(Top Banner Ad)
dishonest discussion
B2
adjective B2 Xã hội, Đạo đức

dishonest discussion

UK: /dɪˈsɒnɪst dɪˈskʌʃən/ • US: /dɪˈsɑːnɪst dɪˈskʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thảo luận gian dối cuộc thảo luận không trung thực trao đổi thiếu trung thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not honest; intending to deceive or mislead.

Vietnamese Meaning

Không trung thực; có ý định lừa dối hoặc đánh lừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be dishonest to claim that I had not benefited from the experience."

    "Sẽ là không trung thực nếu tôi nói rằng tôi không được lợi gì từ trải nghiệm này."

  • "The report revealed dishonest discussions between the politicians and the developers."

    "Báo cáo tiết lộ những cuộc thảo luận không trung thực giữa các chính trị gia và các nhà phát triển."

  • "We refused to participate in any further dishonest discussion about the budget."

    "Chúng tôi từ chối tham gia bất kỳ cuộc thảo luận không trung thực nào nữa về ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj honest trung thực, lương thiện
N honesty sự trung thực, tính trung thực
Adv honestly một cách trung thực
N dishonesty sự không trung thực, sự dối trá
Adv dishonestly một cách không trung thực
V discuss thảo luận, bàn bạc
N discussant người tham gia thảo luận
Adj discussable có thể thảo luận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
honestus
Old French
deshoneste
Middle English
dishonest
English
dishonest
Latin
discutere
Latin
discussio
Old French
discussion
Middle English
discussioun
English
discussion

Nguồn gốc 'Dishonest'

Từ 'dishonest' được ghép từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ Latin 'honestus' (nghĩa là 'đáng kính trọng', 'trung thực'). Qua tiếng Pháp cổ 'deshoneste' và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển thành 'dishonest' như ngày nay, mang ý nghĩa 'không trung thực'.

Nguồn gốc 'Discussion'

Từ 'discussion' có nguồn gốc từ động từ Latin 'discutere', ban đầu có nghĩa là 'đập vỡ ra', 'phân tích' hoặc 'điều tra'. Sau đó, danh từ 'discussio' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự xem xét' hay 'sự điều tra'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành 'discussion' với nghĩa 'cuộc thảo luận' hoặc 'cuộc tranh luận' như chúng ta biết.

Usage Note

Tính từ "dishonest" chỉ hành vi, lời nói hoặc phẩm chất không trung thực, thường với mục đích tư lợi hoặc gây hại cho người khác. Khác với "insincere" (không chân thành), "dishonest" nhấn mạnh sự lừa dối chủ động. So với "untruthful" (nói dối), "dishonest" bao hàm mức độ nghiêm trọng cao hơn, liên quan đến sự vi phạm đạo đức hoặc pháp luật.
"Discussion" đề cập đến một cuộc trao đổi, thảo luận về một vấn đề nào đó. Trong cụm từ "dishonest discussion", từ "discussion" bị bổ nghĩa bởi tính từ "dishonest", ám chỉ rằng cuộc thảo luận đó chứa đựng sự gian dối, lừa gạt hoặc thông tin sai lệch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs used with 'dishonest discussion'
  • engage in engage in a dishonest discussion
    (tham gia vào một cuộc thảo luận không trung thực)
  • initiate initiate a dishonest discussion
    (khởi xướng một cuộc thảo luận không trung thực)
  • avoid avoid a dishonest discussion
    (tránh một cuộc thảo luận không trung thực)
Adjectives modifying 'dishonest discussion'
  • manipulative a manipulative dishonest discussion
    (một cuộc thảo luận không trung thực đầy thao túng)
  • biased a biased dishonest discussion
    (một cuộc thảo luận không trung thực có thiên vị)
  • unproductive an unproductive dishonest discussion
    (một cuộc thảo luận không trung thực không hiệu quả)
Nouns associated with 'dishonest discussion'
  • tactic a tactic of dishonest discussion
    (một chiến thuật thảo luận không trung thực)
  • consequence the consequence of a dishonest discussion
    (hậu quả của một cuộc thảo luận không trung thực)
  • element an element of dishonest discussion
    (một yếu tố của cuộc thảo luận không trung thực)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishonest discussion

adjective
Lật mặt

Không trung thực; có ý định lừa dối hoặc đánh lừa.

"It would be dishonest to claim that I had not benefited from the experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dishonest discussion completely ruined their friendship.
Cuộc thảo luận không trung thực đã hoàn toàn hủy hoại tình bạn của họ.
Phủ định
There wasn't any dishonest discussion during the meeting, everything was transparent.
Không có cuộc thảo luận không trung thực nào trong cuộc họp, mọi thứ đều minh bạch.
Nghi vấn
Why did they have such a dishonest discussion about the company's future?
Tại sao họ lại có một cuộc thảo luận không trung thực về tương lai của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishonest discussion".

Gaslighting: Thao túng tâm lý

Gaslighting là một hình thức thao túng tâm lý độc hại, nơi một người khiến người khác nghi ngờ về ký ức, nhận thức hoặc sự tỉnh táo của chính họ. Đây là một dạng đặc biệt của 'thảo luận không trung thực' khi mục đích là làm lung lay niềm tin của đối phương vào thực tế, thường dẫn đến sự phụ thuộc vào người thao túng.

Spin Doctoring: Thao túng thông tin

Trong chính trị hoặc quan hệ công chúng, 'spin doctoring' là nghệ thuật trình bày thông tin một cách thiên vị để định hướng dư luận. Nó liên quan đến việc bóp méo sự thật, chọn lọc thông tin hoặc trình bày các sự kiện theo cách có lợi cho một bên nhất định, nhằm kiểm soát câu chuyện và tạo ra một 'cuộc thảo luận không trung thực' một cách có chủ đích.