(Top Banner Ad)
house cat
A2
noun A2 Động vật học/Cuộc sống hàng ngày

house cat

UK: /ˈhaʊsˌkæt/ • US: /ˈhaʊsˌkæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo nhà mèo nuôi trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domesticated cat that lives in or around a house.

Vietnamese Meaning

Mèo nhà, mèo được nuôi trong nhà hoặc xung quanh nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house cat slept peacefully on the sofa."

    "Con mèo nhà ngủ ngon lành trên ghế sofa."

  • "She prefers house cats to dogs because they are more independent."

    "Cô ấy thích mèo nhà hơn chó vì chúng độc lập hơn."

  • "Many house cats enjoy playing with toys."

    "Nhiều mèo nhà thích chơi với đồ chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cat mèo
Adjective feline thuộc về mèo

Synonyms

Antonyms

Related Words

kitten (mèo con)cat food (thức ăn cho mèo)litter box (hộp vệ sinh cho mèo)

Subject Area

Động vật học/Cuộc sống hàng ngày

Nguồn gốc của 'house cat'

Mặc dù không có một dòng thời gian cụ thể cho 'house cat' như một cụm từ, nhưng 'cat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cattus'. 'House cat' đơn giản chỉ loài mèo được nuôi trong nhà, gần gũi với con người, trái ngược với mèo hoang.

Usage Note

Cụm từ 'house cat' nhấn mạnh việc mèo được nuôi như thú cưng trong nhà, trái ngược với mèo hoang (feral cat) hoặc mèo sống ngoài trời (outdoor cat). Nó ngụ ý sự thuần hóa và tương tác với con người. Thường được dùng để phân biệt với các loài mèo lớn hơn như sư tử, hổ (big cats).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + house cat
  • small house cat
    (mèo nhà nhỏ)
  • domesticated house cat
    (mèo nhà thuần chủng)
  • lazy house cat
    (mèo nhà lười biếng)
Verb + house cat
  • feed a house cat
    (cho mèo nhà ăn)
  • pet a house cat
    (vuốt ve một con mèo nhà)
  • adopt a house cat
    (nhận nuôi một con mèo nhà)

Idioms

  • curiosity killed the cat

    tò mò hại thân (tương tự như câu 'biết nhiều khổ nhiều')

    "Don't ask too many questions; curiosity killed the cat."

    (Đừng hỏi nhiều quá; tò mò hại thân đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

house cat

noun
Lật mặt

Mèo nhà, mèo được nuôi trong nhà hoặc xung quanh nhà.

"The house cat slept peacefully on the sofa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house cat".

Mèo trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, mèo được xem là thú cưng phổ biến và được yêu quý. Tuy nhiên, mèo đen đôi khi bị coi là điềm gở.