(Top Banner Ad)
homepage
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

homepage

UK: /ˈhəʊm.peɪdʒ/ • US: /ˈhoʊm.peɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trang chủ trang nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The introductory page of a website, typically serving as a table of contents for the site.

Vietnamese Meaning

Trang chủ của một trang web, thường đóng vai trò như một mục lục cho trang web đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can find our address on the homepage."

    "Bạn có thể tìm thấy địa chỉ của chúng tôi trên trang chủ."

  • "The company's homepage provides information about its products and services."

    "Trang chủ của công ty cung cấp thông tin về các sản phẩm và dịch vụ của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà, tổ ấm
Adjective homeless vô gia cư
Adjective homegrown tự trồng, cây nhà lá vườn
Noun page trang (sách, web)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
home
English
page
English
homepage

Nguồn gốc của 'homepage'

Từ 'homepage' xuất hiện cùng với sự phát triển của Internet và World Wide Web. Nó đơn giản là trang 'chủ' của một website, giống như trang bìa của một cuốn sách hoặc ngôi nhà của bạn trên mạng. 'Home' mang ý nghĩa là 'nhà', còn 'page' là 'trang'. Ghép lại, 'homepage' là 'trang chủ'.

Usage Note

Trang chủ là điểm bắt đầu mà người dùng thường truy cập khi vào một website. Nó cung cấp tổng quan về nội dung và các phần chính của trang web. Nó thường chứa các liên kết đến các trang khác trong website, giúp người dùng dễ dàng điều hướng.

Prepositions

on at

'On' được sử dụng khi nói về nội dung được hiển thị trên trang chủ (ví dụ: 'The information is on the homepage'). 'At' thường được sử dụng khi nói về việc tìm thấy hoặc truy cập trang chủ (ví dụ: 'You can find the contact information at the homepage').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homepage
  • default default homepage
    (trang chủ mặc định)
  • new new homepage
    (trang chủ mới)
  • official official homepage
    (trang chủ chính thức)
Verb + homepage
  • visit visit a homepage
    (truy cập một trang chủ)
  • create create a homepage
    (tạo một trang chủ)
  • design design a homepage
    (thiết kế một trang chủ)

Idioms

  • make yourself at home

    cứ tự nhiên như ở nhà

    "Please, make yourself at home!"

    (Xin mời, cứ tự nhiên như ở nhà!)

  • hit home

    đánh trúng, tác động mạnh (về mặt cảm xúc)

    "His words really hit home."

    (Những lời của anh ấy thực sự tác động mạnh đến tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homepage

danh từ
Lật mặt

Trang chủ của một trang web, thường đóng vai trò như một mục lục cho trang web đó.

"You can find our address on the homepage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She visits the homepage every morning.
Cô ấy truy cập trang chủ mỗi sáng.
Phủ định
He does not update the homepage regularly.
Anh ấy không cập nhật trang chủ thường xuyên.
Nghi vấn
Does the website have a clear homepage?
Trang web có trang chủ rõ ràng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the update, the company had already redesigned its homepage.
Trước khi cập nhật, công ty đã thiết kế lại trang chủ của nó.
Phủ định
I had not saved the changes to the homepage before the power outage.
Tôi đã không lưu các thay đổi vào trang chủ trước khi mất điện.
Nghi vấn
Had they tested the mobile version of the homepage before launching it?
Họ đã kiểm tra phiên bản di động của trang chủ trước khi ra mắt nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homepage".

Ấn tượng đầu tiên trên Internet

Trang chủ (homepage) thường là ấn tượng đầu tiên mà người dùng có về một website. Vì vậy, việc thiết kế trang chủ hấp dẫn và dễ điều hướng là rất quan trọng để thu hút và giữ chân khách truy cập.