(Top Banner Ad)
hold one's peace
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Giao tiếp xã hội, Pháp luật

hold one's peace

UK: /həʊld wʌnz piːs/ • US: /hoʊld wʌnz piːs/

Nghĩa tiếng Việt

giữ im lặng không lên tiếng nín lặng ngậm miệng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain silent; to not speak, especially when one might object to something.

Vietnamese Meaning

Giữ im lặng; không lên tiếng, đặc biệt là khi người ta có thể phản đối điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If anyone knows any reason why these two should not be joined in matrimony, let them speak now or forever hold their peace."

    "Nếu ai biết lý do gì khiến hai người này không thể kết hôn, hãy nói ngay bây giờ hoặc mãi mãi giữ im lặng."

  • "The judge asked if anyone had any objections, and when no one spoke, he told them to hold their peace."

    "Thẩm phán hỏi có ai có ý kiến phản đối không, và khi không ai lên tiếng, ông ấy bảo họ giữ im lặng."

  • "I wanted to argue, but I decided to hold my peace."

    "Tôi muốn tranh cãi, nhưng tôi quyết định giữ im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (from 'hold') withhold giữ lại, từ chối
Verb (from 'hold') uphold ủng hộ, duy trì
Noun (from 'hold') holder người giữ, vật giữ
Noun (from 'peace') peacefulness sự thanh bình, sự yên tĩnh
Adjective (from 'peace') peaceful thanh bình, yên tĩnh
Verb (from 'peace') pacify xoa dịu, làm dịu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haldaną
Old English
haldan (to hold)
Latin
pax (peace)
Old French
pais
Middle English
pees (peace)
Middle English (phrase formation)
hold one's peace

Nguồn gốc pháp lý và nghi lễ

Cụm từ 'hold one's peace' có nguồn gốc sâu xa từ các nghi lễ pháp lý và xã hội cổ xưa. Từ 'peace' (hòa bình/yên lặng) ban đầu mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự vắng mặt của xung đột hoặc sự gián đoạn. Việc 'giữ sự yên lặng của mình' thường được yêu cầu trong các phiên tòa, cuộc họp quan trọng hoặc các buổi lễ, nơi việc im lặng là dấu hiệu của sự đồng tình hoặc tôn trọng. Trong các nghi lễ cưới hỏi phương Tây, câu 'Speak now or forever hold your peace' (Ai có ý kiến phản đối thì hãy nói ra bây giờ, nếu không hãy im lặng mãi mãi) là một ví dụ nổi bật, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bày tỏ ý kiến đúng lúc, nếu không thì phải chấp nhận im lặng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng (ví dụ: đám cưới, phiên tòa) hoặc các tình huống mà việc giữ im lặng được coi là khôn ngoan hoặc lịch sự. Cụm từ này ngụ ý rằng người ta có lý do để lên tiếng nhưng chọn không làm như vậy. Nó khác với việc đơn giản là không nói gì, vì nó mang một ý nghĩa tiềm ẩn của sự kiềm chế hoặc đồng ý ngầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hold one's peace
  • decided to decided to hold one's peace
    (quyết định giữ im lặng)
  • struggled to struggled to hold one's peace
    (cố gắng kiềm chế không nói)
  • managed to managed to hold one's peace
    (xoay sở để giữ im lặng)

Idioms

  • hold one's peace

    giữ im lặng; không nói ra điều gì (thường là một lời phản đối hoặc một quan điểm).

    "When the boss criticized her, she decided to hold her peace rather than argue."

    (Khi sếp chỉ trích cô ấy, cô ấy quyết định giữ im lặng thay vì tranh cãi.)

  • speak now or forever hold your peace

    Hãy nói ra ý kiến phản đối bây giờ hoặc mãi mãi giữ im lặng (thường trong nghi lễ cưới hỏi).

    "At the wedding, the priest asked, 'If anyone here knows any reason why this couple should not be joined in holy matrimony, speak now or forever hold your peace.'"

    (Tại đám cưới, linh mục hỏi: 'Nếu bất cứ ai ở đây biết lý do tại sao cặp đôi này không nên kết hôn, hãy nói ra bây giờ hoặc mãi mãi giữ im lặng.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold one's peace

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Giữ im lặng; không lên tiếng, đặc biệt là khi người ta có thể phản đối điều gì đó.

"If anyone knows any reason why these two should not be joined in matrimony, let them speak now or forever hold their peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold one's peace".

Nghi thức cưới hỏi phương Tây

Trong nhiều nghi lễ cưới hỏi truyền thống phương Tây, có một khoảnh khắc trang trọng khi người chủ trì (linh mục, mục sư, hoặc người điều hành buổi lễ) sẽ hỏi liệu có ai có lý do hợp lệ để phản đối cuộc hôn nhân hay không. Câu nói kinh điển là 'Speak now or forever hold your peace.' Khoảnh khắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bày tỏ sự phản đối công khai và kịp thời; nếu không, người đó sẽ mất quyền phản đối mãi mãi và phải tôn trọng quyết định của cặp đôi.

Ý nghĩa trong giao tiếp xã hội

Ngoài ngữ cảnh trang trọng, 'hold one's peace' còn được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc một người cố ý chọn cách im lặng, không bày tỏ sự phản đối, sự không đồng tình, hoặc một bí mật nào đó, dù người đó có thể có nhiều điều muốn nói. Điều này thường xảy ra khi việc giữ im lặng được coi là khôn ngoan hơn, tránh gây xung đột, hoặc để bảo vệ người khác.