(Top Banner Ad)
vacation abroad
A2
Danh từ (vacation) A2 Du lịch

vacation abroad

UK: /vəˈkeɪʃən əˈbrɔːd/ • US: /veɪˈkeɪʃən əˈbrɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ ở nước ngoài du lịch nước ngoài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period spent away from work or study in order to relax or travel; holiday.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi, thường là từ công việc hoặc học tập, để thư giãn hoặc đi du lịch; kỳ nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a vacation abroad next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở nước ngoài vào mùa hè tới."

  • "She saved up all year for her vacation abroad."

    "Cô ấy đã tiết kiệm cả năm cho kỳ nghỉ ở nước ngoài của mình."

  • "A vacation abroad can be a great way to experience new cultures."

    "Một kỳ nghỉ ở nước ngoài có thể là một cách tuyệt vời để trải nghiệm những nền văn hóa mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacation kỳ nghỉ
Verb vacation (to vacation) đi nghỉ mát
Adverb abroad ở nước ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacatio
English
vacation
English
abroad

Nguồn gốc của 'vacation'

Từ 'vacation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vacatio', có nghĩa là 'sự rảnh rỗi, sự miễn trừ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc được miễn khỏi nghĩa vụ. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa là thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc hoặc học tập. 'Abroad' đơn giản chỉ có nghĩa là 'ở nước ngoài'.

Usage Note

Từ 'vacation' thường được sử dụng ở Mỹ, trong khi 'holiday' phổ biến hơn ở Anh. Tuy nhiên, cả hai đều có nghĩa tương tự. Khi kết hợp với 'abroad', nó ngụ ý một kỳ nghỉ diễn ra ở một quốc gia khác.

Prepositions

on during

Có thể dùng 'on vacation' hoặc 'during vacation' để chỉ thời điểm diễn ra một sự việc trong kỳ nghỉ. Ví dụ: 'I met her on vacation.' hoặc 'I learned a new language during my vacation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacation abroad
  • expensive vacation abroad
    (kỳ nghỉ đắt đỏ ở nước ngoài)
  • dream vacation abroad
    (kỳ nghỉ mơ ước ở nước ngoài)
  • family vacation abroad
    (kỳ nghỉ gia đình ở nước ngoài)
Verb + vacation abroad
  • plan a vacation abroad
    (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở nước ngoài)
  • take a vacation abroad
    (đi nghỉ ở nước ngoài)
  • enjoy a vacation abroad
    (tận hưởng một kỳ nghỉ ở nước ngoài)

Idioms

  • take a vacation abroad

    đi nghỉ mát ở nước ngoài

    "We are planning to take a vacation abroad next summer."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ mát ở nước ngoài vào mùa hè tới.)

  • go on a vacation abroad

    đi nghỉ ở nước ngoài

    "They go on a vacation abroad every year to escape the cold weather."

    (Họ đi nghỉ ở nước ngoài mỗi năm để tránh thời tiết lạnh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacation abroad

Danh từ (vacation)
Lật mặt

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi, thường là từ công việc hoặc học tập, để thư giãn hoặc đi du lịch; kỳ nghỉ.

"We are planning a vacation abroad next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have taken a vacation abroad.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã đi nghỉ ở nước ngoài.
Phủ định
By next year, they won't have booked their vacation abroad yet.
Đến năm sau, họ vẫn chưa đặt kỳ nghỉ ở nước ngoài.
Nghi vấn
Will you have planned your vacation abroad by the end of this month?
Đến cuối tháng này bạn đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ ở nước ngoài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation abroad".

Văn hóa du lịch

Ở nhiều nước phương Tây, việc đi du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ là một phần quan trọng của văn hóa. Mọi người coi đó là cơ hội để thư giãn, khám phá thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa mới.