(Top Banner Ad)
ruffian
B2
Noun B2 Xã hội, Hành vi

ruffian

UK: /ˈrʌfiən/ • US: /ˈrʌfiən/

Nghĩa tiếng Việt

côn đồ du côn lưu manh đầu gấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violent person, especially one involved in crime.

Vietnamese Meaning

Một người hung bạo, đặc biệt là người tham gia vào tội phạm; du côn, côn đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ruffians terrorized the villagers."

    "Bọn côn đồ khủng bố dân làng."

  • "A gang of ruffians attacked him in the street."

    "Một nhóm côn đồ đã tấn công anh ta trên đường phố."

  • "He was described as a ruffian and a bully."

    "Anh ta được mô tả là một tên côn đồ và kẻ bắt nạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruffian người côn đồ, du côn, kẻ hung hăng
Adjective ruffianly hung hăng, thô lỗ, giống côn đồ
Noun ruffianism hành vi côn đồ, sự du côn, thái độ hung hăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
ruffiano
Old French
ruffian
English
ruffian

Từ 'Kẻ Môi Giới' Đến 'Kẻ Côn Đồ'

Từ 'ruffiano' trong tiếng Ý, ban đầu có nghĩa là 'kẻ môi giới' hoặc 'ma cô', từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Trải qua thời gian, nghĩa của nó dần chuyển đổi để chỉ những kẻ bạo lực, hung hăng, không có đạo đức và thường gây rối trật tự xã hội.

Usage Note

Từ 'ruffian' thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh, ám chỉ những kẻ côn đồ, hung hãn thường xuyên gây rối và sử dụng bạo lực. Nó có thể dùng để chỉ một người hoặc một nhóm người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruffian
  • brutal brutal ruffian
    (kẻ côn đồ tàn bạo)
  • drunken drunken ruffian
    (kẻ côn đồ say xỉn)
  • violent violent ruffian
    (kẻ côn đồ bạo lực)
Noun + ruffian (groups)
  • band of band of ruffians
    (một băng nhóm du côn)
  • gang of gang of ruffians
    (một băng đảng du côn)
Verb + ruffian
  • attacked by attacked by ruffians
    (bị tấn công bởi bọn côn đồ)
  • confronted the confronted the ruffians
    (đối đầu với bọn côn đồ)

Idioms

  • a band of ruffians

    một băng nhóm côn đồ/du côn

    "The village was often terrorized by a band of ruffians."

    (Ngôi làng thường bị khủng bố bởi một băng nhóm côn đồ.)

  • ruffian's justice

    luật rừng, phép xử theo kiểu du côn (công lý thô bạo, tùy tiện)

    "He believed in ruffian's justice, taking matters into his own hands."

    (Anh ta tin vào luật rừng, tự mình giải quyết mọi chuyện.)

  • ruffianly behavior

    hành vi côn đồ, thái độ hung hăng bạo lực

    "The crowd was shocked by the ruffianly behavior of the protestors."

    (Đám đông bị sốc trước hành vi côn đồ của những người biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruffian

Noun
Lật mặt

Một người hung bạo, đặc biệt là người tham gia vào tội phạm; du côn, côn đồ.

"The ruffians terrorized the villagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town was terrorized: a ruffian gang had taken over, instilling fear in every corner.
Thị trấn bị khủng bố: một băng đảng du côn đã chiếm lấy, gieo rắc nỗi sợ hãi ở mọi ngóc ngách.
Phủ định
He wasn't just a playful child: he was a ruffian, always causing trouble and hurting others.
Anh ta không chỉ là một đứa trẻ hay nô đùa: anh ta là một tên du côn, luôn gây rắc rối và làm tổn thương người khác.
Nghi vấn
Was that man truly a ruffian: a person capable of such violence and cruelty?
Người đàn ông đó có thực sự là một tên du côn không: một người có khả năng gây ra bạo lực và tàn ác như vậy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ruffian threatened the shopkeeper.
Tên côn đồ đe dọa người chủ cửa hàng.
Phủ định
He is not a ruffian, despite his tough appearance.
Anh ta không phải là một tên côn đồ, mặc dù vẻ ngoài cứng rắn.
Nghi vấn
Is he a ruffian known to the police?
Anh ta có phải là một tên côn đồ mà cảnh sát biết đến không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had arrived sooner, the ruffian would have been apprehended.
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, tên côn đồ đã bị bắt.
Phủ định
If the security guard had not been so vigilant, the ruffian might not have been stopped.
Nếu người bảo vệ không cảnh giác như vậy, tên côn đồ có lẽ đã không bị ngăn chặn.
Nghi vấn
Would the victim have been injured if the ruffian had not attacked them?
Liệu nạn nhân có bị thương nếu tên côn đồ không tấn công họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a ruffian.
Anh ta là một kẻ du côn.
Phủ định
They are not ruffians.
Họ không phải là những kẻ du côn.
Nghi vấn
Is she a ruffian?
Cô ấy có phải là một kẻ du côn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruffian".

Hình Tượng Kẻ Côn Đồ trong Văn Hóa

Trong văn hóa phương Tây, 'ruffian' thường được dùng để mô tả những nhân vật phản diện trong các câu chuyện lịch sử, phim ảnh hoặc tiểu thuyết, đặc biệt là những kẻ gây rối đường phố, cướp bóc hoặc thành viên băng đảng. Họ thường đại diện cho sự hỗn loạn và thách thức luật pháp.

Phản Ánh Nỗi Lo Xã Hội

Thuật ngữ 'ruffian' thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm người gây ra sự mất trật tự và bạo lực trong xã hội, phản ánh nỗi sợ hãi của cộng đồng về sự hỗn loạn, sự suy giảm các giá trị đạo đức và an ninh công cộng.