(Top Banner Ad)
celebratory banquet
B2
Tính từ B2 Văn hóa, Sự kiện

celebratory banquet

UK: /səˈlɛbrətəri ˈbæŋkwɪt/ • US: /ˈsɛləˌbreɪtɔːri ˈbæŋkwɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc mừng bữa tiệc kỷ niệm yến tiệc mừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

expressing or celebrating a special occasion; festive.

Vietnamese Meaning

Mang tính chất kỷ niệm, ăn mừng một dịp đặc biệt; long trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmosphere was celebratory as the team celebrated their victory."

    "Bầu không khí trở nên náo nhiệt khi đội ăn mừng chiến thắng của họ."

  • "The hotel is hosting a celebratory banquet for the city's sports teams."

    "Khách sạn đang tổ chức một bữa tiệc lớn để kỷ niệm cho các đội thể thao của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Celebrate Kỷ niệm, ăn mừng
Noun Celebration Sự ăn mừng, lễ kỷ niệm
Noun Celebrity Người nổi tiếng
Noun Banquet Bữa tiệc lớn, yến tiệc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
celebrare
Old French
banquet
Middle English
celebratory banquet

Nguồn gốc từ 'Celebratory'

Từ 'celebratory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'celebratus', có nghĩa là 'được tổ chức đông đúc'. Ban đầu nó dùng để chỉ những nơi có nhiều người tụ tập để thực hiện các nghi lễ tôn giáo.

Bàn tiệc và Chiếc ghế dài

Từ 'banquet' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'banchetto', nghĩa là 'một chiếc ghế nhỏ'. Ban đầu, nó không chỉ bữa ăn lớn mà chỉ bữa ăn nhẹ được phục vụ trên một chiếc ghế dài đặt bên cạnh bàn ăn chính.

Usage Note

Tính từ 'celebratory' thường được dùng để mô tả những sự kiện, nghi lễ, hoặc không khí vui vẻ liên quan đến việc ăn mừng. Nó nhấn mạnh mục đích kỷ niệm hoặc tôn vinh điều gì đó. So với 'festive', 'celebratory' trang trọng hơn và tập trung vào lý do ăn mừng hơn là không khí.
'Banquet' ngụ ý một bữa tiệc lớn, chính thức và sang trọng hơn một bữa tiệc thông thường. Nó thường bao gồm nhiều món ăn được chuẩn bị kỹ lưỡng và phục vụ một cách trang trọng. Thường đi kèm với các nghi thức nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celebratory banquet
  • Lavish lavish celebratory banquet
    (bữa tiệc mừng xa hoa)
  • Formal formal celebratory banquet
    (yến tiệc mừng trang trọng)
  • Grand grand celebratory banquet
    (đại tiệc ăn mừng)
Verb + celebratory banquet
  • Host host a celebratory banquet
    (chủ trì một bữa tiệc mừng)
  • Attend attend a celebratory banquet
    (tham dự một yến tiệc mừng)
  • Organize organize a celebratory banquet
    (tổ chức một bữa tiệc mừng)

Idioms

  • A feast fit for a king

    Một bữa tiệc cực kỳ thịnh soạn (như dành cho vua chúa)

    "The celebratory banquet was a feast fit for a king, with endless courses of fine dining."

    (Bữa tiệc mừng đó là một bữa ăn thịnh soạn như dành cho vua chúa với vô số món cao lương mỹ vị.)

  • Wine and dine someone

    Thiết đãi ai đó nồng hậu (thường tại các bữa tiệc)

    "The company decided to wine and dine the winners at a celebratory banquet."

    (Công ty quyết định thiết đãi những người chiến thắng nồng hậu tại một bữa tiệc mừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celebratory banquet

Tính từ
Lật mặt

Mang tính chất kỷ niệm, ăn mừng một dịp đặc biệt; long trọng.

"The atmosphere was celebratory as the team celebrated their victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company hosts a celebratory banquet every year to honor its employees.
Công ty tổ chức một buổi tiệc long trọng hàng năm để tôn vinh nhân viên của mình.
Phủ định
The restaurant does not usually host a celebratory banquet on weekdays.
Nhà hàng thường không tổ chức tiệc chiêu đãi vào các ngày trong tuần.
Nghi vấn
Does the hotel offer a discount for a celebratory banquet booking?
Khách sạn có giảm giá khi đặt tiệc chiêu đãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celebratory banquet".

Nghi thức tiệc xã giao phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một 'celebratory banquet' thường bao gồm các bài phát biểu (toasts) và quy tắc sắp xếp chỗ ngồi nghiêm ngặt để thể hiện sự tôn trọng đối với khách mời danh dự.

Tiệc chiêu đãi nhà nước

Các bữa tiệc mừng (State Banquets) là công cụ ngoại giao quan trọng, nơi các món ăn được lựa chọn tỉ mỉ để tôn vinh văn hóa của cả nước chủ nhà và khách quý.