(Top Banner Ad)
shocked
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

shocked

UK: /ʃɒkt/ • US: /ʃɑːkt/

Nghĩa tiếng Việt

bị sốc choáng váng kinh ngạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surprised and upset; showing a feeling of surprise and disbelief.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy sốc và buồn bã; thể hiện cảm giác ngạc nhiên và không tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was shocked by his sudden death."

    "Cô ấy đã bị sốc trước cái chết đột ngột của anh ấy."

  • "We were all shocked by the terrible accident."

    "Tất cả chúng tôi đều bị sốc bởi vụ tai nạn khủng khiếp."

  • "He looked shocked when I told him the news."

    "Anh ấy trông sốc khi tôi nói với anh ấy tin đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shock cú sốc, sự chấn động (vật lý hoặc tinh thần)
Verb shock gây sốc, làm chấn động
Adjective shocking gây sốc, đáng kinh ngạc, tồi tệ
Adverb shockingly một cách gây sốc, đáng kinh ngạc
Noun shocker một điều gây sốc, một sự kiện bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
choc
English
shock
English
shocked

Nguồn gốc từ 'sự va chạm'

Ban đầu, từ 'shock' (tiếng Pháp cổ là 'choc') được dùng để mô tả một cú va chạm mạnh hoặc một chấn động vật lý bất ngờ. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ cảm giác bất ngờ, bàng hoàng hoặc chấn động tinh thần khi gặp phải một sự kiện không mong đợi, giống như một cú sốc tác động mạnh vào cảm xúc. Từ 'shocked' là thể hiện trạng thái đã bị chấn động tinh thần đó.

Usage Note

Tính từ 'shocked' diễn tả trạng thái bị sốc, ngạc nhiên tột độ, thường là do một điều gì đó bất ngờ và gây khó chịu. Nó nhấn mạnh sự tác động mạnh mẽ về mặt cảm xúc. Khác với 'surprised' chỉ đơn thuần là ngạc nhiên, 'shocked' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến một sự kiện tiêu cực hoặc gây sửng sốt.

Prepositions

at by to

- 'shocked at/by something': Biểu thị nguyên nhân gây ra sự sốc. Ví dụ: I was shocked at/by the news.
- 'shocked to V': Biểu thị hành động hoặc sự kiện gây sốc. Ví dụ: I was shocked to see him there.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + shocked
  • deeply deeply shocked
    (bị sốc sâu sắc)
  • utterly utterly shocked
    (hoàn toàn bị sốc)
  • visibly visibly shocked
    (bị sốc rõ rệt (thể hiện ra mặt))
  • genuinely genuinely shocked
    (thực sự bị sốc)
  • personally personally shocked
    (cá nhân cảm thấy bị sốc)
Động từ + shocked
  • be be shocked
    (bị sốc)
  • feel feel shocked
    (cảm thấy bị sốc)
  • look look shocked
    (trông có vẻ bị sốc)
  • sound sound shocked
    (nghe có vẻ bị sốc)
  • appear appear shocked
    (có vẻ bị sốc)
Giới từ + shocked
  • shocked by shocked by something
    (bị sốc bởi (điều gì đó gây ra))
  • shocked at shocked at something
    (bị sốc trước (một sự việc, thông tin))
  • shocked to shocked to hear/see/learn
    (bị sốc khi nghe/thấy/biết)

Idioms

  • be in a state of shock

    trong trạng thái sốc/bàng hoàng

    "After the accident, she was in a state of shock and couldn't speak."

    (Sau tai nạn, cô ấy ở trong trạng thái bàng hoàng và không thể nói nên lời.)

  • be shocked to the core

    bị sốc tận xương tủy/tận tâm can

    "His betrayal left me shocked to the core."

    (Sự phản bội của anh ta khiến tôi sốc tận xương tủy.)

  • be shocked beyond belief

    bị sốc đến không thể tin nổi

    "The news of her sudden resignation left everyone shocked beyond belief."

    (Tin tức về việc cô ấy đột ngột từ chức đã khiến mọi người sốc đến không thể tin nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shocked

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy sốc và buồn bã; thể hiện cảm giác ngạc nhiên và không tin.

"She was shocked by his sudden death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shocked".

Sốc trong truyền thông và tin tức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thông và tin tức, từ 'shock' thường được dùng để mô tả phản ứng mạnh mẽ của công chúng trước các sự kiện bất ngờ, bi thảm hoặc gây tranh cãi. Việc một tin tức 'gây sốc' có thể thu hút sự chú ý lớn và tạo ra các cuộc thảo luận rộng rãi trong xã hội, từ đó ảnh hưởng đến dư luận và hành động của mọi người.

Hiện tượng Sốc văn hóa (Culture Shock)

'Sốc văn hóa' là một thuật ngữ phổ biến để mô tả cảm giác bàng hoàng, lo lắng và mất phương hướng mà một người có thể trải qua khi di chuyển đến một môi trường văn hóa mới hoàn toàn khác biệt. Nó xuất phát từ sự khác biệt về phong tục, ngôn ngữ, giá trị, khiến người đó cảm thấy choáng váng hoặc 'bị sốc' bởi những điều không quen thuộc và khó thích nghi.