Speak up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói to hơn hoặc rõ ràng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you please speak up? I can't hear you very well."
"Bạn có thể vui lòng nói lớn hơn được không? Tôi không nghe rõ bạn lắm."
-
"The teacher told the student to speak up so everyone could hear him."
"Giáo viên bảo học sinh nói lớn hơn để mọi người có thể nghe thấy."
-
"Don't be afraid to speak up if you have a different opinion."
"Đừng ngại lên tiếng nếu bạn có ý kiến khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | speak | nói chuyện, phát biểu |
| Noun | speaker | người nói, diễn giả, loa |
| Noun | speech | bài phát biểu, lời nói, khả năng nói |
| Adjective | unspeakable | không thể diễn tả, kinh khủng |
| Adjective | spoken | bằng lời nói, nói (quá khứ phân từ của speak) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi người nghe gặp khó khăn trong việc nghe hoặc hiểu người nói. 'Speak up' nhấn mạnh vào việc cải thiện âm lượng hoặc độ rõ ràng của giọng nói. Khác với 'yell' (hét) mang tính chất giận dữ hoặc khẩn cấp, 'speak up' mang tính chất yêu cầu lịch sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loudly speak up loudly (lên tiếng thật to)
-
bravely speak up bravely (dũng cảm lên tiếng)
-
clearly speak up clearly (nói rõ ràng hơn)
-
encourage encourage someone to speak up (khuyến khích ai đó lên tiếng)
-
hesitate hesitate to speak up (ngần ngại không dám lên tiếng)
-
for speak up for someone/something (lên tiếng bênh vực/ủng hộ ai đó/điều gì đó)
-
against speak up against something (lên tiếng phản đối điều gì đó)
Idioms
-
Speak up for yourself.
Hãy lên tiếng bảo vệ quyền lợi/quan điểm của bản thân.
"You need to speak up for yourself if you want your ideas to be heard."
(Bạn cần phải lên tiếng vì chính mình nếu bạn muốn ý kiến của mình được lắng nghe.)
-
Speak up against something.
Lên tiếng phản đối/chống lại điều gì đó.
"It's important to speak up against injustice and discrimination."
(Điều quan trọng là phải lên tiếng phản đối sự bất công và phân biệt đối xử.)
-
Speak now or forever hold your peace.
Hãy lên tiếng ngay bây giờ hoặc mãi mãi giữ im lặng (ám chỉ cơ hội cuối cùng để nói lên điều gì đó, thường trong bối cảnh hôn lễ).
"If anyone has any objections, speak now or forever hold your peace."
(Nếu ai có bất kỳ phản đối nào, hãy nói ra ngay bây giờ hoặc mãi mãi giữ im lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Speak up
VerbNói to hơn hoặc rõ ràng hơn.
"Could you please speak up? I can't hear you very well."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he didn't speak up during the meeting is a real shame. |
Việc anh ấy không lên tiếng trong cuộc họp là một điều đáng tiếc. |
| Phủ định | Whether she will speak up about the issue is not yet known. |
Liệu cô ấy có lên tiếng về vấn đề này hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why didn't he speak up when he had the chance? |
Tại sao anh ấy không lên tiếng khi có cơ hội? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will speak up at the meeting tomorrow. |
Anh ấy sẽ phát biểu tại cuộc họp vào ngày mai. |
| Phủ định | Didn't she speak up about the problem? |
Cô ấy đã không lên tiếng về vấn đề sao? |
| Nghi vấn | Can you speak up, please? I can't hear you. |
Bạn có thể nói lớn hơn được không? Tôi không nghe thấy bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Speak up".
