simple meal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meal that is easy to prepare or eat, and does not involve complicated ingredients or cooking methods.
Vietnamese Meaning
Một bữa ăn đơn giản, dễ chuẩn bị hoặc ăn, không bao gồm các nguyên liệu hoặc phương pháp nấu ăn phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I usually have a simple meal of toast and eggs for breakfast."
"Tôi thường ăn một bữa sáng đơn giản gồm bánh mì nướng và trứng."
-
"After a long day at work, all I wanted was a simple meal."
"Sau một ngày dài làm việc, tất cả những gì tôi muốn là một bữa ăn đơn giản."
-
"She prepared a simple meal of soup and salad."
"Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn đơn giản gồm súp và salad."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | simplicity | sự đơn giản, tính đơn giản |
| Verb | simplify | đơn giản hóa |
| Adverb | simply | một cách đơn giản, chỉ là |
| Noun | mealtime | thời gian ăn (bữa ăn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bữa ăn nhanh chóng, không cầu kỳ, hoặc được chế biến từ ít nguyên liệu. Nó có thể ám chỉ bữa ăn tự nấu hoặc mua sẵn. So với 'elaborate meal' (bữa ăn cầu kỳ), 'simple meal' tập trung vào tính tiện lợi và dễ dàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepare prepare a simple meal (chuẩn bị một bữa ăn đơn giản)
-
cook cook a simple meal (nấu một bữa ăn đơn giản)
-
enjoy enjoy a simple meal (thưởng thức một bữa ăn đơn giản)
-
have have a simple meal (dùng/ăn một bữa ăn đơn giản)
-
quick a quick, simple meal (một bữa ăn nhanh chóng và đơn giản)
-
healthy a healthy, simple meal (một bữa ăn đơn giản và lành mạnh)
-
wholesome a wholesome simple meal (một bữa ăn đơn giản đầy đủ dinh dưỡng)
Idioms
-
a simple home-cooked meal
một bữa cơm nhà đơn giản
"There's nothing better than a simple home-cooked meal after a long day."
(Không có gì tuyệt vời hơn một bữa cơm nhà đơn giản sau một ngày dài.)
-
just a simple meal
chỉ là một bữa ăn đơn giản (ám chỉ sự khiêm tốn)
"Don't expect anything fancy, it's just a simple meal."
(Đừng mong đợi gì cầu kỳ, đây chỉ là một bữa ăn đơn giản thôi.)
-
a simple, satisfying meal
một bữa ăn đơn giản nhưng no bụng/hài lòng
"Sometimes, all you need is a simple, satisfying meal to feel content."
(Đôi khi, tất cả những gì bạn cần chỉ là một bữa ăn đơn giản nhưng no bụng để cảm thấy hài lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple meal
Tính từ + Danh từMột bữa ăn đơn giản, dễ chuẩn bị hoặc ăn, không bao gồm các nguyên liệu hoặc phương pháp nấu ăn phức tạp.
"I usually have a simple meal of toast and eggs for breakfast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple meal".
