(Top Banner Ad)
holiday abroad
A2
Cụm danh từ A2 Du lịch

holiday abroad

UK: ˈhɒlədeɪ əˈbrɔːd • US: ˈhɑːlədeɪ əˈbrɔːd

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ ở nước ngoài du lịch nước ngoài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vacation spent in a foreign country.

Vietnamese Meaning

Một kỳ nghỉ được trải qua ở một quốc gia nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're planning a holiday abroad this summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở nước ngoài vào mùa hè này."

  • "She always goes on holiday abroad in the winter."

    "Cô ấy luôn đi nghỉ ở nước ngoài vào mùa đông."

  • "Have you ever been on holiday abroad?"

    "Bạn đã bao giờ đi nghỉ ở nước ngoài chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiday kỳ nghỉ, ngày lễ
Verb to holiday đi nghỉ mát, đi nghỉ lễ
Noun holidaymaker người đi nghỉ dưỡng

Synonyms

vacation abroad (kỳ nghỉ ở nước ngoài)foreign holiday (kỳ nghỉ ở nước ngoài)

Antonyms

staycation (kỳ nghỉ tại nhà)domestic holiday (kỳ nghỉ trong nước)

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailagaz dagaz*
Old English
hāligdæg
Middle English
haliday
Modern English
holiday

Nguồn gốc của 'Holiday' và 'Abroad'

Từ 'holiday' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāligdæg', có nghĩa là 'holy day' (ngày thánh). Ban đầu, nó dùng để chỉ những ngày lễ tôn giáo mà mọi người được nghỉ làm. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này mở rộng ra các ngày nghỉ nói chung. Từ 'abroad' cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'on brād', có nghĩa là 'on broad' (trên diện rộng), sau này phát triển thành nghĩa 'ở nước ngoài'. Khi kết hợp 'holiday' và 'abroad', chúng ta có 'holiday abroad' - kỳ nghỉ ở nước ngoài, một khái niệm hiện đại hơn để chỉ việc du lịch đến một quốc gia khác để nghỉ dưỡng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đơn giản là kết hợp giữa 'holiday' (kỳ nghỉ) và 'abroad' (ở nước ngoài). Nó mang ý nghĩa chung chung về một kỳ nghỉ được thực hiện ở một quốc gia khác với quốc gia của người nói. Không có sắc thái đặc biệt nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holiday abroad
  • long a long holiday abroad
    (một kỳ nghỉ dài ở nước ngoài)
  • short a short holiday abroad
    (một kỳ nghỉ ngắn ở nước ngoài)
  • relaxing a relaxing holiday abroad
    (một kỳ nghỉ thư giãn ở nước ngoài)
  • adventurous an adventurous holiday abroad
    (một kỳ nghỉ phiêu lưu ở nước ngoài)
  • dream a dream holiday abroad
    (một kỳ nghỉ mơ ước ở nước ngoài)
Verb + holiday abroad
  • go on go on a holiday abroad
    (đi nghỉ dưỡng ở nước ngoài)
  • spend spend a holiday abroad
    (dành kỳ nghỉ ở nước ngoài)
  • plan plan a holiday abroad
    (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở nước ngoài)
  • book book a holiday abroad
    (đặt một chuyến đi nghỉ ở nước ngoài)
  • enjoy enjoy a holiday abroad
    (tận hưởng kỳ nghỉ ở nước ngoài)

Idioms

  • go on a holiday abroad

    đi nghỉ dưỡng ở nước ngoài

    "They decided to go on a holiday abroad this summer to explore new cultures."

    (Họ quyết định đi nghỉ dưỡng ở nước ngoài vào mùa hè này để khám phá các nền văn hóa mới.)

  • dream of a holiday abroad

    mơ về một kỳ nghỉ ở nước ngoài

    "After working hard for months, she started to dream of a holiday abroad."

    (Sau khi làm việc chăm chỉ nhiều tháng, cô ấy bắt đầu mơ về một kỳ nghỉ ở nước ngoài.)

  • package holiday abroad

    tour trọn gói đi nước ngoài

    "Many people choose a package holiday abroad for convenience and value."

    (Nhiều người chọn tour trọn gói đi nước ngoài vì sự tiện lợi và giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holiday abroad

Cụm danh từ
Lật mặt

Một kỳ nghỉ được trải qua ở một quốc gia nước ngoài.

"We're planning a holiday abroad this summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday abroad".

Sự phổ biến của kỳ nghỉ nước ngoài

Ở các nước phương Tây, việc đi nghỉ dưỡng ở nước ngoài (holiday abroad) đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa hiện đại. Nhờ sự phát triển của hàng không giá rẻ và các gói du lịch trọn gói, du lịch quốc tế trở nên dễ tiếp cận hơn với nhiều người. Đây không chỉ là cơ hội để thư giãn mà còn để khám phá văn hóa mới, học hỏi và trải nghiệm thế giới, đặc biệt là trong các kỳ nghỉ hè hoặc nghỉ lễ dài như Giáng sinh.

Năm nghỉ phép (Gap Year)

Nhiều thanh niên phương Tây, đặc biệt là ở Anh, Úc và Canada, thường có xu hướng dành một 'năm nghỉ phép' (gap year) giữa thời gian học phổ thông và đại học, hoặc sau khi tốt nghiệp đại học. Trong thời gian này, họ thường đi du lịch nước ngoài (holiday abroad) để khám phá, làm việc tình nguyện hoặc trải nghiệm các nền văn hóa khác trước khi bắt đầu sự nghiệp chính thức. Đây được coi là một trải nghiệm quý giá giúp phát triển bản thân và mở rộng tầm nhìn.