(Top Banner Ad)
thanksgiving dinner
A2
Danh từ A2 Văn hóa, Ẩm thực

thanksgiving dinner

UK: /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ ˈdɪnə(r)/ • US: /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

Bữa tối Lễ Tạ ơn Bữa ăn tối vào Lễ Tạ ơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The traditional meal eaten on Thanksgiving Day, typically featuring roast turkey, stuffing, mashed potatoes, gravy, cranberry sauce, and pumpkin pie.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn truyền thống được ăn vào Lễ Tạ ơn, thường có gà tây nướng, nhân nhồi, khoai tây nghiền, nước sốt thịt, sốt nam việt quất và bánh bí ngô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our whole family gathers for Thanksgiving dinner every year."

    "Cả gia đình chúng tôi tụ tập cho bữa tối Lễ Tạ ơn mỗi năm."

  • "She spent all day preparing Thanksgiving dinner for her family."

    "Cô ấy dành cả ngày để chuẩn bị bữa tối Lễ Tạ ơn cho gia đình."

  • "We always have a big Thanksgiving dinner at my grandmother's house."

    "Chúng tôi luôn có một bữa tối Lễ Tạ ơn lớn tại nhà bà tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Thanksgiving Lễ Tạ ơn (ngày lễ)
Verb thank cảm ơn, tạ ơn
Adjective thankful biết ơn, cảm kích
Noun dinner bữa tối, bữa ăn chính
Verb dine dùng bữa tối

Synonyms

Thanksgiving feast (Bữa tiệc Lễ Tạ ơn)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þanc (gratitude)
Old English
ġiefan (to give)
Old French
disner (to break one's fast)
Middle English
diner/dyner (dinner)
English (17th c.)
Thanksgiving (the holiday)
Modern English
thanksgiving dinner

Nguồn gốc bữa tối Lễ Tạ ơn

Cụm từ 'thanksgiving dinner' được ghép từ 'thanksgiving' (lòng biết ơn, Lễ Tạ ơn) và 'dinner' (bữa tối). Bữa ăn này gắn liền với ngày Lễ Tạ ơn, một truyền thống của Bắc Mỹ để kỷ niệm vụ mùa bội thu và bày tỏ lòng biết ơn. Mặc dù các thành phần của từ có nguồn gốc lâu đời, nhưng cụm từ này bắt đầu phổ biến khi Lễ Tạ ơn trở thành một ngày lễ chính thức, đặc biệt là ở Hoa Kỳ từ thế kỷ 19, nhằm chỉ bữa ăn đặc biệt vào ngày này.

Usage Note

Đây là bữa ăn quan trọng nhất trong Lễ Tạ ơn, thường được chuẩn bị và thưởng thức cùng gia đình và bạn bè. Các món ăn có thể thay đổi tùy theo vùng miền và truyền thống gia đình, nhưng gà tây nướng thường là món chính không thể thiếu. 'Thanksgiving dinner' mang ý nghĩa sum vầy, biết ơn và chia sẻ.

Prepositions

at for

'at Thanksgiving dinner': diễn tả địa điểm hoặc sự kiện mà bữa tối diễn ra. Ví dụ: 'We gather at Thanksgiving dinner.'
'for Thanksgiving dinner': diễn tả mục đích của việc chuẩn bị hoặc tham gia bữa tối. Ví dụ: 'We're cooking a turkey for Thanksgiving dinner.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thanksgiving dinner
  • traditional traditional thanksgiving dinner
    (bữa tối Lễ Tạ ơn truyền thống)
  • huge huge thanksgiving dinner
    (bữa tối Lễ Tạ ơn thịnh soạn/lớn)
  • family family thanksgiving dinner
    (bữa tối Lễ Tạ ơn gia đình)
Verb + thanksgiving dinner
  • have have thanksgiving dinner
    (ăn tối Lễ Tạ ơn)
  • prepare prepare thanksgiving dinner
    (chuẩn bị bữa tối Lễ Tạ ơn)
  • host host thanksgiving dinner
    (đăng cai/tổ chức bữa tối Lễ Tạ ơn)
Noun phrases related to thanksgiving dinner
  • leftovers thanksgiving dinner leftovers
    (thức ăn thừa từ bữa tối Lễ Tạ ơn)
  • menu thanksgiving dinner menu
    (thực đơn bữa tối Lễ Tạ ơn)

Idioms

  • Thanksgiving dinner with all the fixings

    Bữa tối Lễ Tạ ơn đầy đủ các món truyền thống (bao gồm gà tây, khoai tây nghiền, sốt nam việt quất, v.v.)

    "We're going to my aunt's house for Thanksgiving dinner with all the fixings."

    (Chúng tôi sẽ đến nhà dì để dự bữa tối Lễ Tạ ơn đầy đủ các món truyền thống.)

  • leftovers from Thanksgiving dinner

    Thức ăn thừa từ bữa tối Lễ Tạ ơn

    "I love making sandwiches with leftovers from Thanksgiving dinner."

    (Tôi thích làm bánh mì kẹp bằng thức ăn thừa từ bữa tối Lễ Tạ ơn.)

  • to host Thanksgiving dinner

    Tổ chức/đăng cai bữa tối Lễ Tạ ơn

    "It's a big responsibility to host Thanksgiving dinner for the whole family."

    (Việc đăng cai bữa tối Lễ Tạ ơn cho cả gia đình là một trách nhiệm lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thanksgiving dinner

Danh từ
Lật mặt

Bữa ăn truyền thống được ăn vào Lễ Tạ ơn, thường có gà tây nướng, nhân nhồi, khoai tây nghiền, nước sốt thịt, sốt nam việt quất và bánh bí ngô.

"Our whole family gathers for Thanksgiving dinner every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the thanksgiving dinner was amazing!
Wow, bữa tối Lễ Tạ Ơn thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, I missed the thanksgiving dinner!
Ôi không, tôi đã bỏ lỡ bữa tối Lễ Tạ Ơn!
Nghi vấn
Hey, was that the thanksgiving dinner I smelled?
Này, có phải tôi đã ngửi thấy mùi bữa tối Lễ Tạ Ơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thanksgiving dinner".

Lịch sử và ý nghĩa

Bữa tối Lễ Tạ ơn là trung tâm của ngày Lễ Tạ ơn ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada. Nó bắt nguồn từ truyền thống ăn mừng mùa màng bội thu, thường được gắn với bữa tiệc giữa những người hành hương đầu tiên và thổ dân bản địa vào năm 1621. Đây là dịp để các gia đình và bạn bè tụ họp, bày tỏ lòng biết ơn về những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Các món ăn truyền thống

Món ăn chính của bữa tối Lễ Tạ ơn hầu như luôn là gà tây nướng. Các món ăn kèm phổ biến khác bao gồm nhân bánh (stuffing), khoai tây nghiền với nước thịt (gravy), đậu xanh, bắp ngô, khoai lang nướng và nước sốt nam việt quất. Để tráng miệng, bánh bí ngô và bánh táo là những lựa chọn quen thuộc không thể thiếu.