(Top Banner Ad)
simple meal
A2
Tính từ + Danh từ A2 Ẩm thực

simple meal

UK: /ˈsɪmpəl miːl/ • US: /ˈsɪmpəl miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn đơn giản bữa ăn giản dị cơm đạm bạc bữa cơm đơn sơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal that is easy to prepare or eat, and does not involve complicated ingredients or cooking methods.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn đơn giản, dễ chuẩn bị hoặc ăn, không bao gồm các nguyên liệu hoặc phương pháp nấu ăn phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually have a simple meal of toast and eggs for breakfast."

    "Tôi thường ăn một bữa sáng đơn giản gồm bánh mì nướng và trứng."

  • "After a long day at work, all I wanted was a simple meal."

    "Sau một ngày dài làm việc, tất cả những gì tôi muốn là một bữa ăn đơn giản."

  • "She prepared a simple meal of soup and salad."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn đơn giản gồm súp và salad."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplicity sự đơn giản, tính đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ là
Noun mealtime thời gian ăn (bữa ăn)

Synonyms

easy meal (bữa ăn dễ dàng)quick meal (bữa ăn nhanh chóng)light meal (bữa ăn nhẹ)

Antonyms

elaborate meal (bữa ăn cầu kỳ)complex meal (bữa ăn phức tạp)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
simple
Proto-Germanic
*mǣlą
Old English
mǣl
Middle English
meel

Nguồn gốc của 'simple meal'

Cụm từ 'simple meal' kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Simple' bắt nguồn từ tiếng Latin 'simplex' (nghĩa là 'một lần gập', chỉ sự không phức tạp). 'Meal' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*mǣlą' và tiếng Anh cổ 'mǣl', ban đầu có nghĩa là 'thời gian' rồi phát triển thành 'thời gian ăn uống' và 'bữa ăn'. Khi kết hợp, 'simple meal' diễn tả một bữa ăn không cầu kỳ, dễ chuẩn bị và thường chỉ có một vài món cơ bản, thể hiện sự giản dị và tiện lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bữa ăn nhanh chóng, không cầu kỳ, hoặc được chế biến từ ít nguyên liệu. Nó có thể ám chỉ bữa ăn tự nấu hoặc mua sẵn. So với 'elaborate meal' (bữa ăn cầu kỳ), 'simple meal' tập trung vào tính tiện lợi và dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + simple meal
  • prepare prepare a simple meal
    (chuẩn bị một bữa ăn đơn giản)
  • cook cook a simple meal
    (nấu một bữa ăn đơn giản)
  • enjoy enjoy a simple meal
    (thưởng thức một bữa ăn đơn giản)
  • have have a simple meal
    (dùng/ăn một bữa ăn đơn giản)
Adjective + simple meal
  • quick a quick, simple meal
    (một bữa ăn nhanh chóng và đơn giản)
  • healthy a healthy, simple meal
    (một bữa ăn đơn giản và lành mạnh)
  • wholesome a wholesome simple meal
    (một bữa ăn đơn giản đầy đủ dinh dưỡng)

Idioms

  • a simple home-cooked meal

    một bữa cơm nhà đơn giản

    "There's nothing better than a simple home-cooked meal after a long day."

    (Không có gì tuyệt vời hơn một bữa cơm nhà đơn giản sau một ngày dài.)

  • just a simple meal

    chỉ là một bữa ăn đơn giản (ám chỉ sự khiêm tốn)

    "Don't expect anything fancy, it's just a simple meal."

    (Đừng mong đợi gì cầu kỳ, đây chỉ là một bữa ăn đơn giản thôi.)

  • a simple, satisfying meal

    một bữa ăn đơn giản nhưng no bụng/hài lòng

    "Sometimes, all you need is a simple, satisfying meal to feel content."

    (Đôi khi, tất cả những gì bạn cần chỉ là một bữa ăn đơn giản nhưng no bụng để cảm thấy hài lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple meal

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn đơn giản, dễ chuẩn bị hoặc ăn, không bao gồm các nguyên liệu hoặc phương pháp nấu ăn phức tạp.

"I usually have a simple meal of toast and eggs for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple meal".

Thức ăn an ủi (Comfort Food)

Ở các nước phương Tây, 'simple meal' (bữa ăn đơn giản) thường gắn liền với khái niệm 'comfort food'. Đây là những món ăn gợi lại ký ức tuổi thơ, cảm giác ấm cúng, an toàn và dễ chịu. Chúng thường không cầu kỳ, dễ nấu và mang lại sự thoải mái về tinh thần, giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác hạnh phúc.

Sự Đơn giản và Lối sống

Một bữa ăn đơn giản thường là lựa chọn phổ biến cho những người muốn ăn uống lành mạnh, tiết kiệm chi phí hoặc theo đuổi lối sống tối giản. Nó phản ánh xu hướng quay về với những giá trị cơ bản, không lãng phí và tập trung vào chất lượng dinh dưỡng hơn là sự phô trương hay phức tạp trong ẩm thực hàng ngày.