thanksgiving dinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The traditional meal eaten on Thanksgiving Day, typically featuring roast turkey, stuffing, mashed potatoes, gravy, cranberry sauce, and pumpkin pie.
Vietnamese Meaning
Bữa ăn truyền thống được ăn vào Lễ Tạ ơn, thường có gà tây nướng, nhân nhồi, khoai tây nghiền, nước sốt thịt, sốt nam việt quất và bánh bí ngô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our whole family gathers for Thanksgiving dinner every year."
"Cả gia đình chúng tôi tụ tập cho bữa tối Lễ Tạ ơn mỗi năm."
-
"She spent all day preparing Thanksgiving dinner for her family."
"Cô ấy dành cả ngày để chuẩn bị bữa tối Lễ Tạ ơn cho gia đình."
-
"We always have a big Thanksgiving dinner at my grandmother's house."
"Chúng tôi luôn có một bữa tối Lễ Tạ ơn lớn tại nhà bà tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Thanksgiving | Lễ Tạ ơn (ngày lễ) |
| Verb | thank | cảm ơn, tạ ơn |
| Adjective | thankful | biết ơn, cảm kích |
| Noun | dinner | bữa tối, bữa ăn chính |
| Verb | dine | dùng bữa tối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là bữa ăn quan trọng nhất trong Lễ Tạ ơn, thường được chuẩn bị và thưởng thức cùng gia đình và bạn bè. Các món ăn có thể thay đổi tùy theo vùng miền và truyền thống gia đình, nhưng gà tây nướng thường là món chính không thể thiếu. 'Thanksgiving dinner' mang ý nghĩa sum vầy, biết ơn và chia sẻ.
Prepositions
'at Thanksgiving dinner': diễn tả địa điểm hoặc sự kiện mà bữa tối diễn ra. Ví dụ: 'We gather at Thanksgiving dinner.'
'for Thanksgiving dinner': diễn tả mục đích của việc chuẩn bị hoặc tham gia bữa tối. Ví dụ: 'We're cooking a turkey for Thanksgiving dinner.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional thanksgiving dinner (bữa tối Lễ Tạ ơn truyền thống)
-
huge huge thanksgiving dinner (bữa tối Lễ Tạ ơn thịnh soạn/lớn)
-
family family thanksgiving dinner (bữa tối Lễ Tạ ơn gia đình)
-
have have thanksgiving dinner (ăn tối Lễ Tạ ơn)
-
prepare prepare thanksgiving dinner (chuẩn bị bữa tối Lễ Tạ ơn)
-
host host thanksgiving dinner (đăng cai/tổ chức bữa tối Lễ Tạ ơn)
-
leftovers thanksgiving dinner leftovers (thức ăn thừa từ bữa tối Lễ Tạ ơn)
-
menu thanksgiving dinner menu (thực đơn bữa tối Lễ Tạ ơn)
Idioms
-
Thanksgiving dinner with all the fixings
Bữa tối Lễ Tạ ơn đầy đủ các món truyền thống (bao gồm gà tây, khoai tây nghiền, sốt nam việt quất, v.v.)
"We're going to my aunt's house for Thanksgiving dinner with all the fixings."
(Chúng tôi sẽ đến nhà dì để dự bữa tối Lễ Tạ ơn đầy đủ các món truyền thống.)
-
leftovers from Thanksgiving dinner
Thức ăn thừa từ bữa tối Lễ Tạ ơn
"I love making sandwiches with leftovers from Thanksgiving dinner."
(Tôi thích làm bánh mì kẹp bằng thức ăn thừa từ bữa tối Lễ Tạ ơn.)
-
to host Thanksgiving dinner
Tổ chức/đăng cai bữa tối Lễ Tạ ơn
"It's a big responsibility to host Thanksgiving dinner for the whole family."
(Việc đăng cai bữa tối Lễ Tạ ơn cho cả gia đình là một trách nhiệm lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thanksgiving dinner
Danh từBữa ăn truyền thống được ăn vào Lễ Tạ ơn, thường có gà tây nướng, nhân nhồi, khoai tây nghiền, nước sốt thịt, sốt nam việt quất và bánh bí ngô.
"Our whole family gathers for Thanksgiving dinner every year."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the thanksgiving dinner was amazing! |
Wow, bữa tối Lễ Tạ Ơn thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, I missed the thanksgiving dinner! |
Ôi không, tôi đã bỏ lỡ bữa tối Lễ Tạ Ơn! |
| Nghi vấn | Hey, was that the thanksgiving dinner I smelled? |
Này, có phải tôi đã ngửi thấy mùi bữa tối Lễ Tạ Ơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thanksgiving dinner".
