the races
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các cuộc thi cạnh tranh liên quan đến chạy, lái xe, cưỡi ngựa hoặc đua thuyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She participated in several races last year."
"Cô ấy đã tham gia vào nhiều cuộc đua năm ngoái."
-
"The horse races are very popular in the UK."
"Các cuộc đua ngựa rất phổ biến ở Anh."
-
"He is studying the differences between the races."
"Anh ấy đang nghiên cứu sự khác biệt giữa các chủng tộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các sự kiện thể thao mà người tham gia cạnh tranh để xem ai là người nhanh nhất hoặc giỏi nhất trong một hoạt động cụ thể. Thường dùng để chỉ các sự kiện có tính chất cạnh tranh cao và được tổ chức chính thức.
Prepositions
''in the races'': tham gia các cuộc đua. 'at the races': ở các cuộc đua (ví dụ: xem đua ngựa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
horse the horse races (các cuộc đua ngựa)
-
car the car races (các cuộc đua xe hơi)
-
attend attend the races (tham dự các cuộc đua)
-
watch watch the races (xem các cuộc đua)
-
sponsor sponsor the races (tài trợ các cuộc đua)
Idioms
-
the human race
loài người
"We must protect the human race."
(Chúng ta phải bảo vệ loài người.)
-
a race against time
cuộc chạy đua với thời gian
"It's a race against time to find a cure."
(Đây là một cuộc chạy đua với thời gian để tìm ra phương thuốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the races
Danh từ (số nhiều)Các cuộc thi cạnh tranh liên quan đến chạy, lái xe, cưỡi ngựa hoặc đua thuyền.
"She participated in several races last year."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to organize races next weekend. |
Họ sẽ tổ chức các cuộc đua vào cuối tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to participate in the races this year. |
Cô ấy sẽ không tham gia các cuộc đua năm nay. |
| Nghi vấn | Are you going to bet on any of the races? |
Bạn có định cá cược vào bất kỳ cuộc đua nào không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have completed all the races in the championship. |
Đến năm sau, họ sẽ hoàn thành tất cả các cuộc đua trong giải vô địch. |
| Phủ định | By the end of the season, he won't have won any races. |
Đến cuối mùa giải, anh ấy sẽ không thắng bất kỳ cuộc đua nào. |
| Nghi vấn | Will she have entered the races by the end of the month? |
Liệu cô ấy có tham gia các cuộc đua trước cuối tháng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the Olympics start, the athletes will have been preparing for the races for over five years. |
Vào thời điểm Thế vận hội bắt đầu, các vận động viên sẽ đã chuẩn bị cho các cuộc đua trong hơn năm năm. |
| Phủ định | By next month, the company won't have been sponsoring those races for very long. |
Đến tháng tới, công ty sẽ không tài trợ cho những cuộc đua đó được lâu lắm. |
| Nghi vấn | Will the spectators have been waiting for the races to begin for many hours by the time the gates finally open? |
Liệu khán giả sẽ đã chờ đợi các cuộc đua bắt đầu trong nhiều giờ khi cổng cuối cùng mở cửa không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to think that all races were equal in intelligence. |
Mọi người từng nghĩ rằng tất cả các chủng tộc đều bình đẳng về trí thông minh. |
| Phủ định | She didn't use to be interested in the races; now she follows Formula 1 religiously. |
Cô ấy đã từng không quan tâm đến các cuộc đua; bây giờ cô ấy theo dõi Công thức 1 một cách cuồng nhiệt. |
| Nghi vấn | Did they use to discriminate against certain races in the past? |
Trong quá khứ, họ có từng phân biệt đối xử với các chủng tộc nhất định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the races".
