(Top Banner Ad)
fixed salary
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế

fixed salary

UK: /fɪkst ˈsæləri/ • US: /fɪkst ˈsæləri/

Nghĩa tiếng Việt

lương cố định lương cứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A predetermined amount of compensation that an employee receives on a regular basis, typically regardless of performance or hours worked beyond the standard work week.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền lương được xác định trước mà một nhân viên nhận được thường xuyên, thường không phụ thuộc vào hiệu suất làm việc hoặc số giờ làm việc vượt quá số giờ làm việc tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She receives a fixed salary of $50,000 per year."

    "Cô ấy nhận được mức lương cố định là 50.000 đô la mỗi năm."

  • "The company offers a fixed salary plus benefits."

    "Công ty cung cấp một mức lương cố định cộng với các phúc lợi."

  • "Many people prefer a fixed salary to the uncertainty of commission-based pay."

    "Nhiều người thích mức lương cố định hơn là sự không chắc chắn của tiền lương dựa trên hoa hồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix
Noun fixture
Noun fixing
Adjective unfixed
Adjective salaried

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeigʷ- (to set up, stick, place)
Latin
figere (to fasten, fix)
Old French
fixer (to fix, attach)
Middle English
fixen (to fasten, make firm)
Modern English
fixed
Latin
sal (salt)
Latin
salarium (money given to Roman soldiers for salt, stipend)
Old French
salaire (payment, wages)
Modern English
salary

Nguồn gốc của 'Salary'

Từ 'salary' có một nguồn gốc thú vị từ thời La Mã cổ đại. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'salarium', ban đầu dùng để chỉ 'tiền trả cho muối'. Muối vào thời đó là một thứ hàng hóa quý giá, đến mức lính La Mã thường được trả công một phần bằng muối hoặc tiền để mua muối. Vì vậy, 'salarium' dần trở thành thuật ngữ chung cho khoản tiền lương định kỳ, và sau này phát triển thành 'salary' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Fixed'

Từ 'fixed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'figere', có nghĩa là 'gắn chặt, cố định'. Qua tiếng Pháp cổ 'fixer' và tiếng Anh trung đại 'fixen', nó mang ý nghĩa 'làm cho vững chắc, không thay đổi'. Khi kết hợp với 'salary', nó nhấn mạnh rằng đây là một khoản lương được thiết lập sẵn, ổn định và không biến động theo hiệu suất hoặc giờ làm việc cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'fixed salary' nhấn mạnh tính ổn định và không thay đổi của mức lương cơ bản. Nó khác với lương theo giờ ('hourly wage') hoặc lương dựa trên hoa hồng ('commission-based salary'). Đôi khi nó có thể bao gồm các khoản phụ cấp khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed salary
  • high a high fixed salary
    (mức lương cố định cao)
  • low a low fixed salary
    (mức lương cố định thấp)
  • decent a decent fixed salary
    (mức lương cố định khá/tử tế)
  • competitive a competitive fixed salary
    (mức lương cố định cạnh tranh)
  • annual an annual fixed salary
    (lương cố định hàng năm)
  • monthly a monthly fixed salary
    (lương cố định hàng tháng)
Verb + fixed salary
  • earn to earn a fixed salary
    (kiếm được/nhận lương cố định)
  • receive to receive a fixed salary
    (nhận lương cố định)
  • get to get a fixed salary
    (nhận lương cố định)
  • be on to be on a fixed salary
    (được trả/hưởng lương cố định)
  • offer to offer a fixed salary
    (đề nghị mức lương cố định)
  • pay to pay a fixed salary
    (trả lương cố định)
Noun + fixed salary
  • a system of a system of fixed salary
    (một hệ thống lương cố định)
  • an increase in an increase in fixed salary
    (sự tăng lương cố định)

Idioms

  • to live on a fixed salary

    sống bằng lương cố định (nhấn mạnh việc phải chi tiêu trong một khoản tiền không đổi)

    "It can be challenging to live on a fixed salary in a big city with rising costs."

    (Có thể rất khó khăn để sống bằng mức lương cố định ở một thành phố lớn với chi phí ngày càng tăng.)

  • to work for a fixed salary

    làm việc hưởng lương cố định (đối lập với lương theo hoa hồng hoặc theo giờ)

    "Many government employees work for a fixed salary rather than commission."

    (Nhiều công chức làm việc hưởng lương cố định chứ không phải theo hoa hồng.)

  • to be offered a fixed salary

    được đề nghị mức lương cố định (trong quá trình tuyển dụng)

    "She was offered a fixed salary plus health benefits for the new position."

    (Cô ấy được đề nghị mức lương cố định cộng với phúc lợi y tế cho vị trí mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed salary

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền lương được xác định trước mà một nhân viên nhận được thường xuyên, thường không phụ thuộc vào hiệu suất làm việc hoặc số giờ làm việc vượt quá số giờ làm việc tiêu chuẩn.

"She receives a fixed salary of $50,000 per year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a fixed salary every month.
Anh ấy có một mức lương cố định mỗi tháng.
Phủ định
Does she have a fixed salary or does it depend on commission?
Cô ấy có mức lương cố định hay nó phụ thuộc vào hoa hồng?
Nghi vấn
Is a fixed salary common in this industry?
Mức lương cố định có phổ biến trong ngành này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed salary".

Sự ổn định và Dự đoán Thu nhập

Trong văn hóa làm việc phương Tây, lương cố định thường được xem là biểu tượng của sự ổn định tài chính và khả năng dự đoán thu nhập. Nó mang lại cho người lao động cảm giác an toàn, biết chính xác mình sẽ nhận được bao nhiêu mỗi kỳ lương, giúp họ dễ dàng lập kế hoạch tài chính cá nhân, khác với lương theo hiệu suất (commission-based) hay lương theo giờ (hourly wages) có thể biến động.

Thương lượng và Hợp đồng

Mức lương cố định là một phần cốt lõi của hợp đồng lao động chính thức và thường được thương lượng trước khi bắt đầu công việc. Trong văn hóa phương Tây, việc đàm phán mức lương ban đầu rất quan trọng. Mức lương này sau đó có thể được xem xét và điều chỉnh định kỳ (ví dụ, hàng năm) dựa trên hiệu suất làm việc, kinh nghiệm và tình hình lạm phát, nhưng cấu trúc cơ bản của 'lương cố định' vẫn duy trì.