(Top Banner Ad)
hobble
B2
Động từ B2 Hàng ngày/Y học (tùy ngữ cảnh)

hobble

UK: /ˈhɒbl/ • US: /ˈhɑːbl/

Nghĩa tiếng Việt

đi khập khiễng đi cà nhắc lết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk in an awkward way, usually because the feet or legs are injured.

Vietnamese Meaning

Đi khập khiễng, đi cà nhắc, thường là do chân hoặc bàn chân bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, he had to hobble around with a cane."

    "Sau tai nạn, anh ấy phải đi khập khiễng bằng gậy."

  • "He could only hobble a few steps before needing to rest."

    "Anh ấy chỉ có thể đi khập khiễng vài bước trước khi cần nghỉ ngơi."

  • "She watched the injured bird hobble across the garden."

    "Cô ấy nhìn con chim bị thương đi khập khiễng ngang qua khu vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hobble đi khập khiễng, làm cho đi khập khiễng
Noun hobble sự đi khập khiễng, dây trói chân (ngựa...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày/Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hobelen
Old English
hoppian

Nguồn gốc của 'hobble'

Từ 'hobble' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hoppian', có nghĩa là 'nhảy lò cò'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đi lại khó khăn hoặc không vững, sau đó phát triển thành nghĩa hiện đại là đi khập khiễng hoặc hạn chế sự di chuyển.

Usage Note

Từ 'hobble' miêu tả dáng đi khó khăn, không vững chãi do đau đớn, chấn thương hoặc một lý do thể chất nào đó. Nó khác với 'limp' ở chỗ 'limp' thường chỉ một dáng đi khập khiễng nhẹ nhàng hơn, trong khi 'hobble' gợi ý sự khó khăn và đau đớn rõ rệt hơn. So sánh với 'stumble' (vấp ngã) là mất thăng bằng và có thể ngã, còn 'hobble' là đi chậm và khó khăn do một vấn đề về chân hoặc bàn chân.

Prepositions

along around towards

Khi dùng với 'along', 'around', 'towards', 'hobble' mô tả hướng đi của người đang đi khập khiễng. Ví dụ: 'He hobbled along the street' (Anh ta đi khập khiễng dọc theo con đường). 'She hobbled around the house' (Cô ấy đi khập khiễng quanh nhà). 'He hobbled towards the door' (Anh ta đi khập khiễng về phía cửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hobble
  • noticeable hobble
    (dáng đi khập khiễng dễ thấy)
  • slight hobble
    (dáng đi hơi khập khiễng)
Verb + hobble
  • see someone hobble
    (thấy ai đó đi khập khiễng)
  • begin to hobble
    (bắt đầu đi khập khiễng)

Idioms

  • to hobble someone's plans

    cản trở kế hoạch của ai đó

    "The new regulations hobbled the company's expansion plans."

    (Các quy định mới đã cản trở kế hoạch mở rộng của công ty.)

  • hobble along

    vật lộn, chật vật để tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động

    "The business is just hobbling along, struggling to make a profit."

    (Doanh nghiệp chỉ đang chật vật tồn tại, cố gắng kiếm lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hobble

Động từ
Lật mặt

Đi khập khiễng, đi cà nhắc, thường là do chân hoặc bàn chân bị thương.

"After the accident, he had to hobble around with a cane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the old dog's leg is injured, he hobbles.
Nếu chân của con chó già bị thương, nó đi khập khiễng.
Phủ định
When she wears comfortable shoes, she doesn't hobble.
Khi cô ấy đi giày thoải mái, cô ấy không đi khập khiễng.
Nghi vấn
If a person has a leg injury, do they hobble?
Nếu một người bị thương ở chân, họ có đi khập khiễng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The injured player's movements were hobbled by the tight bandage on his knee.
Các cử động của cầu thủ bị thương đã bị cản trở bởi băng bó chặt trên đầu gối.
Phủ định
His progress was not hobbled by the unexpected detour.
Tiến độ của anh ấy không bị cản trở bởi sự đi vòng bất ngờ.
Nghi vấn
Was the horse's gait hobbled after the race?
Dáng đi của con ngựa có bị cản trở sau cuộc đua không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't hobbled my chances of getting the promotion by being late so often.
Tôi ước gì tôi đã không làm lỡ cơ hội thăng chức của mình bằng cách đi trễ thường xuyên.
Phủ định
If only she wouldn't hobble around the house all day; it's quite unsettling.
Ước gì cô ấy không lê bước quanh nhà cả ngày; điều đó khá là bất an.
Nghi vấn
If only he could run without a hobble!
Giá mà anh ấy có thể chạy mà không bị khập khiễng!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobble".

Hobbling horses

Trong văn hóa phương Tây, việc 'hobble' ngựa (trói chân ngựa) được sử dụng để ngăn chúng chạy trốn khi thả rông. Đây là một phương pháp truyền thống thường thấy ở vùng nông thôn.