vacation abroad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian nghỉ ngơi, thường là từ công việc hoặc học tập, để thư giãn hoặc đi du lịch; kỳ nghỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a vacation abroad next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở nước ngoài vào mùa hè tới."
-
"She saved up all year for her vacation abroad."
"Cô ấy đã tiết kiệm cả năm cho kỳ nghỉ ở nước ngoài của mình."
-
"A vacation abroad can be a great way to experience new cultures."
"Một kỳ nghỉ ở nước ngoài có thể là một cách tuyệt vời để trải nghiệm những nền văn hóa mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vacation' thường được sử dụng ở Mỹ, trong khi 'holiday' phổ biến hơn ở Anh. Tuy nhiên, cả hai đều có nghĩa tương tự. Khi kết hợp với 'abroad', nó ngụ ý một kỳ nghỉ diễn ra ở một quốc gia khác.
Prepositions
Có thể dùng 'on vacation' hoặc 'during vacation' để chỉ thời điểm diễn ra một sự việc trong kỳ nghỉ. Ví dụ: 'I met her on vacation.' hoặc 'I learned a new language during my vacation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive vacation abroad (kỳ nghỉ đắt đỏ ở nước ngoài)
-
dream vacation abroad (kỳ nghỉ mơ ước ở nước ngoài)
-
family vacation abroad (kỳ nghỉ gia đình ở nước ngoài)
-
plan a vacation abroad (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở nước ngoài)
-
take a vacation abroad (đi nghỉ ở nước ngoài)
-
enjoy a vacation abroad (tận hưởng một kỳ nghỉ ở nước ngoài)
Idioms
-
take a vacation abroad
đi nghỉ mát ở nước ngoài
"We are planning to take a vacation abroad next summer."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ mát ở nước ngoài vào mùa hè tới.)
-
go on a vacation abroad
đi nghỉ ở nước ngoài
"They go on a vacation abroad every year to escape the cold weather."
(Họ đi nghỉ ở nước ngoài mỗi năm để tránh thời tiết lạnh giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacation abroad
Danh từ (vacation)Một khoảng thời gian nghỉ ngơi, thường là từ công việc hoặc học tập, để thư giãn hoặc đi du lịch; kỳ nghỉ.
"We are planning a vacation abroad next summer."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have taken a vacation abroad. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã đi nghỉ ở nước ngoài. |
| Phủ định | By next year, they won't have booked their vacation abroad yet. |
Đến năm sau, họ vẫn chưa đặt kỳ nghỉ ở nước ngoài. |
| Nghi vấn | Will you have planned your vacation abroad by the end of this month? |
Đến cuối tháng này bạn đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ ở nước ngoài chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation abroad".
