(Top Banner Ad)
honest discussion
B2
Adjective B2 Chung

honest discussion

UK: /ˈɒnɪst dɪˈskʌʃən/ • US: /ˈɑːnɪst dɪˈskʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận thẳng thắn trao đổi chân thành bàn bạc một cách trung thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free of deceit; truthful and sincere.

Vietnamese Meaning

Không gian dối; chân thật và thành thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave an honest answer to the question."

    "Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời trung thực cho câu hỏi đó."

  • "The company needs to have an honest discussion about its future."

    "Công ty cần có một cuộc thảo luận trung thực về tương lai của nó."

  • "We had a very honest discussion about our feelings."

    "Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận rất trung thực về cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honesty Sự trung thực, sự thật thà
Adverb honestly Một cách trung thực, thành thật mà nói
Adjective dishonest Không trung thực, gian dối
Noun dishonesty Sự không trung thực, sự gian dối
Verb discuss Thảo luận, bàn bạc
Noun discussant Người thảo luận, diễn giả
Adjective discussable Có thể thảo luận được, đáng để bàn bạc

Synonyms

Antonyms

dishonest discussion (cuộc thảo luận không trung thực)insincere discussion (cuộc thảo luận không thành thật)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*on- (tải, gánh vác)
Latin
honos/honoris (danh dự, phẩm giá)
Old French
honeste (đáng kính, trung thực)
Middle English
honeste
Modern English
honest
Latin
discutere (đập tan, điều tra)
Old French
discussion
Middle English
discussio(u)n
Modern English
discussion

Nguồn gốc 'honest'

Từ 'honest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'honestus' (đáng kính, danh dự), vốn từ 'honos' (danh dự). Nó hàm ý sự chính trực, trung thực, không lừa dối, một phẩm chất được coi trọng từ thời cổ đại.

Nguồn gốc 'discussion'

Từ 'discussion' có gốc từ tiếng Latin 'discutere', nghĩa đen là 'đập tan', 'phân tán', sau này phát triển nghĩa là 'điều tra', 'phân tích' một vấn đề. Điều này cho thấy bản chất của một cuộc thảo luận là cùng nhau mổ xẻ, làm rõ một vấn đề.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp 'honest' và 'discussion', chúng ta có 'honest discussion' – một cuộc thảo luận mà trong đó các bên thể hiện sự chân thật, minh bạch, cùng nhau phân tích vấn đề một cách thẳng thắn và chính trực, không giấu giếm hay nói dối.

Usage Note

Tính từ 'honest' nhấn mạnh sự trung thực, liêm chính và thẳng thắn. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc hành động, lời nói thể hiện sự trung thực. Khác với 'sincere' (thành thật), 'honest' tập trung vào việc không nói dối hoặc che giấu sự thật, trong khi 'sincere' tập trung vào sự chân thành trong cảm xúc và động cơ.
'Discussion' đề cập đến một cuộc trò chuyện, thảo luận hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể. 'Honest discussion' đặc biệt nhấn mạnh rằng cuộc thảo luận diễn ra một cách cởi mở, trung thực và không che giấu bất cứ điều gì. Nó khác với 'debate' (tranh luận) ở chỗ ít mang tính đối đầu hơn và tập trung vào việc chia sẻ quan điểm để hiểu rõ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honest discussion
  • frank a frank honest discussion
    (một cuộc thảo luận thẳng thắn và trung thực)
  • open an open honest discussion
    (một cuộc thảo luận cởi mở và trung thực)
  • candid a candid honest discussion
    (một cuộc thảo luận chân thành và trung thực)
  • difficult a difficult honest discussion
    (một cuộc thảo luận trung thực khó khăn)
Verb + honest discussion
  • have to have an honest discussion
    (có một cuộc thảo luận trung thực)
  • engage in to engage in an honest discussion
    (tham gia vào một cuộc thảo luận trung thực)
  • facilitate to facilitate an honest discussion
    (tạo điều kiện cho một cuộc thảo luận trung thực)
  • encourage to encourage an honest discussion
    (khuyến khích một cuộc thảo luận trung thực)

Idioms

  • to clear the air with an honest discussion

    xóa bỏ hiểu lầm, giải tỏa căng thẳng bằng một cuộc thảo luận trung thực

    "They needed to have an honest discussion to clear the air after their argument."

    (Họ cần có một cuộc thảo luận trung thực để giải tỏa căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)

  • to lay all cards on the table in an honest discussion

    đặt mọi thứ lên bàn, tiết lộ hết sự thật trong một cuộc thảo luận trung thực

    "If we want to solve this, we must lay all cards on the table in an honest discussion."

    (Nếu chúng ta muốn giải quyết vấn đề này, chúng ta phải nói ra hết sự thật trong một cuộc thảo luận trung thực.)

  • to get to the bottom of things through an honest discussion

    tìm ra gốc rễ của vấn đề thông qua một cuộc thảo luận trung thực

    "The team decided to have an honest discussion to get to the bottom of the project's failures."

    (Nhóm đã quyết định có một cuộc thảo luận trung thực để tìm ra nguyên nhân sâu xa của những thất bại của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honest discussion

Adjective
Lật mặt

Không gian dối; chân thật và thành thật.

"He gave an honest answer to the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had had an honest discussion about their finances before deciding to buy the house.
Họ đã có một cuộc thảo luận thẳng thắn về tài chính của họ trước khi quyết định mua căn nhà.
Phủ định
She hadn't had an honest discussion with her parents about her career goals until after she'd already accepted the job.
Cô ấy đã không có một cuộc thảo luận thẳng thắn với bố mẹ về mục tiêu nghề nghiệp của mình cho đến khi cô ấy đã chấp nhận công việc.
Nghi vấn
Had he had an honest discussion with the team about the project's risks before the deadline?
Anh ấy đã có một cuộc thảo luận thẳng thắn với nhóm về những rủi ro của dự án trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest discussion".

Giá trị của sự thẳng thắn trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'honest discussion' (thảo luận trung thực) được coi là nền tảng của các mối quan hệ lành mạnh, dù là cá nhân hay công việc. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với sự thật và đối phương, đồng thời là cách hiệu quả để giải quyết xung đột và xây dựng lòng tin. Sự thẳng thắn thường được đánh giá cao hơn việc giữ hòa khí bề ngoài.

Vai trò trong dân chủ và giáo dục

Khái niệm 'honest discussion' cũng rất quan trọng trong các xã hội dân chủ và môi trường học thuật. Nó thúc đẩy tư duy phản biện, trao đổi ý kiến đa chiều và tìm kiếm sự thật khách quan. Các 'diễn đàn mở' hay 'không gian an toàn' (safe spaces) thường được tạo ra để khuyến khích mọi người bày tỏ quan điểm một cách trung thực mà không sợ bị phán xét.