(Top Banner Ad)
school-educated
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Xã hội

school-educated

UK: /ˈskuːl ˌedʒuˌkeɪtɪd/ • US: /ˈskuːl ˌedʒuˌkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được giáo dục bài bản có học được đào tạo tại trường học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Educated in a school environment; having received formal education.

Vietnamese Meaning

Được giáo dục trong môi trường trường học; đã nhận được nền giáo dục chính quy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a well school-educated woman."

    "Cô ấy là một người phụ nữ được giáo dục bài bản."

  • "A school-educated population is essential for economic development."

    "Một dân số được giáo dục tại trường học là rất cần thiết cho sự phát triển kinh tế."

  • "He may be rich, but he's not school-educated."

    "Anh ta có thể giàu có, nhưng anh ta không được học hành bài bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục, môn học
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Adjective uneducated không được giáo dục, vô học

Synonyms

formally educated (được giáo dục chính quy)schooled (được đi học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholḗ)
Latin
schola
Old English
scol
Middle English
scole
Modern English
school
Latin
educare
Old French
educat (participle)
English
educate (verb)
English
educated (adjective/past participle)
Modern English
school-educated (compound)

Nguồn gốc của 'School-Educated'

Từ 'school' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skhole', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, nhàn rỗi' – sau đó phát triển thành 'nơi học tập, thảo luận' vì đó là nơi người ta dành thời gian rảnh rỗi để học hỏi. Từ 'educated' đến từ tiếng Latin 'educare', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài, nuôi dưỡng, dạy dỗ'. Khi kết hợp 'school' và 'educated', từ 'school-educated' ra đời để chỉ một người đã được 'dạy dỗ' thông qua các 'trường học' hay hệ thống giáo dục chính quy.

Usage Note

Thường dùng để mô tả trình độ học vấn của một người. Nhấn mạnh việc người đó đã trải qua quá trình học tập có tổ chức, bài bản tại trường học, chứ không phải tự học hoặc học nghề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + school-educated
  • formally formally school-educated
    (được giáo dục chính quy qua trường lớp)
  • largely largely school-educated
    (phần lớn được giáo dục qua trường lớp)
  • traditionally traditionally school-educated
    (được giáo dục theo truyền thống nhà trường)
Noun + school-educated
  • a person a school-educated person
    (một người được giáo dục qua trường lớp)
  • individuals school-educated individuals
    (những cá nhân được giáo dục ở trường học)
Verb + school-educated
  • to be to be school-educated
    (được giáo dục ở trường học)
  • to consider someone to consider someone school-educated
    (coi ai đó là người có học vấn từ trường học)

Idioms

  • purely school-educated

    chỉ đơn thuần là được giáo dục qua trường lớp (ám chỉ có thể thiếu kinh nghiệm thực tế)

    "While he's purely school-educated, he lacks practical experience."

    (Mặc dù anh ấy chỉ đơn thuần được giáo dục qua trường lớp, nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tế.)

  • a solid school-educated background

    một nền tảng học vấn vững chắc từ nhà trường

    "Her solid school-educated background prepared her well for university."

    (Nền tảng học vấn vững chắc từ nhà trường đã chuẩn bị tốt cho cô ấy vào đại học.)

  • beyond school-educated knowledge

    kiến thức vượt ra ngoài những gì được dạy ở trường

    "True wisdom often comes from experiences beyond school-educated knowledge."

    (Trí tuệ đích thực thường đến từ những trải nghiệm vượt ngoài kiến thức được dạy ở trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

school-educated

Tính từ
Lật mặt

Được giáo dục trong môi trường trường học; đã nhận được nền giáo dục chính quy.

"She is a well school-educated woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is school-educated, he will likely get a better job.
Nếu anh ấy được giáo dục ở trường học, anh ấy có thể sẽ có được một công việc tốt hơn.
Phủ định
If she isn't school-educated, she might not understand the complexities of the subject.
Nếu cô ấy không được giáo dục ở trường học, cô ấy có thể không hiểu sự phức tạp của chủ đề này.
Nghi vấn
Will a school-educated person be more successful if they also have practical experience?
Liệu một người được giáo dục ở trường học sẽ thành công hơn nếu họ cũng có kinh nghiệm thực tế?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been believing that school-educated people were always successful before she met diverse individuals.
Cô ấy đã từng tin rằng những người được giáo dục bài bản luôn thành công trước khi cô ấy gặp gỡ nhiều cá nhân khác nhau.
Phủ định
He hadn't been considering himself school-educated until he earned his degree.
Anh ấy đã không tự coi mình là người được giáo dục bài bản cho đến khi anh ấy nhận được bằng cấp.
Nghi vấn
Had they been acting like school-educated elites before the scandal broke out?
Có phải họ đã cư xử như những người ưu tú được giáo dục bài bản trước khi vụ bê bối nổ ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school-educated".

Tầm quan trọng của Giáo dục Chính quy

Ở các nước phương Tây, việc 'school-educated' (được giáo dục qua trường lớp) thường được coi là nền tảng cơ bản và quan trọng để có được kiến thức, kỹ năng xã hội và cơ hội nghề nghiệp. Mặc dù kinh nghiệm thực tế và khả năng tự học cũng được đánh giá cao, nhưng bằng cấp và chứng chỉ từ trường học vẫn là minh chứng rõ ràng nhất cho trình độ học vấn của một người trong nhiều lĩnh vực.

Sự khác biệt giữa 'Học thức' và 'Thực tế'

Khái niệm 'school-educated' thường được đối lập với 'street-smart' (khôn ngoan đường phố) hoặc 'self-taught' (tự học). Một người 'school-educated' có thể có nhiều kiến thức lý thuyết và hàn lâm, nhưng đôi khi lại thiếu kinh nghiệm sống hoặc khả năng ứng biến linh hoạt trong các tình huống thực tế, không được dạy trong sách vở.