hostage situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which one or more people are held captive by someone who is threatening to kill or injure them if certain demands are not met.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong đó một hoặc nhiều người bị bắt giữ bởi một người đe dọa giết hoặc làm bị thương họ nếu một số yêu cầu nhất định không được đáp ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are trying to negotiate with the hostage takers in the ongoing hostage situation."
"Cảnh sát đang cố gắng thương lượng với những kẻ bắt giữ con tin trong tình huống bắt cóc con tin đang diễn ra."
-
"The school was placed on lockdown due to the hostage situation nearby."
"Trường học đã bị phong tỏa do tình huống bắt cóc con tin gần đó."
-
"The FBI specializes in resolving hostage situations."
"FBI chuyên về giải quyết các tình huống bắt cóc con tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hostage | con tin |
| Verb | to hold hostage | bắt làm con tin |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hostage situation' thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm, khủng bố hoặc các cuộc đàm phán căng thẳng. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm và tính cấp bách của tình huống, đòi hỏi sự can thiệp khẩn cấp để giải cứu con tin và ngăn chặn thương vong. Cụm từ này có sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong báo chí, báo cáo chính thức và các cuộc thảo luận chính trị.
Prepositions
'in a hostage situation': đề cập đến việc ở trong một tình huống bắt cóc con tin. 'during a hostage situation': đề cập đến việc một hành động xảy ra trong suốt thời gian xảy ra tình huống bắt cóc con tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious hostage situation (tình huống con tin nghiêm trọng)
-
dangerous hostage situation (tình huống con tin nguy hiểm)
-
tense hostage situation (tình huống con tin căng thẳng)
-
resolve a hostage situation (giải quyết một tình huống con tin)
-
negotiate in a hostage situation (đàm phán trong một tình huống con tin)
-
end a hostage situation (kết thúc một tình huống con tin)
Idioms
-
held hostage by
bị kìm hãm bởi
"The project was held hostage by bureaucratic delays."
(Dự án bị kìm hãm bởi sự chậm trễ quan liêu.)
-
negotiating a hostage situation
đàm phán trong tình huống khó khăn, bế tắc
"Trying to get them to agree on anything is like negotiating a hostage situation."
(Cố gắng khiến họ đồng ý về bất cứ điều gì giống như đàm phán trong một tình huống khó khăn, bế tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hostage situation
nounMột tình huống trong đó một hoặc nhiều người bị bắt giữ bởi một người đe dọa giết hoặc làm bị thương họ nếu một số yêu cầu nhất định không được đáp ứng.
"The police are trying to negotiate with the hostage takers in the ongoing hostage situation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostage situation".
