(Top Banner Ad)
frank discussion
B2
Adjective B2 Giao tiếp, Xã hội

frank discussion

UK: /fræŋk/ • US: /fræŋk/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận thẳng thắn trao đổi thẳng thắn bàn bạc thẳng thắn mổ xẻ vấn đề một cách thẳng thắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Open, honest, and direct in speech or writing, especially when dealing with sensitive topics.

Vietnamese Meaning

Thẳng thắn, chân thật, và trực tiếp trong lời nói hoặc văn bản, đặc biệt khi đề cập đến các chủ đề nhạy cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boss had a frank discussion with the employees about the company's financial situation."

    "Ông chủ đã có một cuộc thảo luận thẳng thắn với các nhân viên về tình hình tài chính của công ty."

  • "After a frank discussion, we were able to resolve our differences."

    "Sau một cuộc thảo luận thẳng thắn, chúng tôi đã có thể giải quyết những bất đồng của mình."

  • "The professor encouraged a frank discussion of the controversial topic."

    "Giáo sư khuyến khích một cuộc thảo luận thẳng thắn về chủ đề gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj frank thẳng thắn, trung thực, bộc trực
Adv frankly một cách thẳng thắn, thành thật mà nói
Noun frankness sự thẳng thắn, tính trung thực
Verb discuss thảo luận, bàn bạc, tranh luận
Noun discussion cuộc thảo luận, sự bàn bạc, buổi tranh luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frankon (a type of spear, also referring to the Frankish tribe)
Late Latin
francus (a Frank, a freeman; later 'free')
Old French
franc (free, sincere, direct)
Latin
discutere (to strike apart, examine, investigate)
Latin
discussio (examination, investigation)
Old French
discussion (examination, debate)
English
frank discussion

Nguồn gốc của 'frank'

Từ 'frank' có nguồn gốc từ tên bộ tộc Frank ở Đức, những người được biết đến là tự do và không bị ràng buộc. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự tự do trong lời nói, không giấu giếm hay che đậy, tức là thẳng thắn, trung thực.

Nguồn gốc của 'discussion'

Từ 'discussion' xuất phát từ 'discutere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'phân tích', 'mổ xẻ' hoặc 'đập tan ra'. Hình ảnh ban đầu là việc đập tan một vật để kiểm tra từng phần, sau này phát triển thành ý nghĩa 'thảo luận, xem xét kỹ lưỡng một vấn đề' để hiểu rõ hơn.

Usage Note

Tính từ 'frank' thường được sử dụng để mô tả thái độ cởi mở và không che giấu sự thật, ngay cả khi điều đó có thể gây khó chịu hoặc tranh cãi. Nó nhấn mạnh tính trung thực và không e dè khi bày tỏ quan điểm. Khác với 'honest' (trung thực) đơn thuần, 'frank' có thể ám chỉ một sự thẳng thắn đến mức đôi khi bị coi là thô lỗ (blunt) hoặc thiếu tế nhị. Tuy nhiên, trong bối cảnh tích cực, 'frank' thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe bằng cách không giấu giếm sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frank discussion
  • open an open frank discussion
    (một cuộc thảo luận thẳng thắn và cởi mở)
  • candid a candid frank discussion
    (một cuộc thảo luận thẳng thắn, chân thành, không che giấu)
  • difficult a difficult frank discussion
    (một cuộc thảo luận thẳng thắn nhưng khó khăn)
  • necessary a necessary frank discussion
    (một cuộc thảo luận thẳng thắn cần thiết)
Verb + frank discussion
  • have have a frank discussion
    (có một cuộc thảo luận thẳng thắn)
  • hold hold a frank discussion
    (tổ chức/tiến hành một cuộc thảo luận thẳng thắn)
  • initiate initiate a frank discussion
    (khởi xướng/bắt đầu một cuộc thảo luận thẳng thắn)
  • encourage encourage a frank discussion
    (khuyến khích một cuộc thảo luận thẳng thắn)
Prepositional Phrase
  • in in a frank discussion
    (trong một cuộc thảo luận thẳng thắn)
  • during during a frank discussion
    (trong suốt một cuộc thảo luận thẳng thắn)
  • for for a frank discussion
    (để có một cuộc thảo luận thẳng thắn)

Idioms

  • have a frank and open discussion

    có một cuộc thảo luận thẳng thắn và cởi mở (hoàn toàn trung thực và không giấu giếm)

    "It's crucial to have a frank and open discussion about your feelings with your partner."

    (Điều quan trọng là phải có một cuộc thảo luận thẳng thắn và cởi mở về cảm xúc của bạn với đối tác.)

  • engage in a frank discussion

    tham gia vào một cuộc thảo luận thẳng thắn (bắt đầu hoặc tham gia vào một cuộc nói chuyện trực tiếp, trung thực)

    "The management decided to engage in a frank discussion with the employees about the recent changes."

    (Ban quản lý quyết định tham gia vào một cuộc thảo luận thẳng thắn với nhân viên về những thay đổi gần đây.)

  • call for a frank discussion

    kêu gọi một cuộc thảo luận thẳng thắn (đề xuất rằng cần có một cuộc nói chuyện trực tiếp và trung thực)

    "After the poor quarterly results, the board called for a frank discussion on company strategy."

    (Sau kết quả kinh doanh quý kém, hội đồng quản trị đã kêu gọi một cuộc thảo luận thẳng thắn về chiến lược của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frank discussion

Adjective
Lật mặt

Thẳng thắn, chân thật, và trực tiếp trong lời nói hoặc văn bản, đặc biệt khi đề cập đến các chủ đề nhạy cảm.

"The boss had a frank discussion with the employees about the company's financial situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the committee will have been having frank discussions with all parties involved for over a month.
Đến thời điểm cuộc điều tra kết thúc, ủy ban sẽ đã có những cuộc thảo luận thẳng thắn với tất cả các bên liên quan trong hơn một tháng.
Phủ định
The diplomats won't have been frankly discussing the sensitive issues if the media hadn't pressured them.
Các nhà ngoại giao sẽ không thảo luận thẳng thắn về các vấn đề nhạy cảm nếu giới truyền thông không gây áp lực cho họ.
Nghi vấn
Will the board have been frankly discussing the financial implications before making a final decision?
Liệu hội đồng quản trị đã thảo luận thẳng thắn về các tác động tài chính trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frank discussion".

Giá trị của sự thẳng thắn trong các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'frank discussion' (thảo luận thẳng thắn) được xem là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin và giải quyết vấn đề hiệu quả. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện bằng cách nói lên sự thật, dù đôi khi khó nghe. Việc tránh né vấn đề có thể bị coi là thiếu chân thành hoặc không chuyên nghiệp.

Sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp trực tiếp

Khái niệm 'thảo luận thẳng thắn' có thể được đón nhận khác nhau tùy thuộc vào nền văn hóa. Trong khi ở một số nền văn hóa (ví dụ: Đức, Mỹ), giao tiếp trực tiếp được đánh giá cao, thì ở các nền văn hóa khác (ví dụ: một số nước châu Á), giao tiếp gián tiếp và việc giữ thể diện ('saving face') lại được ưu tiên. Do đó, việc áp dụng 'frank discussion' cần sự nhạy cảm về văn hóa để tránh gây hiểu lầm hoặc khó chịu.