house cat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A domesticated cat that lives in or around a house.
Vietnamese Meaning
Mèo nhà, mèo được nuôi trong nhà hoặc xung quanh nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house cat slept peacefully on the sofa."
"Con mèo nhà ngủ ngon lành trên ghế sofa."
-
"She prefers house cats to dogs because they are more independent."
"Cô ấy thích mèo nhà hơn chó vì chúng độc lập hơn."
-
"Many house cats enjoy playing with toys."
"Nhiều mèo nhà thích chơi với đồ chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'house cat' nhấn mạnh việc mèo được nuôi như thú cưng trong nhà, trái ngược với mèo hoang (feral cat) hoặc mèo sống ngoài trời (outdoor cat). Nó ngụ ý sự thuần hóa và tương tác với con người. Thường được dùng để phân biệt với các loài mèo lớn hơn như sư tử, hổ (big cats).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small house cat (mèo nhà nhỏ)
-
domesticated house cat (mèo nhà thuần chủng)
-
lazy house cat (mèo nhà lười biếng)
-
feed a house cat (cho mèo nhà ăn)
-
pet a house cat (vuốt ve một con mèo nhà)
-
adopt a house cat (nhận nuôi một con mèo nhà)
Idioms
-
curiosity killed the cat
tò mò hại thân (tương tự như câu 'biết nhiều khổ nhiều')
"Don't ask too many questions; curiosity killed the cat."
(Đừng hỏi nhiều quá; tò mò hại thân đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
house cat
nounMèo nhà, mèo được nuôi trong nhà hoặc xung quanh nhà.
"The house cat slept peacefully on the sofa."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house cat".
