(Top Banner Ad)
fair practice
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Đạo đức

fair practice

UK: /feə ˈpræk.tɪs/ • US: /fer ˈpræk.tɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thực hành công bằng hoạt động công bằng phương thức công bằng lề lối công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or behaviors that are considered just, equitable, and ethical in a particular context or industry.

Vietnamese Meaning

Các hành động hoặc hành vi được coi là công bằng, bình đẳng và đạo đức trong một bối cảnh hoặc ngành cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to fair practice in all its dealings."

    "Công ty cam kết thực hành công bằng trong tất cả các giao dịch của mình."

  • "Ensuring fair practice in recruitment is crucial for diversity."

    "Đảm bảo thực hành công bằng trong tuyển dụng là rất quan trọng cho sự đa dạng."

  • "The code of conduct outlines fair practice guidelines for all employees."

    "Quy tắc ứng xử vạch ra các hướng dẫn thực hành công bằng cho tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair công bằng, hợp lý, chính đáng
Noun fairness sự công bằng, tính hợp lý
Adverb fairly một cách công bằng, khá (tốt), tương đối
Adjective unfair không công bằng, bất công
Noun practice sự thực hành, thói quen, cách làm, thông lệ
Verb practice thực hành, luyện tập, thi hành
Adjective practical thực tế, thiết thực
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Middle English
fair
Late Latin
practica
Greek
praktike

Nguồn gốc của 'fair'

Từ 'fair' trong tiếng Anh cổ (fæger) ban đầu có nghĩa là 'đẹp, dễ chịu'. Tuy nhiên, nó cũng mang nghĩa 'công bằng, hợp lý'. Sự phát triển này có thể liên quan đến quan niệm rằng điều gì trong sáng, rõ ràng, không có tì vết thì cũng là điều đúng đắn và công bằng. Ngày nay, nghĩa 'công bằng' của 'fair' được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh xã hội, pháp lý và kinh doanh.

Nguồn gốc của 'practice'

Từ 'practice' xuất phát từ 'practica' trong tiếng Latin muộn, mà từ đó lại có nguồn gốc từ 'praktike' của tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'nghệ thuật thực tế' hoặc 'hoạt động'. Nó liên quan đến động từ 'prassein' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'làm, hành động'. Vì vậy, 'practice' ban đầu ám chỉ cách thức một điều gì đó được thực hiện hoặc một hoạt động diễn ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, pháp luật, hoặc các quy trình tổ chức để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng và minh bạch. 'Fair practice' khác với 'good practice' ở chỗ nó tập trung vào tính công bằng, trong khi 'good practice' tập trung vào hiệu quả và chất lượng.

Prepositions

in within

'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà 'fair practice' được áp dụng (ví dụ: 'fair practice in marketing'). 'within' được dùng để chỉ phạm vi áp dụng trong một tổ chức hoặc hệ thống (ví dụ: 'fair practice within the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair practice
  • ethical ethical fair practice
    (thông lệ công bằng có đạo đức)
  • good good fair practice
    (thông lệ công bằng tốt)
  • transparent transparent fair practice
    (thực hành công bằng minh bạch)
  • business business fair practice
    (thông lệ kinh doanh công bằng)
Verb + fair practice
  • ensure ensure fair practice
    (đảm bảo thông lệ công bằng)
  • promote promote fair practice
    (thúc đẩy thông lệ công bằng)
  • uphold uphold fair practice
    (duy trì thông lệ công bằng)
  • violate violate fair practice
    (vi phạm thông lệ công bằng)
Preposition + fair practice
  • adhere to adhere to fair practice
    (tuân thủ thông lệ công bằng)
  • in accordance with in accordance with fair practice
    (phù hợp với thông lệ công bằng)

Idioms

  • code of fair practice

    bộ quy tắc thực hành công bằng (một tập hợp các quy tắc đạo đức và công bằng trong một ngành nghề hoặc hoạt động)

    "The industry association developed a strict code of fair practice for its members."

    (Hiệp hội ngành đã phát triển một bộ quy tắc thực hành công bằng nghiêm ngặt cho các thành viên của mình.)

  • standards of fair practice

    tiêu chuẩn thực hành công bằng (các tiêu chí hoặc mức độ công bằng được chấp nhận)

    "New regulations aim to establish clear standards of fair practice in the financial sector."

    (Các quy định mới nhằm thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng về thực hành công bằng trong lĩnh vực tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair practice

Danh từ
Lật mặt

Các hành động hoặc hành vi được coi là công bằng, bình đẳng và đạo đức trong một bối cảnh hoặc ngành cụ thể.

"The company is committed to fair practice in all its dealings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ensuring fair practice is essential for maintaining trust in the workplace.
Đảm bảo thực hành công bằng là điều cần thiết để duy trì lòng tin tại nơi làm việc.
Phủ định
I do not approve of avoiding fair practice.
Tôi không chấp nhận việc né tránh thực hành công bằng.
Nghi vấn
Is promoting fair practice a priority for the management team?
Việc thúc đẩy thực hành công bằng có phải là ưu tiên của đội ngũ quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair practice".

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, 'fair practice' là một nguyên tắc cốt lõi trong luật bảo vệ người tiêu dùng. Nó đảm bảo rằng các doanh nghiệp không lợi dụng khách hàng thông qua giá cả không công bằng, quảng cáo sai sự thật hoặc các điều khoản hợp đồng mập mờ. Mục tiêu là tạo ra một sân chơi bình đẳng (a level playing field) cho cả người mua và người bán.

Đạo đức kinh doanh và Trách nhiệm xã hội

'Fair practice' là nền tảng của đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Nó khuyến khích các công ty hoạt động một cách minh bạch, trung thực và không phân biệt đối xử, không chỉ với khách hàng mà còn với nhân viên, nhà cung cấp và cộng đồng. Điều này giúp xây dựng lòng tin và sự bền vững trong kinh doanh.