stable management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Stable" meaning consistent and not easily disrupted, combined with "management" referring to the process of dealing with or controlling things or people.
Vietnamese Meaning
"Stable" có nghĩa là ổn định, không dễ bị gián đoạn, kết hợp với "management" đề cập đến quá trình xử lý hoặc kiểm soát mọi thứ hoặc con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has experienced stable management for the past five years, leading to consistent growth."
"Công ty đã trải qua giai đoạn quản lý ổn định trong năm năm qua, dẫn đến sự tăng trưởng liên tục."
-
"Stable management is crucial for the long-term success of any organization."
"Quản lý ổn định là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của bất kỳ tổ chức nào."
-
"The project benefited from stable management and clear communication."
"Dự án được hưởng lợi từ quản lý ổn định và giao tiếp rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stable | ổn định, vững vàng, bền vững |
| Noun | stability | sự ổn định, sự vững chắc |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm vững chắc |
| Adverb | stably | một cách ổn định, vững vàng |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ điều khiển |
| Verb | mismanage | quản lý kém, điều hành sai |
| Noun | mismanagement | sự quản lý kém, điều hành sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống trong đó tổ chức hoặc hệ thống được quản lý một cách hiệu quả và không có nhiều biến động hoặc bất ổn. Nó nhấn mạnh sự nhất quán và khả năng dự đoán trong các hoạt động quản lý.
Prepositions
"in" dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi quản lý ổn định (ví dụ: stable management in finance). "of" được sử dụng để chỉ đặc điểm của sự quản lý ổn định (ví dụ: a period of stable management of the company).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve stable management (đạt được sự quản lý ổn định)
-
ensure ensure stable management (đảm bảo sự quản lý ổn định)
-
maintain maintain stable management (duy trì sự quản lý ổn định)
-
implement implement stable management (thực hiện sự quản lý ổn định)
-
promote promote stable management (thúc đẩy sự quản lý ổn định)
-
effective effective stable management (quản lý ổn định hiệu quả)
-
sound sound stable management (quản lý ổn định vững chắc/khôn ngoan)
-
prudent prudent stable management (quản lý ổn định thận trọng)
-
robust robust stable management (quản lý ổn định mạnh mẽ/vững chắc)
-
long-term long-term stable management (quản lý ổn định dài hạn)
Idioms
-
Under stable management
Dưới sự quản lý ổn định (một cụm giới từ thường dùng để chỉ tình trạng được quản lý ổn định)
"The company has thrived under stable management for decades."
(Công ty đã phát triển thịnh vượng dưới sự quản lý ổn định trong nhiều thập kỷ.)
-
Pave the way for stable management
Mở đường/tạo điều kiện cho sự quản lý ổn định
"The reforms are expected to pave the way for stable management and long-term growth."
(Các cải cách được kỳ vọng sẽ mở đường cho sự quản lý ổn định và tăng trưởng dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable management
Tính từ + Danh từ"Stable" có nghĩa là ổn định, không dễ bị gián đoạn, kết hợp với "management" đề cập đến quá trình xử lý hoặc kiểm soát mọi thứ hoặc con người.
"The company has experienced stable management for the past five years, leading to consistent growth."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To ensure stable management is crucial for the company's long-term success. |
Đảm bảo quản lý ổn định là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của công ty. |
| Phủ định | It's important not to destabilize management during a crisis. |
Điều quan trọng là không gây mất ổn định quản lý trong một cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Why is it important to maintain stable management during this transition? |
Tại sao việc duy trì quản lý ổn định lại quan trọng trong quá trình chuyển đổi này? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had stable management, it would attract more investors. |
Nếu công ty có sự quản lý ổn định, nó sẽ thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn. |
| Phủ định | If the CEO weren't committed to stable management, the company wouldn't see long-term growth. |
Nếu CEO không cam kết với việc quản lý ổn định, công ty sẽ không thấy sự tăng trưởng dài hạn. |
| Nghi vấn | Would the employees be more productive if the company had stable management? |
Liệu nhân viên có năng suất làm việc cao hơn nếu công ty có sự quản lý ổn định không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has always had stable management, leading to consistent growth. |
Công ty luôn có sự quản lý ổn định, dẫn đến sự tăng trưởng nhất quán. |
| Phủ định | The project hasn't had stable management, which has caused several delays. |
Dự án đã không có sự quản lý ổn định, điều này đã gây ra nhiều sự chậm trễ. |
| Nghi vấn | Has the organization had stable management since the restructuring? |
Tổ chức đã có sự quản lý ổn định kể từ khi tái cấu trúc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable management".
