(Top Banner Ad)
home remodeling
B2
Danh từ B2 Xây dựng, Bất động sản

home remodeling

UK: /həʊm riːˈmɒdlɪŋ/ • US: /hoʊm riˈmɑːdlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cải tạo nhà sửa chữa nhà nâng cấp nhà tái thiết nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving a home, often by making structural changes or by redecorating.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải tạo, sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc và trang trí của một ngôi nhà nhằm cải thiện hoặc nâng cấp nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are planning a major home remodeling project next year."

    "Họ đang lên kế hoạch cho một dự án cải tạo nhà lớn vào năm tới."

  • "Home remodeling can add significant value to your property."

    "Cải tạo nhà có thể làm tăng đáng kể giá trị cho tài sản của bạn."

  • "The cost of home remodeling depends on the scope of the project."

    "Chi phí cải tạo nhà phụ thuộc vào quy mô của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remodel hành động hoặc kết quả của việc cải tạo; sự tân trang
Noun remodeler người hoặc công ty chuyên cải tạo, sửa sang nhà cửa
Verb remodel cải tạo, sửa sang lại (nhà cửa, kiến trúc)
Adjective remodeled / remodelled đã được cải tạo, đã được sửa sang lại
Noun homeowner chủ nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tkei-
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
English
home
Latin
re-
Latin
modulus
Italian
modello
English
model
English
remodel
English
home remodeling

Nguồn gốc của 'Home' và 'Remodeling'

Từ 'home' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European và Proto-Germanic, ban đầu mang ý nghĩa 'nơi định cư' hoặc 'ngôi làng', sau đó phát triển thành 'nơi ở, gia đình' như ngày nay. Từ 'remodel' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (lặp lại, làm lại) và 'model' (mô hình, khuôn mẫu), mà 'model' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'modulus' (thước đo nhỏ) qua tiếng Ý và tiếng Pháp. 'Remodel' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về việc thay đổi hoặc cải thiện không gian sống, và 'home remodeling' trở thành một cụm từ phổ biến để chỉ hoạt động này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các dự án cải tạo lớn hơn là chỉ trang trí lại đơn thuần. Nó bao gồm các công việc như xây thêm phòng, sửa bếp, nâng cấp phòng tắm, thay đổi bố cục nội thất, hoặc cải thiện ngoại thất. So sánh với 'home improvement' (cải thiện nhà), 'home remodeling' thường mang tính chất toàn diện và tốn kém hơn.

Prepositions

on for

'on': Đề cập đến việc tập trung vào khía cạnh nào đó của việc cải tạo. Ví dụ: 'They are focusing on home remodeling on the kitchen'. 'for': Đề cập đến mục đích của việc cải tạo. Ví dụ: 'They are saving money for home remodeling'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home remodeling
  • major major home remodeling
    (cải tạo nhà quy mô lớn)
  • extensive extensive home remodeling
    (cải tạo nhà trên diện rộng)
  • minor minor home remodeling
    (cải tạo nhà quy mô nhỏ)
  • complete complete home remodeling
    (cải tạo nhà toàn diện)
  • custom custom home remodeling
    (cải tạo nhà theo yêu cầu riêng)
Verb + home remodeling
  • undertake undertake home remodeling
    (thực hiện việc cải tạo nhà)
  • plan plan home remodeling
    (lập kế hoạch cải tạo nhà)
  • finance finance home remodeling
    (tài trợ chi phí cải tạo nhà)
  • complete complete home remodeling
    (hoàn thành việc cải tạo nhà)
Home remodeling + Noun
  • project home remodeling project
    (dự án cải tạo nhà)
  • contractor home remodeling contractor
    (nhà thầu cải tạo nhà)
  • costs home remodeling costs
    (chi phí cải tạo nhà)
  • ideas home remodeling ideas
    (các ý tưởng cải tạo nhà)

Idioms

  • undergo home remodeling

    tiến hành cải tạo nhà cửa (một ngôi nhà đang được sửa chữa, nâng cấp)

    "Their house is currently undergoing extensive home remodeling."

    (Ngôi nhà của họ hiện đang được cải tạo nhà cửa quy mô lớn.)

  • home remodeling project

    dự án cải tạo nhà (một công việc lớn để sửa chữa hoặc thay đổi nhà)

    "Starting a home remodeling project can be both exciting and challenging."

    (Bắt đầu một dự án cải tạo nhà có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.)

  • home remodeling on a budget

    cải tạo nhà với ngân sách hạn hẹp (thực hiện cải tạo trong khi chi tiêu cẩn thận để không vượt quá một số tiền nhất định)

    "They managed to do a beautiful home remodeling on a budget."

    (Họ đã xoay sở để cải tạo nhà đẹp mắt với ngân sách hạn hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home remodeling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải tạo, sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc và trang trí của một ngôi nhà nhằm cải thiện hoặc nâng cấp nó.

"They are planning a major home remodeling project next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home remodeling".

Cải tạo nhà như một khoản đầu tư

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, việc cải tạo nhà thường được xem là một khoản đầu tư chiến lược. Chủ nhà cải tạo không chỉ để nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn để tăng giá trị tài sản trước khi bán hoặc cho thuê. Các dự án như nâng cấp nhà bếp, phòng tắm hoặc thêm không gian sống thường mang lại lợi tức đầu tư (ROI) tốt nhất.

Văn hóa tự làm (DIY) và chương trình truyền hình

Văn hóa 'tự làm' (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến trong lĩnh vực cải tạo nhà ở các nước nói tiếng Anh. Nhiều người chọn tự mình thực hiện các công việc sửa chữa hoặc nâng cấp nhỏ để tiết kiệm chi phí và thể hiện cá tính. Các kênh truyền hình như HGTV ở Mỹ đã góp phần lớn vào việc phổ biến ý tưởng này, với vô số chương trình hướng dẫn, truyền cảm hứng về cải tạo và trang trí nhà cửa, từ việc sơn sửa đơn giản đến những dự án lớn hơn.