(Top Banner Ad)
stable management
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

stable management

UK: /ˈsteɪbəl ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈsteɪbəl ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý ổn định sự quản lý ổn định ban quản lý ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Stable" meaning consistent and not easily disrupted, combined with "management" referring to the process of dealing with or controlling things or people.

Vietnamese Meaning

"Stable" có nghĩa là ổn định, không dễ bị gián đoạn, kết hợp với "management" đề cập đến quá trình xử lý hoặc kiểm soát mọi thứ hoặc con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has experienced stable management for the past five years, leading to consistent growth."

    "Công ty đã trải qua giai đoạn quản lý ổn định trong năm năm qua, dẫn đến sự tăng trưởng liên tục."

  • "Stable management is crucial for the long-term success of any organization."

    "Quản lý ổn định là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của bất kỳ tổ chức nào."

  • "The project benefited from stable management and clear communication."

    "Dự án được hưởng lợi từ quản lý ổn định và giao tiếp rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable ổn định, vững vàng, bền vững
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm vững chắc
Adverb stably một cách ổn định, vững vàng
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển
Verb mismanage quản lý kém, điều hành sai
Noun mismanagement sự quản lý kém, điều hành sai

Synonyms

consistent leadership (lãnh đạo nhất quán)steady administration (quản trị vững chắc)

Antonyms

unstable management (quản lý không ổn định)volatile leadership (lãnh đạo biến động)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilis
Old French
estable
English
stable
Latin
manus
Old French
ménagement
English
management

Nguồn gốc của 'Stable Management'

'Stable management' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Stable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', nghĩa là 'vững chắc, kiên cố'. Qua tiếng Pháp cổ 'estable', từ này mang ý nghĩa về sự ổn định và không thay đổi. Còn 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), phát triển thành tiếng Pháp cổ 'manager' (điều khiển bằng tay) và sau đó là 'ménagement' (sự quản lý, điều hành). Khi ghép lại, 'stable management' miêu tả một cách quản lý vững vàng, kiên định và hiệu quả, đảm bảo mọi thứ luôn ổn định và được kiểm soát tốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống trong đó tổ chức hoặc hệ thống được quản lý một cách hiệu quả và không có nhiều biến động hoặc bất ổn. Nó nhấn mạnh sự nhất quán và khả năng dự đoán trong các hoạt động quản lý.

Prepositions

in of

"in" dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi quản lý ổn định (ví dụ: stable management in finance). "of" được sử dụng để chỉ đặc điểm của sự quản lý ổn định (ví dụ: a period of stable management of the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stable management
  • achieve achieve stable management
    (đạt được sự quản lý ổn định)
  • ensure ensure stable management
    (đảm bảo sự quản lý ổn định)
  • maintain maintain stable management
    (duy trì sự quản lý ổn định)
  • implement implement stable management
    (thực hiện sự quản lý ổn định)
  • promote promote stable management
    (thúc đẩy sự quản lý ổn định)
Adjective + stable management
  • effective effective stable management
    (quản lý ổn định hiệu quả)
  • sound sound stable management
    (quản lý ổn định vững chắc/khôn ngoan)
  • prudent prudent stable management
    (quản lý ổn định thận trọng)
  • robust robust stable management
    (quản lý ổn định mạnh mẽ/vững chắc)
  • long-term long-term stable management
    (quản lý ổn định dài hạn)

Idioms

  • Under stable management

    Dưới sự quản lý ổn định (một cụm giới từ thường dùng để chỉ tình trạng được quản lý ổn định)

    "The company has thrived under stable management for decades."

    (Công ty đã phát triển thịnh vượng dưới sự quản lý ổn định trong nhiều thập kỷ.)

  • Pave the way for stable management

    Mở đường/tạo điều kiện cho sự quản lý ổn định

    "The reforms are expected to pave the way for stable management and long-term growth."

    (Các cải cách được kỳ vọng sẽ mở đường cho sự quản lý ổn định và tăng trưởng dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable management

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Stable" có nghĩa là ổn định, không dễ bị gián đoạn, kết hợp với "management" đề cập đến quá trình xử lý hoặc kiểm soát mọi thứ hoặc con người.

"The company has experienced stable management for the past five years, leading to consistent growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ensure stable management is crucial for the company's long-term success.
Đảm bảo quản lý ổn định là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của công ty.
Phủ định
It's important not to destabilize management during a crisis.
Điều quan trọng là không gây mất ổn định quản lý trong một cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Why is it important to maintain stable management during this transition?
Tại sao việc duy trì quản lý ổn định lại quan trọng trong quá trình chuyển đổi này?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had stable management, it would attract more investors.
Nếu công ty có sự quản lý ổn định, nó sẽ thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn.
Phủ định
If the CEO weren't committed to stable management, the company wouldn't see long-term growth.
Nếu CEO không cam kết với việc quản lý ổn định, công ty sẽ không thấy sự tăng trưởng dài hạn.
Nghi vấn
Would the employees be more productive if the company had stable management?
Liệu nhân viên có năng suất làm việc cao hơn nếu công ty có sự quản lý ổn định không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has always had stable management, leading to consistent growth.
Công ty luôn có sự quản lý ổn định, dẫn đến sự tăng trưởng nhất quán.
Phủ định
The project hasn't had stable management, which has caused several delays.
Dự án đã không có sự quản lý ổn định, điều này đã gây ra nhiều sự chậm trễ.
Nghi vấn
Has the organization had stable management since the restructuring?
Tổ chức đã có sự quản lý ổn định kể từ khi tái cấu trúc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable management".

Giá trị của sự ổn định và khả năng dự đoán

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'stable management' (quản lý ổn định) được đánh giá rất cao vì nó mang lại khả năng dự đoán và giảm thiểu rủi ro. Các nhà đầu tư thường ưu tiên những công ty có quản lý ổn định bởi điều này gợi ý về hiệu suất nhất quán và định hướng chiến lược rõ ràng. Sự chú trọng vào kế hoạch dài hạn và giảm thiểu rủi ro là một phần cốt lõi của nhiều hệ thống kinh tế.

Quản trị doanh nghiệp và sự bền vững

Khái niệm 'stable management' thường gắn liền với các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp tốt. Điều này bao gồm việc thiết lập các cấu trúc, vai trò và trách nhiệm rõ ràng để đảm bảo trách nhiệm giải trình, tính minh bạch và sức khỏe dài hạn của một tổ chức. Mục tiêu là ngăn ngừa sự biến động và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.