(Top Banner Ad)
bite one's tongue
B2
Idiom B2 Giao tiếp

bite one's tongue

UK: /baɪt wʌnz tʌŋ/ • US: /baɪt wʌnz tʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngậm bồ hòn làm ngọt nuốt giận vào lòng nín nhịn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop yourself from saying something that you would really like to say, because it would be unkind or cause trouble.

Vietnamese Meaning

Cắn lưỡi, nhịn không nói ra điều gì đó mình muốn nói, thường là vì nó không tử tế hoặc có thể gây rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wanted to tell him exactly what I thought of his behavior, but I had to bite my tongue."

    "Tôi muốn nói cho anh ta biết chính xác những gì tôi nghĩ về hành vi của anh ta, nhưng tôi phải cắn lưỡi."

  • "She bit her tongue, not wanting to cause an argument."

    "Cô ấy cắn lưỡi, không muốn gây ra tranh cãi."

  • "He had to bite his tongue to avoid saying something rude."

    "Anh ấy phải cắn lưỡi để tránh nói điều gì đó thô lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bite cắn
Noun bite vết cắn, miếng cắn
Adjective biting cay độc, chua cay (dùng cho lời nhận xét)
Noun tongue cái lưỡi
Adjective tongue-tied líu lưỡi, không nói nên lời (vì ngại ngùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bītaną (to bite)
Old English
bītan (to bite)
Proto-Germanic
*tungǭ (tongue)
Old English
tunge (tongue)
Modern English Idiom
bite one's tongue (since at least the 16th century)

Nguồn gốc rất 'thật'

Thành ngữ này bắt nguồn từ hành động vật lý rất quen thuộc. Khi bạn muốn ngăn mình nói điều gì đó, đặc biệt là một lời nhận xét gay gắt hoặc không phù hợp, bạn có thể theo phản xạ mà mím chặt môi hoặc thậm chí cắn nhẹ vào lưỡi. Hành động này tạo ra một cảm giác đau nhẹ, đủ để khiến bạn khựng lại và suy nghĩ trước khi nói. Theo thời gian, hành động này đã trở thành một hình ảnh ẩn dụ cho việc cố gắng giữ im lặng để tránh gây rắc rối hoặc làm tổn thương người khác.

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó cảm thấy thôi thúc phải nói điều gì đó, nhưng nhận ra rằng tốt hơn là nên giữ im lặng. Diễn đạt sự tự chủ và kiềm chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm
  • had to bite my tongue
    (đã phải nén lại không nói ra)
  • tried to bite her tongue
    (đã cố gắng giữ im lặng)
  • managed to bite his tongue
    (đã kiềm chế được để không nói ra)
  • learn to bite your tongue
    (học cách giữ im lặng)

Idioms

  • hold one's tongue

    giữ im lặng, không nói ra (gần như đồng nghĩa với 'bite one's tongue')

    "You should learn to hold your tongue in meetings if you don't have anything constructive to say."

    (Bạn nên học cách giữ im lặng trong các cuộc họp nếu bạn không có gì mang tính xây dựng để nói.)

  • a slip of the tongue

    lỡ lời, buột miệng nói ra điều không nên nói

    "I called him by his old nickname - it was just a slip of the tongue."

    (Tôi đã gọi anh ấy bằng biệt danh cũ - đó chỉ là một phút lỡ lời thôi.)

  • cat got your tongue?

    sao im thế?, bộ câm rồi à? (một câu hỏi thân mật hoặc hơi trêu chọc khi ai đó im lặng bất thường)

    "You're very quiet today. What's the matter, cat got your tongue?"

    (Hôm nay cậu im lặng quá. Có chuyện gì vậy, sao không nói gì thế?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bite one's tongue

Idiom
Lật mặt

Cắn lưỡi, nhịn không nói ra điều gì đó mình muốn nói, thường là vì nó không tử tế hoặc có thể gây rắc rối.

"I wanted to tell him exactly what I thought of his behavior, but I had to bite my tongue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had bitten his tongue during the meeting, he would be in a much better position now.
Nếu anh ấy đã cắn lưỡi trong cuộc họp, bây giờ anh ấy đã ở một vị trí tốt hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't bitten her tongue and had spoken her mind, she wouldn't be feeling so frustrated now.
Nếu cô ấy không cắn lưỡi và nói ra suy nghĩ của mình, bây giờ cô ấy đã không cảm thấy thất vọng đến vậy.
Nghi vấn
If you had bitten your tongue when they asked about your opinion, would you be regretting it now?
Nếu bạn đã cắn lưỡi khi họ hỏi về ý kiến của bạn, bây giờ bạn có hối tiếc không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been biting her tongue to avoid arguing with her boss for hours before the meeting.
Cô ấy đã phải cắn chặt lưỡi để tránh tranh cãi với sếp hàng giờ trước cuộc họp.
Phủ định
He hadn't been biting his tongue about the company's new policies; he expressed his concerns openly.
Anh ấy đã không hề kiềm chế khi nói về các chính sách mới của công ty; anh ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình một cách công khai.
Nghi vấn
Had you been biting your tongue when they announced the project's cancellation?
Bạn đã phải cắn răng chịu đựng khi họ thông báo hủy bỏ dự án sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has bitten her tongue many times to avoid arguments.
Cô ấy đã cắn lưỡi nhiều lần để tránh tranh cãi.
Phủ định
I haven't bitten my tongue when I should have.
Tôi đã không cắn lưỡi khi đáng lẽ tôi nên làm.
Nghi vấn
Has he ever bitten his tongue to keep a secret?
Anh ấy đã bao giờ cắn lưỡi để giữ bí mật chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been biting my tongue all day to avoid arguing with my family.
Tôi đã phải cắn răng chịu đựng cả ngày để tránh tranh cãi với gia đình.
Phủ định
She hasn't been biting her tongue; she's been very vocal about her opinions.
Cô ấy đã không hề kiềm chế; cô ấy đã rất thẳng thắn về ý kiến của mình.
Nghi vấn
Have you been biting your tongue around your boss?
Bạn có đang phải cắn răng chịu đựng khi ở gần sếp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bite one's tongue".

Phép lịch sự và 'Lời nói dối vô hại'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'biting your tongue' thường được coi là một hành động lịch sự để tránh làm tổn thương cảm xúc của người khác. Đôi khi, điều này có nghĩa là không nói ra sự thật hoàn toàn, mà thay vào đó là một 'lời nói dối vô hại' (white lie). Ví dụ, thay vì chê thẳng một món ăn không ngon, một người có thể sẽ 'bite their tongue' và nói một câu chung chung để giữ hòa khí.

Sự chuyên nghiệp nơi công sở

Trong môi trường làm việc ở phương Tây, khả năng 'bite one's tongue' được xem là một kỹ năng mềm quan trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, khả năng kiểm soát cảm xúc và tránh những cuộc đối đầu không cần thiết với đồng nghiệp hay cấp trên. Việc này không có nghĩa là bạn không bao giờ được nói lên ý kiến của mình, mà là biết 'chọn trận mà đánh', chỉ lên tiếng vào những thời điểm thích hợp và quan trọng.