hobble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk in an awkward way, usually because the feet or legs are injured.
Vietnamese Meaning
Đi khập khiễng, đi cà nhắc, thường là do chân hoặc bàn chân bị thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the accident, he had to hobble around with a cane."
"Sau tai nạn, anh ấy phải đi khập khiễng bằng gậy."
-
"He could only hobble a few steps before needing to rest."
"Anh ấy chỉ có thể đi khập khiễng vài bước trước khi cần nghỉ ngơi."
-
"She watched the injured bird hobble across the garden."
"Cô ấy nhìn con chim bị thương đi khập khiễng ngang qua khu vườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hobble' miêu tả dáng đi khó khăn, không vững chãi do đau đớn, chấn thương hoặc một lý do thể chất nào đó. Nó khác với 'limp' ở chỗ 'limp' thường chỉ một dáng đi khập khiễng nhẹ nhàng hơn, trong khi 'hobble' gợi ý sự khó khăn và đau đớn rõ rệt hơn. So sánh với 'stumble' (vấp ngã) là mất thăng bằng và có thể ngã, còn 'hobble' là đi chậm và khó khăn do một vấn đề về chân hoặc bàn chân.
Prepositions
Khi dùng với 'along', 'around', 'towards', 'hobble' mô tả hướng đi của người đang đi khập khiễng. Ví dụ: 'He hobbled along the street' (Anh ta đi khập khiễng dọc theo con đường). 'She hobbled around the house' (Cô ấy đi khập khiễng quanh nhà). 'He hobbled towards the door' (Anh ta đi khập khiễng về phía cửa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
noticeable hobble (dáng đi khập khiễng dễ thấy)
-
slight hobble (dáng đi hơi khập khiễng)
-
see someone hobble (thấy ai đó đi khập khiễng)
-
begin to hobble (bắt đầu đi khập khiễng)
Idioms
-
to hobble someone's plans
cản trở kế hoạch của ai đó
"The new regulations hobbled the company's expansion plans."
(Các quy định mới đã cản trở kế hoạch mở rộng của công ty.)
-
hobble along
vật lộn, chật vật để tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động
"The business is just hobbling along, struggling to make a profit."
(Doanh nghiệp chỉ đang chật vật tồn tại, cố gắng kiếm lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hobble
Động từĐi khập khiễng, đi cà nhắc, thường là do chân hoặc bàn chân bị thương.
"After the accident, he had to hobble around with a cane."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the old dog's leg is injured, he hobbles. |
Nếu chân của con chó già bị thương, nó đi khập khiễng. |
| Phủ định | When she wears comfortable shoes, she doesn't hobble. |
Khi cô ấy đi giày thoải mái, cô ấy không đi khập khiễng. |
| Nghi vấn | If a person has a leg injury, do they hobble? |
Nếu một người bị thương ở chân, họ có đi khập khiễng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The injured player's movements were hobbled by the tight bandage on his knee. |
Các cử động của cầu thủ bị thương đã bị cản trở bởi băng bó chặt trên đầu gối. |
| Phủ định | His progress was not hobbled by the unexpected detour. |
Tiến độ của anh ấy không bị cản trở bởi sự đi vòng bất ngờ. |
| Nghi vấn | Was the horse's gait hobbled after the race? |
Dáng đi của con ngựa có bị cản trở sau cuộc đua không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't hobbled my chances of getting the promotion by being late so often. |
Tôi ước gì tôi đã không làm lỡ cơ hội thăng chức của mình bằng cách đi trễ thường xuyên. |
| Phủ định | If only she wouldn't hobble around the house all day; it's quite unsettling. |
Ước gì cô ấy không lê bước quanh nhà cả ngày; điều đó khá là bất an. |
| Nghi vấn | If only he could run without a hobble! |
Giá mà anh ấy có thể chạy mà không bị khập khiễng! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobble".
