(Top Banner Ad)
remain silent
B1
Verb phrase B1 Pháp luật, Truyền thông, Giao tiếp

remain silent

UK: /rɪˈmeɪn ˈsaɪlənt/ • US: /rɪˈmeɪn ˈsaɪlənt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ im lặng giữ kín miệng không lên tiếng từ chối trả lời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To choose not to speak or make a statement; to refrain from saying anything.

Vietnamese Meaning

Chọn không nói hoặc đưa ra tuyên bố; kiềm chế không nói bất cứ điều gì; giữ im lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect chose to remain silent during the interrogation."

    "Nghi phạm chọn giữ im lặng trong quá trình thẩm vấn."

  • "Despite the pressure, she remained silent about the incident."

    "Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn giữ im lặng về vụ việc."

  • "The politician refused to comment and remained silent on the allegations."

    "Chính trị gia từ chối bình luận và giữ im lặng về những cáo buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, vẫn còn
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remains di hài, tàn tích, vật còn lại
Adjective remaining còn lại, sót lại
Adjective silent im lặng, tĩnh mịch
Adverb silently một cách im lặng, không tiếng động
Noun silence sự im lặng, sự tĩnh lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Truyền thông, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere (re- 'back, again' + manere 'to stay, abide')
Old French
remaindre
Middle English
remaynen
Latin
silens (present participle of silere 'to be silent')
Old French
silent
Middle English
silent

Nguồn gốc 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'remanere', kết hợp giữa 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'manere' (nghĩa là 'ở lại', 'cư trú'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'remain' là 'ở lại phía sau' hoặc 'tiếp tục tồn tại'.

Nguồn gốc 'Silent'

Từ 'silent' xuất phát từ tiếng Latinh 'silens', là phân từ hiện tại của động từ 'silere' (nghĩa là 'im lặng'). Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để giữ nguyên ý nghĩa về sự vắng mặt của âm thanh hoặc tiếng nói cho đến ngày nay.

Sự kết hợp 'Remain Silent'

Khi 'remain' và 'silent' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả hành động 'giữ im lặng' hoặc 'tiếp tục im lặng'. Cụm từ này thường mang ý nghĩa chủ động, có ý thức, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc khi một người cố ý không nói ra điều gì.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, chính trị hoặc xã hội khi việc phát ngôn có thể gây bất lợi hoặc không phù hợp. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn chủ động để không nói, khác với việc đơn giản là không có gì để nói (ví dụ: 'be quiet' đơn giản chỉ là yên lặng). 'Remain silent' thường mang ý nghĩa chiến lược hoặc thận trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remain silent
  • choose to choose to remain silent
    (chọn giữ im lặng)
  • decide to decide to remain silent
    (quyết định giữ im lặng)
  • refuse to refuse to remain silent
    (từ chối giữ im lặng)
  • ordered to ordered to remain silent
    (bị ra lệnh giữ im lặng)
Adverb + remain silent
  • resolutely resolutely remain silent
    (kiên quyết giữ im lặng)
  • stubbornly stubbornly remain silent
    (ngoan cố giữ im lặng)
  • completely completely remain silent
    (hoàn toàn giữ im lặng)
  • steadfastly steadfastly remain silent
    (kiên định giữ im lặng)
Common Phrase
  • have the right to have the right to remain silent
    (có quyền giữ im lặng)

Idioms

  • Exercise one's right to remain silent

    Thực hiện quyền giữ im lặng của mình (đặc biệt trong các tình huống pháp lý)

    "Upon arrest, suspects are informed that they can exercise their right to remain silent."

    (Khi bị bắt, nghi phạm được thông báo rằng họ có thể thực hiện quyền giữ im lặng của mình.)

  • Remain silent on an issue/matter

    Giữ im lặng về một vấn đề/vấn đề gì đó (từ chối bình luận hoặc đưa ra ý kiến)

    "The politician chose to remain silent on the controversial matter during the press conference."

    (Chính trị gia đã chọn giữ im lặng về vấn đề gây tranh cãi trong cuộc họp báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain silent

Verb phrase
Lật mặt

Chọn không nói hoặc đưa ra tuyên bố; kiềm chế không nói bất cứ điều gì; giữ im lặng.

"The suspect chose to remain silent during the interrogation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect remained silent during the interrogation.
Nghi phạm giữ im lặng trong suốt cuộc thẩm vấn.
Phủ định
Never had the defendant remained so silent in the face of such accusations.
Chưa bao giờ bị cáo im lặng đến vậy khi đối mặt với những lời buộc tội như vậy.
Nghi vấn
Should the witness remain silent, would the jury be able to reach a verdict?
Nếu nhân chứng giữ im lặng, liệu bồi thẩm đoàn có thể đưa ra phán quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain silent".

Quyền Miranda (Mỹ)

Ở Hoa Kỳ, cụm từ 'remain silent' gắn liền mật thiết với 'Quyền Miranda' (Miranda Rights). Đây là cảnh báo mà cảnh sát phải đọc cho nghi phạm khi bị bắt giữ, bao gồm: 'Bạn có quyền giữ im lặng. Bất cứ điều gì bạn nói đều có thể và sẽ được sử dụng để chống lại bạn tại tòa án...' ('You have the right to remain silent. Anything you say can and will be used against you in a court of law...'). Quyền này bảo vệ cá nhân khỏi việc tự buộc tội mình.

Sự im lặng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'remain silent' thường mang ý nghĩa của sự từ chối hợp tác, hoặc là dấu hiệu của sự phòng thủ, đặc biệt trong các cuộc thẩm vấn hay tranh luận. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh khác, im lặng có thể được coi là sự tôn trọng (ví dụ, trong buổi lễ tưởng niệm) hoặc sự suy tư.