bite one's tongue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop yourself from saying something that you would really like to say, because it would be unkind or cause trouble.
Vietnamese Meaning
Cắn lưỡi, nhịn không nói ra điều gì đó mình muốn nói, thường là vì nó không tử tế hoặc có thể gây rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I wanted to tell him exactly what I thought of his behavior, but I had to bite my tongue."
"Tôi muốn nói cho anh ta biết chính xác những gì tôi nghĩ về hành vi của anh ta, nhưng tôi phải cắn lưỡi."
-
"She bit her tongue, not wanting to cause an argument."
"Cô ấy cắn lưỡi, không muốn gây ra tranh cãi."
-
"He had to bite his tongue to avoid saying something rude."
"Anh ấy phải cắn lưỡi để tránh nói điều gì đó thô lỗ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bite | cắn |
| Noun | bite | vết cắn, miếng cắn |
| Adjective | biting | cay độc, chua cay (dùng cho lời nhận xét) |
| Noun | tongue | cái lưỡi |
| Adjective | tongue-tied | líu lưỡi, không nói nên lời (vì ngại ngùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi ai đó cảm thấy thôi thúc phải nói điều gì đó, nhưng nhận ra rằng tốt hơn là nên giữ im lặng. Diễn đạt sự tự chủ và kiềm chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
had to bite my tongue (đã phải nén lại không nói ra)
-
tried to bite her tongue (đã cố gắng giữ im lặng)
-
managed to bite his tongue (đã kiềm chế được để không nói ra)
-
learn to bite your tongue (học cách giữ im lặng)
Idioms
-
hold one's tongue
giữ im lặng, không nói ra (gần như đồng nghĩa với 'bite one's tongue')
"You should learn to hold your tongue in meetings if you don't have anything constructive to say."
(Bạn nên học cách giữ im lặng trong các cuộc họp nếu bạn không có gì mang tính xây dựng để nói.)
-
a slip of the tongue
lỡ lời, buột miệng nói ra điều không nên nói
"I called him by his old nickname - it was just a slip of the tongue."
(Tôi đã gọi anh ấy bằng biệt danh cũ - đó chỉ là một phút lỡ lời thôi.)
-
cat got your tongue?
sao im thế?, bộ câm rồi à? (một câu hỏi thân mật hoặc hơi trêu chọc khi ai đó im lặng bất thường)
"You're very quiet today. What's the matter, cat got your tongue?"
(Hôm nay cậu im lặng quá. Có chuyện gì vậy, sao không nói gì thế?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bite one's tongue
IdiomCắn lưỡi, nhịn không nói ra điều gì đó mình muốn nói, thường là vì nó không tử tế hoặc có thể gây rắc rối.
"I wanted to tell him exactly what I thought of his behavior, but I had to bite my tongue."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had bitten his tongue during the meeting, he would be in a much better position now. |
Nếu anh ấy đã cắn lưỡi trong cuộc họp, bây giờ anh ấy đã ở một vị trí tốt hơn nhiều. |
| Phủ định | If she hadn't bitten her tongue and had spoken her mind, she wouldn't be feeling so frustrated now. |
Nếu cô ấy không cắn lưỡi và nói ra suy nghĩ của mình, bây giờ cô ấy đã không cảm thấy thất vọng đến vậy. |
| Nghi vấn | If you had bitten your tongue when they asked about your opinion, would you be regretting it now? |
Nếu bạn đã cắn lưỡi khi họ hỏi về ý kiến của bạn, bây giờ bạn có hối tiếc không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been biting her tongue to avoid arguing with her boss for hours before the meeting. |
Cô ấy đã phải cắn chặt lưỡi để tránh tranh cãi với sếp hàng giờ trước cuộc họp. |
| Phủ định | He hadn't been biting his tongue about the company's new policies; he expressed his concerns openly. |
Anh ấy đã không hề kiềm chế khi nói về các chính sách mới của công ty; anh ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình một cách công khai. |
| Nghi vấn | Had you been biting your tongue when they announced the project's cancellation? |
Bạn đã phải cắn răng chịu đựng khi họ thông báo hủy bỏ dự án sao? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has bitten her tongue many times to avoid arguments. |
Cô ấy đã cắn lưỡi nhiều lần để tránh tranh cãi. |
| Phủ định | I haven't bitten my tongue when I should have. |
Tôi đã không cắn lưỡi khi đáng lẽ tôi nên làm. |
| Nghi vấn | Has he ever bitten his tongue to keep a secret? |
Anh ấy đã bao giờ cắn lưỡi để giữ bí mật chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been biting my tongue all day to avoid arguing with my family. |
Tôi đã phải cắn răng chịu đựng cả ngày để tránh tranh cãi với gia đình. |
| Phủ định | She hasn't been biting her tongue; she's been very vocal about her opinions. |
Cô ấy đã không hề kiềm chế; cô ấy đã rất thẳng thắn về ý kiến của mình. |
| Nghi vấn | Have you been biting your tongue around your boss? |
Bạn có đang phải cắn răng chịu đựng khi ở gần sếp của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bite one's tongue".
