(Top Banner Ad)
honest dealings
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Đạo đức

honest dealings

UK: /ˈɒnɪst ˈdiːlɪŋz/ • US: /ˈɑːnɪst ˈdiːlɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch trung thực làm ăn chân chính buôn bán ngay thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fair and truthful conduct in business or other transactions.

Vietnamese Meaning

Những giao dịch công bằng và trung thực trong kinh doanh hoặc các giao dịch khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company built its reputation on honest dealings with customers and suppliers."

    "Công ty đã xây dựng danh tiếng của mình dựa trên những giao dịch trung thực với khách hàng và nhà cung cấp."

  • "We expect all our employees to engage in honest dealings with clients."

    "Chúng tôi mong đợi tất cả nhân viên của mình tham gia vào các giao dịch trung thực với khách hàng."

  • "Honest dealings are essential for building long-term trust."

    "Giao dịch trung thực là điều cần thiết để xây dựng niềm tin lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective honest trung thực, thật thà
Adverb honestly một cách trung thực, thật lòng
Noun honesty sự trung thực, tính thật thà
Verb dishonest không trung thực, gian dối

Synonyms

Antonyms

deceitful practices (các hành vi lừa dối)dishonest dealings (giao dịch không trung thực)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁onh₂est-
Latin
honestus
Old French
honeste
Middle English
honeste
English
honest

Nguồn gốc của 'honest'

Từ 'honest' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'honestus', có nghĩa là 'được kính trọng, danh giá'. Người La Mã coi trọng sự trung thực và liêm chính, vì vậy từ này mang ý nghĩa phẩm chất cao quý. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa trung thực, thật thà. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các từ như 'thật thà', 'liêm chính', 'trung thực'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự liêm chính và minh bạch trong các hoạt động kinh doanh. Nó không chỉ đơn thuần là tuân thủ luật pháp mà còn bao gồm cả các hành vi đạo đức và tôn trọng các bên liên quan. So với 'fair trade' (thương mại công bằng), 'honest dealings' tập trung vào cách thức thực hiện giao dịch hơn là mục tiêu của giao dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honest dealings
  • fair honest dealings
    (giao dịch công bằng, trung thực)
  • open honest dealings
    (giao dịch minh bạch, trung thực)
Verb + honest dealings
  • expect honest dealings
    (mong đợi sự giao dịch trung thực)
  • demand honest dealings
    (yêu cầu sự giao dịch trung thực)

Idioms

  • straight dealings

    giao dịch thẳng thắn, trung thực

    "We expect straight dealings from our suppliers."

    (Chúng tôi mong đợi sự giao dịch thẳng thắn từ các nhà cung cấp của mình.)

  • above-board dealings

    giao dịch minh bạch, không mờ ám

    "The company's dealings have always been above board."

    (Các giao dịch của công ty luôn minh bạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honest dealings

Cụm danh từ
Lật mặt

Những giao dịch công bằng và trung thực trong kinh doanh hoặc các giao dịch khác.

"The company built its reputation on honest dealings with customers and suppliers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest dealings".

Trung thực trong kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, 'honest dealings' rất quan trọng. Nó xây dựng lòng tin giữa các đối tác và khách hàng, tạo nền tảng cho mối quan hệ lâu dài và bền vững. Các công ty có tiếng là 'honest' thường được ưa chuộng hơn.

Giá trị của sự trung thực

Sự trung thực là một đức tính được coi trọng ở hầu hết các nền văn hóa trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam. 'Honest dealings' không chỉ giới hạn trong kinh doanh mà còn áp dụng trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ các mối quan hệ cá nhân đến giao tiếp xã hội.