(Top Banner Ad)
holy water
B1
danh từ B1 Tôn giáo

holy water

UK: /ˌhəʊli ˈwɔːtə(r)/ • US: /ˌhoʊli ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước thánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that has been blessed by a member of the clergy and is used in religious ceremonies.

Vietnamese Meaning

Nước đã được ban phước bởi một thành viên của giáo sĩ và được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest sprinkled holy water on the coffin."

    "Linh mục rảy nước thánh lên quan tài."

  • "She crossed herself with holy water upon entering the church."

    "Cô ấy làm dấu thánh giá bằng nước thánh khi bước vào nhà thờ."

  • "Many Catholics keep a bottle of holy water in their homes."

    "Nhiều người Công giáo giữ một chai nước thánh trong nhà của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiness sự thánh thiện, sự thiêng liêng
Adjective unholy không thiêng liêng, bất kính, độc ác
Verb water tưới nước, làm ướt
Adjective watery như nước, loãng, nhiều nước

Synonyms

blessed water (nước được ban phước)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hālig
Old English
wæter
Middle English
holi water
English
holy water

Nguồn gốc 'Nước thánh'

Thuật ngữ 'holy water' (nước thánh) đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, dùng để chỉ loại nước đã được các linh mục làm phép trong các nghi lễ tôn giáo. Nước này được tin là có sức mạnh thanh tẩy, chữa lành và bảo vệ, đặc biệt quan trọng trong các giáo phái Kitô giáo như Công giáo La Mã, Chính thống giáo Đông phương và Anh giáo.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các nghi lễ rửa tội, ban phước, và trừ tà trong các tôn giáo như Công giáo, Chính thống giáo Đông phương, và một số nhánh của Anh giáo. Nó biểu tượng cho sự thanh tẩy và ân sủng của Chúa.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường diễn tả hành động sử dụng nước thánh để làm gì đó, ví dụ: 'He sprinkled the room with holy water.' (Anh ấy rảy nước thánh lên căn phòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holy water
  • sprinkle sprinkle holy water
    (rảy nước thánh)
  • bless bless with holy water
    (ban phước bằng nước thánh)
  • dip dip in holy water
    (nhúng vào nước thánh)
Noun + of holy water
  • bottle bottle of holy water
    (chai nước thánh)
  • vial vial of holy water
    (lọ nhỏ nước thánh)

Idioms

  • Like a devil fleeing holy water

    Tránh xa như quỷ tránh nước thánh (ám chỉ việc ai đó ghét bỏ hoặc tránh né một cách kịch liệt thứ gì đó)

    "He avoids his ex-wife like a devil fleeing holy water."

    (Anh ta tránh vợ cũ như quỷ tránh nước thánh vậy.)

  • To need holy water

    Cần được thanh tẩy/giải nghiệp (thường dùng một cách hài hước khi ai đó làm điều gì đó xấu, đáng ngờ hoặc có vẻ tội lỗi)

    "After that terrible prank, I think he needs some holy water."

    (Sau trò đùa tai quái đó, tôi nghĩ cậu ta cần ít nước thánh để 'thanh tẩy' tâm hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holy water

danh từ
Lật mặt

Nước đã được ban phước bởi một thành viên của giáo sĩ và được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.

"The priest sprinkled holy water on the coffin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy water".

Sử dụng trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo, nước thánh được sử dụng trong nhiều nghi lễ như rửa tội, ban phước lành cho người và vật, hoặc để trừ tà. Nó được tin là có khả năng thanh tẩy linh hồn, ban phước và bảo vệ khỏi điều xấu.

Biểu tượng của sự thanh khiết và bảo vệ

Ngoài các nghi lễ chính thức, nhiều tín đồ còn giữ nước thánh tại nhà để tự mình ban phước lành hoặc như một biểu tượng của sự thanh khiết, đức tin và sự bảo vệ. Nước thánh thường được chứa trong các bình nhỏ đặt ở cửa ra vào nhà thờ hoặc trong nhà riêng để tiện sử dụng.