(Top Banner Ad)
hostage situation
B2
noun B2 Tội phạm học, Quan hệ quốc tế, Tin tức

hostage situation

UK: /ˈhɒs.tɪdʒ sɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/ • US: /ˈhɑː.stɪdʒ sɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống bắt cóc con tin vụ bắt cóc con tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which one or more people are held captive by someone who is threatening to kill or injure them if certain demands are not met.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó một hoặc nhiều người bị bắt giữ bởi một người đe dọa giết hoặc làm bị thương họ nếu một số yêu cầu nhất định không được đáp ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are trying to negotiate with the hostage takers in the ongoing hostage situation."

    "Cảnh sát đang cố gắng thương lượng với những kẻ bắt giữ con tin trong tình huống bắt cóc con tin đang diễn ra."

  • "The school was placed on lockdown due to the hostage situation nearby."

    "Trường học đã bị phong tỏa do tình huống bắt cóc con tin gần đó."

  • "The FBI specializes in resolving hostage situations."

    "FBI chuyên về giải quyết các tình huống bắt cóc con tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hostage con tin
Verb to hold hostage bắt làm con tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Quan hệ quốc tế, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
otage
English
hostage
English
hostage situation

Nguồn gốc của 'Hostage'

Từ 'hostage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'otage', có nghĩa là 'người bị giữ làm tin'. Trong lịch sử, các con tin thường là những người quan trọng, được trao đổi để đảm bảo các hiệp ước hoặc thỏa thuận được tuân thủ. Tình huống con tin (hostage situation) là một sự phát triển hiện đại, thường liên quan đến tội phạm hoặc khủng bố.

Usage Note

Cụm từ 'hostage situation' thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm, khủng bố hoặc các cuộc đàm phán căng thẳng. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm và tính cấp bách của tình huống, đòi hỏi sự can thiệp khẩn cấp để giải cứu con tin và ngăn chặn thương vong. Cụm từ này có sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong báo chí, báo cáo chính thức và các cuộc thảo luận chính trị.

Prepositions

in during

'in a hostage situation': đề cập đến việc ở trong một tình huống bắt cóc con tin. 'during a hostage situation': đề cập đến việc một hành động xảy ra trong suốt thời gian xảy ra tình huống bắt cóc con tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hostage situation
  • serious hostage situation
    (tình huống con tin nghiêm trọng)
  • dangerous hostage situation
    (tình huống con tin nguy hiểm)
  • tense hostage situation
    (tình huống con tin căng thẳng)
Verb + hostage situation
  • resolve a hostage situation
    (giải quyết một tình huống con tin)
  • negotiate in a hostage situation
    (đàm phán trong một tình huống con tin)
  • end a hostage situation
    (kết thúc một tình huống con tin)

Idioms

  • held hostage by

    bị kìm hãm bởi

    "The project was held hostage by bureaucratic delays."

    (Dự án bị kìm hãm bởi sự chậm trễ quan liêu.)

  • negotiating a hostage situation

    đàm phán trong tình huống khó khăn, bế tắc

    "Trying to get them to agree on anything is like negotiating a hostage situation."

    (Cố gắng khiến họ đồng ý về bất cứ điều gì giống như đàm phán trong một tình huống khó khăn, bế tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hostage situation

noun
Lật mặt

Một tình huống trong đó một hoặc nhiều người bị bắt giữ bởi một người đe dọa giết hoặc làm bị thương họ nếu một số yêu cầu nhất định không được đáp ứng.

"The police are trying to negotiate with the hostage takers in the ongoing hostage situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostage situation".

Giao thức Con tin

Trong nhiều quốc gia phương Tây, có các giao thức đặc biệt để xử lý các tình huống con tin, bao gồm các đội đàm phán chuyên nghiệp và các đơn vị chiến thuật. Các giao thức này nhấn mạnh việc bảo vệ tính mạng của con tin và những người khác liên quan.