horseracing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of racing horses.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao đua ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Horseracing is a popular sport in many countries."
"Đua ngựa là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."
-
"He enjoys watching horseracing every weekend."
"Anh ấy thích xem đua ngựa vào mỗi cuối tuần."
-
"The horseracing season is about to begin."
"Mùa đua ngựa sắp bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Horseracing thường liên quan đến việc cá cược và là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia. Khác với 'horse riding' (cưỡi ngựa), horseracing nhấn mạnh vào yếu tố cạnh tranh và tốc độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional horseracing (đua ngựa chuyên nghiệp)
-
amateur amateur horseracing (đua ngựa nghiệp dư)
-
thrilling thrilling horseracing (đua ngựa gay cấn/kịch tính)
-
major major horseracing event (sự kiện đua ngựa lớn)
-
bet on bet on horseracing (cá cược đua ngựa)
-
attend attend horseracing (tham dự cuộc đua ngựa)
-
enjoy enjoy horseracing (thưởng thức/yêu thích đua ngựa)
-
go to go to the horseracing (đi xem đua ngựa)
Idioms
-
the sport of horseracing
môn thể thao đua ngựa (thường ám chỉ môn thể thao dành cho giới quý tộc)
"Many consider the sport of horseracing to be an elegant tradition."
(Nhiều người coi môn thể thao đua ngựa là một truyền thống thanh lịch.)
-
horseracing season
mùa đua ngựa
"The horseracing season usually attracts thousands of spectators."
(Mùa đua ngựa thường thu hút hàng ngàn khán giả.)
-
horseracing event
sự kiện đua ngựa
"We're planning to attend a major horseracing event next month."
(Chúng tôi đang dự định tham dự một sự kiện đua ngựa lớn vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horseracing
Danh từMôn thể thao đua ngựa.
"Horseracing is a popular sport in many countries."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That horseracing is a popular sport is undeniable. |
Việc đua ngựa là một môn thể thao phổ biến là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether he enjoys horseracing or not is not clear. |
Việc anh ấy có thích đua ngựa hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why horseracing continues to attract large crowds remains a mystery to some. |
Tại sao đua ngựa tiếp tục thu hút đám đông lớn vẫn là một bí ẩn đối với một số người. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys horseracing during the summer. |
Anh ấy thích đua ngựa vào mùa hè. |
| Phủ định | I don't appreciate horseracing because of the risks to the horses. |
Tôi không đánh giá cao việc đua ngựa vì những rủi ro cho ngựa. |
| Nghi vấn | Do you mind horseracing if the animals are treated well? |
Bạn có phiền việc đua ngựa không nếu các con vật được đối xử tốt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horseracing".
