school-educated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Educated in a school environment; having received formal education.
Vietnamese Meaning
Được giáo dục trong môi trường trường học; đã nhận được nền giáo dục chính quy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a well school-educated woman."
"Cô ấy là một người phụ nữ được giáo dục bài bản."
-
"A school-educated population is essential for economic development."
"Một dân số được giáo dục tại trường học là rất cần thiết cho sự phát triển kinh tế."
-
"He may be rich, but he's not school-educated."
"Anh ta có thể giàu có, nhưng anh ta không được học hành bài bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục, môn học |
| Adjective | educational | thuộc về giáo dục, có tính giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, giáo viên |
| Adjective | uneducated | không được giáo dục, vô học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả trình độ học vấn của một người. Nhấn mạnh việc người đó đã trải qua quá trình học tập có tổ chức, bài bản tại trường học, chứ không phải tự học hoặc học nghề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formally formally school-educated (được giáo dục chính quy qua trường lớp)
-
largely largely school-educated (phần lớn được giáo dục qua trường lớp)
-
traditionally traditionally school-educated (được giáo dục theo truyền thống nhà trường)
-
a person a school-educated person (một người được giáo dục qua trường lớp)
-
individuals school-educated individuals (những cá nhân được giáo dục ở trường học)
-
to be to be school-educated (được giáo dục ở trường học)
-
to consider someone to consider someone school-educated (coi ai đó là người có học vấn từ trường học)
Idioms
-
purely school-educated
chỉ đơn thuần là được giáo dục qua trường lớp (ám chỉ có thể thiếu kinh nghiệm thực tế)
"While he's purely school-educated, he lacks practical experience."
(Mặc dù anh ấy chỉ đơn thuần được giáo dục qua trường lớp, nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tế.)
-
a solid school-educated background
một nền tảng học vấn vững chắc từ nhà trường
"Her solid school-educated background prepared her well for university."
(Nền tảng học vấn vững chắc từ nhà trường đã chuẩn bị tốt cho cô ấy vào đại học.)
-
beyond school-educated knowledge
kiến thức vượt ra ngoài những gì được dạy ở trường
"True wisdom often comes from experiences beyond school-educated knowledge."
(Trí tuệ đích thực thường đến từ những trải nghiệm vượt ngoài kiến thức được dạy ở trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
school-educated
Tính từĐược giáo dục trong môi trường trường học; đã nhận được nền giáo dục chính quy.
"She is a well school-educated woman."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he is school-educated, he will likely get a better job. |
Nếu anh ấy được giáo dục ở trường học, anh ấy có thể sẽ có được một công việc tốt hơn. |
| Phủ định | If she isn't school-educated, she might not understand the complexities of the subject. |
Nếu cô ấy không được giáo dục ở trường học, cô ấy có thể không hiểu sự phức tạp của chủ đề này. |
| Nghi vấn | Will a school-educated person be more successful if they also have practical experience? |
Liệu một người được giáo dục ở trường học sẽ thành công hơn nếu họ cũng có kinh nghiệm thực tế? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been believing that school-educated people were always successful before she met diverse individuals. |
Cô ấy đã từng tin rằng những người được giáo dục bài bản luôn thành công trước khi cô ấy gặp gỡ nhiều cá nhân khác nhau. |
| Phủ định | He hadn't been considering himself school-educated until he earned his degree. |
Anh ấy đã không tự coi mình là người được giáo dục bài bản cho đến khi anh ấy nhận được bằng cấp. |
| Nghi vấn | Had they been acting like school-educated elites before the scandal broke out? |
Có phải họ đã cư xử như những người ưu tú được giáo dục bài bản trước khi vụ bê bối nổ ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school-educated".
