nổ trong du lịch lịch sử

    "There has been a boom in historical tourism since the discovery of the ancient ruins."

    (Đã có một sự bùng nổ trong du lịch lịch sử kể từ khi phát hiện ra những tàn tích cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical tourism

noun
Lật mặt

Du lịch liên quan đến việc tham quan các địa điểm lịch sử, bảo tàng và các địa điểm khác có giá trị lịch sử.

"Historical tourism can help preserve important historical sites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historical tourism was very popular in Europe last summer.
Du lịch lịch sử rất phổ biến ở Châu Âu vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't expect historical tourism to be so crowded.
Họ đã không mong đợi du lịch lịch sử lại đông đúc đến vậy.
Nghi vấn
Did you enjoy your historical tourism trip to Vietnam?
Bạn có thích chuyến du lịch lịch sử đến Việt Nam không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical tourism".

Giá Trị của Du Lịch Lịch Sử

Du lịch lịch sử không chỉ là việc tham quan các di tích. Nó còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, văn hóa và những bài học mà lịch sử mang lại. Điều này góp phần vào việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

Các Loại Hình Du Lịch Lịch Sử

Có nhiều loại hình du lịch lịch sử như tham quan các di tích khảo cổ, các công trình kiến trúc cổ, các bảo tàng lịch sử, hoặc tham gia các lễ hội truyền thống tái hiện lại các sự kiện lịch sử.