(Top Banner Ad)
hot wind
B1
noun B1 Khí tượng học, Địa lý

hot wind

UK: /hɒt wɪnd/ • US: /hɑːt wɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

gió nóng luồng gió nóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wind that is hotter than usual; a wind that can cause heat stress or damage to crops.

Vietnamese Meaning

Một cơn gió nóng hơn bình thường; một cơn gió có thể gây ra căng thẳng nhiệt hoặc thiệt hại cho cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hot wind from the Sahara Desert made the temperature unbearable."

    "Cơn gió nóng từ sa mạc Sahara khiến nhiệt độ trở nên không thể chịu nổi."

  • "The hot wind scorched the fields, ruining the harvest."

    "Cơn gió nóng thiêu đốt những cánh đồng, phá hủy mùa màng."

  • "People stayed indoors to avoid the hot wind."

    "Mọi người ở trong nhà để tránh cơn gió nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng
Adjective heated nóng nảy, sôi nổi
Verb wind cuốn, quấn
Adjective windy lộng gió, có gió

Synonyms

heatwave (đợt nắng nóng)sirocco (gió sirocco (gió nóng từ sa mạc Sahara thổi lên Địa Trung Hải))

Antonyms

cold breeze (gió lạnh)

Related Words

desert wind (gió sa mạc)harmattan (gió harmattan (gió khô, bụi thổi từ sa mạc Sahara))

Subject Area

Khí tượng học, Địa lý

Nguồn gốc của 'hot wind'

Cụm từ 'hot wind' (gió nóng) có nguồn gốc trực tiếp từ việc mô tả một luồng không khí có nhiệt độ cao. Nó không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, mà đơn giản chỉ là sự kết hợp của hai từ mô tả thuộc tính của gió. Trong tiếng Anh, 'hot' (nóng) và 'wind' (gió) đã có từ lâu và được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các cơn gió nóng khô thổi từ các vùng sa mạc hoặc lục địa vào các vùng ôn đới, gây khó chịu và có thể gây hại cho sức khỏe và mùa màng. Nó có thể ám chỉ nhiều loại gió nóng khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý, ví dụ như Sirocco ở Địa Trung Hải, Santa Ana ở California, hoặc Foehn ở dãy Alps. Điểm chung là nhiệt độ cao và độ ẩm thấp.

Prepositions

from in

‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc của gió (e.g., 'The hot wind blew from the desert.'). 'In' có thể được dùng để chỉ khu vực chịu ảnh hưởng (e.g., 'The hot wind in the valley withered the crops.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot wind
  • fierce a fierce hot wind
    (một cơn gió nóng dữ dội)
  • oppressive an oppressive hot wind
    (một cơn gió nóng ngột ngạt, khó chịu)
  • dry a dry hot wind
    (một cơn gió nóng khô hanh)
Verb + hot wind
  • feel feel the hot wind
    (cảm thấy cơn gió nóng)
  • blow the hot wind blows
    (cơn gió nóng thổi)
  • carry carry a hot wind
    (mang theo một cơn gió nóng)

Idioms

  • full of hot air

    nói khoác lác, ba hoa

    "He's full of hot air; don't believe anything he says."

    (Anh ta chỉ toàn nói khoác lác thôi; đừng tin bất cứ điều gì anh ta nói.)

  • to blow hot and cold

    thay đổi ý kiến liên tục, lúc thế này lúc thế khác

    "The government has been blowing hot and cold on this issue."

    (Chính phủ đã thay đổi ý kiến liên tục về vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot wind

noun
Lật mặt

Một cơn gió nóng hơn bình thường; một cơn gió có thể gây ra căng thẳng nhiệt hoặc thiệt hại cho cây trồng.

"The hot wind from the Sahara Desert made the temperature unbearable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot wind".

Gió Lào ở Việt Nam

Ở miền Trung Việt Nam, có một loại gió nóng khô gọi là 'gió Lào' (hay còn gọi là gió Tây Nam). Nó thổi từ Lào sang, thường vào mùa hè, gây ra thời tiết nóng bức và khô hạn kéo dài. Đây là một hiện tượng thời tiết đặc trưng và có ảnh hưởng lớn đến đời sống của người dân địa phương.