(Top Banner Ad)
cultivator (for agriculture)
B1
noun B1 Agriculture

cultivator (for agriculture)

UK: /ˈkʌltɪveɪtər/ • US: /ˈkʌltɪveɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy xới dụng cụ xới đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agricultural implement used for loosening and breaking up the soil and destroying weeds.

Vietnamese Meaning

Một công cụ nông nghiệp được sử dụng để xới và làm tơi đất, đồng thời diệt cỏ dại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a cultivator to prepare the field for planting."

    "Người nông dân đã sử dụng một cái xới để chuẩn bị ruộng cho việc trồng trọt."

  • "Modern cultivators are often tractor-drawn."

    "Các loại xới hiện đại thường được kéo bằng máy kéo."

  • "The cultivator efficiently removed the weeds between the rows of corn."

    "Máy xới đã loại bỏ cỏ dại hiệu quả giữa các hàng ngô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate canh tác, trồng trọt, trau dồi
Noun cultivation sự canh tác, sự cày cấy
Adjective cultivated được canh tác, có học thức
Noun culture văn hóa, sự nuôi cấy (sinh học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel-
Latin
colere
Medieval Latin
cultivare
Middle English
cultivate
English
cultivator

Từ việc chăm sóc đến công cụ lao động

Từ 'cultivator' có nguồn gốc từ gốc từ Latin 'colere', ban đầu có nghĩa là 'chăm sóc', 'trú ngụ' hoặc 'trồng trọt'. Hậu tố '-or' được thêm vào để chỉ một người hoặc một thiết bị thực hiện hành động đó. Trong lịch sử nông nghiệp, từ này chuyển từ việc chỉ những người nông dân sang chỉ những máy móc hiện đại giúp xới đất và diệt cỏ dại.

Usage Note

Cultivator khác với plow (cày) ở chỗ nó thường được sử dụng để chuẩn bị đất đã được cày hoặc để xới đất giữa các hàng cây trồng. Nó nhẹ hơn và linh hoạt hơn so với plow.

Prepositions

with

Ví dụ: The farmer used a cultivator *with* several tines to break up the soil.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultivator
  • mechanical mechanical cultivator
    (máy làm đất cơ khí)
  • rotary rotary cultivator
    (máy xới đất quay)
  • hand-held hand-held cultivator
    (dụng cụ xới đất cầm tay)
Verb + cultivator
  • operate operate a cultivator
    (vận hành máy xới đất)
  • attach attach a cultivator to a tractor
    (lắp máy xới vào máy kéo)
  • use use a cultivator to remove weeds
    (sử dụng máy xới để diệt cỏ dại)

Idioms

  • Cultivator of peace/friendship

    Người vun đắp hòa bình/tình bạn

    "He was known as a great cultivator of international friendship."

    (Ông ấy được biết đến là một người vun đắp tuyệt vời cho tình hữu nghị quốc tế.)

  • A cultivator of the mind

    Người trau dồi trí tuệ/tâm hồn

    "Reading remains the primary cultivator of the human mind."

    (Đọc sách vẫn là phương pháp chính để trau dồi trí tuệ con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultivator (for agriculture)

noun
Lật mặt

Một công cụ nông nghiệp được sử dụng để xới và làm tơi đất, đồng thời diệt cỏ dại.

"The farmer used a cultivator to prepare the field for planting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer carefully attached the cultivator to his tractor.
Người nông dân cẩn thận gắn máy xới vào máy kéo của mình.
Phủ định
The new farmhand didn't skillfully operate the cultivator.
Người làm thuê mới không vận hành máy xới một cách khéo léo.
Nghi vấn
Did the gardener meticulously clean the cultivator after using it?
Người làm vườn có tỉ mỉ làm sạch máy xới sau khi sử dụng nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is using a cultivator to prepare the soil.
Người nông dân đang sử dụng máy xới đất để chuẩn bị đất.
Phủ định
Does the small farm not need a cultivator?
Trang trại nhỏ có thực sự không cần máy xới đất không?
Nghi vấn
Is the cultivator necessary for this type of crop?
Máy xới đất có cần thiết cho loại cây trồng này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has used a cultivator to prepare the soil this year.
Người nông dân đã sử dụng máy cày để chuẩn bị đất trong năm nay.
Phủ định
They haven't purchased a new cultivator yet.
Họ vẫn chưa mua một cái máy cày mới.
Nghi vấn
Has she ever used a cultivator before?
Cô ấy đã từng sử dụng máy cày trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivator (for agriculture)".

Cuộc cách mạng công nghiệp nông nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, sự ra đời của máy 'cultivator' cơ khí vào thế kỷ 19 đánh dấu bước ngoặt lớn, thay thế sức súc vật và lao động chân tay bằng máy móc, giúp tăng năng suất thực phẩm và thúc đẩy sự phát triển của các thành phố công nghiệp.

Người canh tác và Đất đai

Trong các tác phẩm văn học Anh ngữ truyền thống, hình ảnh 'the cultivator' (người canh tác) thường đại diện cho sự kiên trì, gắn bó với đất đai và là biểu tượng của sự sinh sôi nảy nở, trái ngược với cuộc sống xô bồ của đô thị.