(Top Banner Ad)
horseracing
B1
Danh từ B1 Thể thao

horseracing

UK: /ˈhɔːsreɪsɪŋ/ • US: /ˈhɔːrsreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua ngựa môn đua ngựa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of racing horses.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao đua ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Horseracing is a popular sport in many countries."

    "Đua ngựa là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "He enjoys watching horseracing every weekend."

    "Anh ấy thích xem đua ngựa vào mỗi cuối tuần."

  • "The horseracing season is about to begin."

    "Mùa đua ngựa sắp bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horse con ngựa
Noun race cuộc đua, giải đua
Verb race đua, chạy đua
Noun racer người đua, vật đua (ví dụ: ngựa đua)
Noun racetrack trường đua, đường đua (thường là đua ngựa hoặc xe)
Noun jockey nài ngựa, người cưỡi ngựa đua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrussą
Old English
hors
Old Norse
rás
Middle English
race
Modern English
horse + racing
Modern English
horseracing

Nguồn gốc từ ghép

Từ "horseracing" là một từ ghép, kết hợp từ "horse" (ngựa) và "racing" (việc đua). "Horse" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hors", trong khi "race" (là gốc của "racing") bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ "rás", có nghĩa là sự chạy hoặc một cuộc đua nhanh. Khi kết hợp lại, chúng mô tả rõ ràng hoạt động giải trí hoặc thể thao mà những con ngựa được điều khiển để chạy đua với nhau.

Usage Note

Horseracing thường liên quan đến việc cá cược và là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia. Khác với 'horse riding' (cưỡi ngựa), horseracing nhấn mạnh vào yếu tố cạnh tranh và tốc độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horseracing
  • professional professional horseracing
    (đua ngựa chuyên nghiệp)
  • amateur amateur horseracing
    (đua ngựa nghiệp dư)
  • thrilling thrilling horseracing
    (đua ngựa gay cấn/kịch tính)
  • major major horseracing event
    (sự kiện đua ngựa lớn)
Verb + horseracing
  • bet on bet on horseracing
    (cá cược đua ngựa)
  • attend attend horseracing
    (tham dự cuộc đua ngựa)
  • enjoy enjoy horseracing
    (thưởng thức/yêu thích đua ngựa)
  • go to go to the horseracing
    (đi xem đua ngựa)

Idioms

  • the sport of horseracing

    môn thể thao đua ngựa (thường ám chỉ môn thể thao dành cho giới quý tộc)

    "Many consider the sport of horseracing to be an elegant tradition."

    (Nhiều người coi môn thể thao đua ngựa là một truyền thống thanh lịch.)

  • horseracing season

    mùa đua ngựa

    "The horseracing season usually attracts thousands of spectators."

    (Mùa đua ngựa thường thu hút hàng ngàn khán giả.)

  • horseracing event

    sự kiện đua ngựa

    "We're planning to attend a major horseracing event next month."

    (Chúng tôi đang dự định tham dự một sự kiện đua ngựa lớn vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horseracing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao đua ngựa.

"Horseracing is a popular sport in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That horseracing is a popular sport is undeniable.
Việc đua ngựa là một môn thể thao phổ biến là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether he enjoys horseracing or not is not clear.
Việc anh ấy có thích đua ngựa hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why horseracing continues to attract large crowds remains a mystery to some.
Tại sao đua ngựa tiếp tục thu hút đám đông lớn vẫn là một bí ẩn đối với một số người.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys horseracing during the summer.
Anh ấy thích đua ngựa vào mùa hè.
Phủ định
I don't appreciate horseracing because of the risks to the horses.
Tôi không đánh giá cao việc đua ngựa vì những rủi ro cho ngựa.
Nghi vấn
Do you mind horseracing if the animals are treated well?
Bạn có phiền việc đua ngựa không nếu các con vật được đối xử tốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horseracing".

"Môn thể thao của các vị vua" (The Sport of Kings)

Đua ngựa từ lâu đã được mệnh danh là "Môn thể thao của các vị vua" vì mối liên hệ lịch sử của nó với giới quý tộc, hoàng gia và giới thượng lưu. Nó thường là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội và sự tinh tế, với các sự kiện đua ngựa lớn trở thành những dịp xã giao quan trọng.

Cá cược và Giải trí

Ngoài là một môn thể thao, đua ngựa còn gắn liền chặt chẽ với hoạt động cá cược. Đây là một ngành công nghiệp tỷ đô trên toàn cầu, nơi người hâm mộ và khán giả đặt cược vào kết quả của các cuộc đua. Khía cạnh này bổ sung thêm sự kịch tính và yếu tố giải trí cho môn thể thao này, thu hút một lượng lớn người theo dõi.