dishonest discussion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không trung thực; có ý định lừa dối hoặc đánh lừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It would be dishonest to claim that I had not benefited from the experience."
"Sẽ là không trung thực nếu tôi nói rằng tôi không được lợi gì từ trải nghiệm này."
-
"The report revealed dishonest discussions between the politicians and the developers."
"Báo cáo tiết lộ những cuộc thảo luận không trung thực giữa các chính trị gia và các nhà phát triển."
-
"We refused to participate in any further dishonest discussion about the budget."
"Chúng tôi từ chối tham gia bất kỳ cuộc thảo luận không trung thực nào nữa về ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | honest | trung thực, lương thiện |
| N | honesty | sự trung thực, tính trung thực |
| Adv | honestly | một cách trung thực |
| N | dishonesty | sự không trung thực, sự dối trá |
| Adv | dishonestly | một cách không trung thực |
| V | discuss | thảo luận, bàn bạc |
| N | discussant | người tham gia thảo luận |
| Adj | discussable | có thể thảo luận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "dishonest" chỉ hành vi, lời nói hoặc phẩm chất không trung thực, thường với mục đích tư lợi hoặc gây hại cho người khác. Khác với "insincere" (không chân thành), "dishonest" nhấn mạnh sự lừa dối chủ động. So với "untruthful" (nói dối), "dishonest" bao hàm mức độ nghiêm trọng cao hơn, liên quan đến sự vi phạm đạo đức hoặc pháp luật.
"Discussion" đề cập đến một cuộc trao đổi, thảo luận về một vấn đề nào đó. Trong cụm từ "dishonest discussion", từ "discussion" bị bổ nghĩa bởi tính từ "dishonest", ám chỉ rằng cuộc thảo luận đó chứa đựng sự gian dối, lừa gạt hoặc thông tin sai lệch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in a dishonest discussion (tham gia vào một cuộc thảo luận không trung thực)
-
initiate initiate a dishonest discussion (khởi xướng một cuộc thảo luận không trung thực)
-
avoid avoid a dishonest discussion (tránh một cuộc thảo luận không trung thực)
-
manipulative a manipulative dishonest discussion (một cuộc thảo luận không trung thực đầy thao túng)
-
biased a biased dishonest discussion (một cuộc thảo luận không trung thực có thiên vị)
-
unproductive an unproductive dishonest discussion (một cuộc thảo luận không trung thực không hiệu quả)
-
tactic a tactic of dishonest discussion (một chiến thuật thảo luận không trung thực)
-
consequence the consequence of a dishonest discussion (hậu quả của một cuộc thảo luận không trung thực)
-
element an element of dishonest discussion (một yếu tố của cuộc thảo luận không trung thực)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dishonest discussion
adjectiveKhông trung thực; có ý định lừa dối hoặc đánh lừa.
"It would be dishonest to claim that I had not benefited from the experience."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dishonest discussion completely ruined their friendship. |
Cuộc thảo luận không trung thực đã hoàn toàn hủy hoại tình bạn của họ. |
| Phủ định | There wasn't any dishonest discussion during the meeting, everything was transparent. |
Không có cuộc thảo luận không trung thực nào trong cuộc họp, mọi thứ đều minh bạch. |
| Nghi vấn | Why did they have such a dishonest discussion about the company's future? |
Tại sao họ lại có một cuộc thảo luận không trung thực về tương lai của công ty? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishonest discussion".
