(Top Banner Ad)
horrified
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

horrified

UK: /ˈhɒrɪfaɪd/ • US: /ˈhɔːrɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kinh hãi khiếp sợ kinh hoàng ghê tởm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely shocked and scared, usually by something unpleasant.

Vietnamese Meaning

Vô cùng kinh hãi, khiếp sợ, thường bởi một điều gì đó khó chịu, kinh khủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was horrified to see the damage caused by the earthquake."

    "Cô ấy kinh hãi khi nhìn thấy những thiệt hại do trận động đất gây ra."

  • "I was horrified when I saw the news report."

    "Tôi đã kinh hãi khi xem bản tin."

  • "He was horrified by the violence in the movie."

    "Anh ấy kinh hãi bởi bạo lực trong bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb horrify làm cho kinh hãi, làm cho khiếp sợ
Noun horror sự kinh hãi, sự khiếp sợ; điều kinh khủng
Adjective horrific kinh khủng, ghê rợn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
horrere
Late Latin
horror
English
horrified

Nguồn gốc của 'Horrified'

Từ 'horrified' bắt nguồn từ tiếng Latin 'horrere', có nghĩa là 'dựng tóc gáy vì sợ hãi'. Hãy tưởng tượng cảm giác khi tóc bạn dựng đứng lên vì một điều gì đó vô cùng kinh khủng! Cảm giác đó chính là cốt lõi của từ 'horrified'.

Usage Note

Từ 'horrified' diễn tả một mức độ sợ hãi cao, gần như là kinh hoàng. Nó thường được sử dụng khi chứng kiến hoặc nghe về một sự việc tồi tệ, bạo lực, hoặc gây sốc. Khác với 'scared' (sợ hãi) đơn thuần, 'horrified' nhấn mạnh sự kinh tởm, ghê sợ đi kèm với nỗi sợ. Ví dụ, 'I was scared by the loud noise' chỉ đơn thuần là sợ tiếng ồn, còn 'I was horrified by the news of the accident' thể hiện sự kinh hoàng khi nghe tin về tai nạn.

Prepositions

at by with

‘Horrified at/by something’ ám chỉ điều gì đó gây ra sự kinh hãi. ‘Horrified with someone’ ám chỉ sự thất vọng sâu sắc và kinh hoàng về hành động của ai đó. Ví dụ: I was horrified *at* the sight of the crime scene. She was horrified *by* his behavior. I was horrified *with* his blatant disregard for the rules.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horrified
  • absolutely absolutely horrified
    (hoàn toàn kinh hãi)
  • utterly utterly horrified
    (cực kỳ kinh hãi)
  • genuinely genuinely horrified
    (thực sự kinh hãi)
Verb + horrified
  • seem seem horrified
    (có vẻ kinh hãi)
  • look look horrified
    (trông có vẻ kinh hãi)
  • be be horrified
    (bị kinh hãi)
Preposition + horrified
  • horrified horrified at
    (kinh hãi về)
  • horrified horrified by
    (kinh hãi bởi)

Idioms

  • be horrified to discover

    kinh hoàng khi phát hiện ra

    "I was horrified to discover that my wallet was missing."

    (Tôi kinh hoàng khi phát hiện ra ví của mình đã biến mất.)

  • to be horrified beyond words

    kinh hãi tột độ, không thể diễn tả bằng lời

    "She was horrified beyond words when she saw the accident."

    (Cô ấy kinh hãi tột độ khi nhìn thấy vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horrified

tính từ
Lật mặt

Vô cùng kinh hãi, khiếp sợ, thường bởi một điều gì đó khó chịu, kinh khủng.

"She was horrified to see the damage caused by the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horrified".

Phản ứng với nỗi kinh hoàng

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự kinh hãi thường được chấp nhận, đặc biệt là trước những sự kiện bi thảm. Tuy nhiên, mức độ thể hiện cảm xúc có thể khác nhau tùy theo cá nhân và hoàn cảnh.