(Top Banner Ad)
pet cat
A1
Danh từ A1 Động vật học/Giao tiếp hàng ngày

pet cat

UK: /pet kæt/ • US: /pɛt kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo cưng mèo nhà (được nuôi) mèo cảnh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một con mèo nhà được nuôi để làm bạn và để thể hiện tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My sister has a pet cat named Whiskers."

    "Chị tôi có một con mèo cưng tên là Whiskers."

  • "She loves to cuddle her pet cat."

    "Cô ấy thích ôm ấp con mèo cưng của mình."

  • "Taking care of a pet cat requires responsibility."

    "Việc chăm sóc một con mèo cưng đòi hỏi trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet thú cưng (nói chung), người được cưng chiều
Verb pet vuốt ve, cưng nựng
Adjective pet cưng, yêu thích (ví dụ: pet project - dự án tâm đắc)
Noun cat con mèo
Noun kitten mèo con
Adjective catty đanh đá, xấu tính (như mèo), nói xấu người khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

African / Afro-Asiatic
qattah (suggested source)
Late Latin
cattus
Old English
catt
Middle English
catte
Modern English
cat

Nguồn gốc của "pet cat"

Từ 'cat' có nguồn gốc từ tiếng Latin hậu kỳ 'cattus', bản thân nó có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ châu Phi hoặc Afro-Asiatic cổ đại. Nó đã du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'catt'. Từ 'pet' có nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ tiếng Scotland hoặc tiếng Anh phía Bắc 'pett' có nghĩa là động vật được thuần hóa hoặc một đứa trẻ được cưng chiều. Vào thế kỷ 16-17, 'pet' được dùng để chỉ một con vật hoặc người được yêu quý, và sau đó được dùng làm động từ ('vuốt ve') và tính từ ('cưng'). Cụm từ 'pet cat' đơn giản là sự kết hợp của hai từ này, chỉ một con mèo được nuôi làm thú cưng trong nhà để bầu bạn và giải trí.

Usage Note

Cụm từ 'pet cat' chỉ một con mèo được nuôi trong nhà, thường là để làm thú cưng, trái ngược với mèo hoang (stray cat) hoặc mèo sống ngoài trời. 'Pet' nhấn mạnh vai trò của con mèo như một thành viên trong gia đình, được chăm sóc và yêu thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet cat
  • fluffy fluffy pet cat
    (mèo cưng lông xù)
  • cute cute pet cat
    (mèo cưng dễ thương)
  • pampered pampered pet cat
    (mèo cưng được nuông chiều)
  • beloved beloved pet cat
    (mèo cưng yêu quý)
  • playful playful pet cat
    (mèo cưng tinh nghịch)
Verb + pet cat
  • stroke stroke a pet cat
    (vuốt ve mèo cưng)
  • feed feed a pet cat
    (cho mèo cưng ăn)
  • cuddle cuddle a pet cat
    (ôm ấp mèo cưng)
  • adopt adopt a pet cat
    (nhận nuôi một con mèo cưng)
  • play with play with a pet cat
    (chơi đùa với mèo cưng)

Idioms

  • to be like a pet cat

    ngoan ngoãn, dịu dàng, thích được vuốt ve (ám chỉ người, thường theo nghĩa ẩn dụ tích cực hoặc trung lập)

    "When he's around her, he's like a pet cat, always seeking attention and affection."

    (Khi ở gần cô ấy, anh ấy ngoan ngoãn như một chú mèo cưng, luôn tìm kiếm sự chú ý và tình cảm.)

  • to treat someone like a pet cat

    đối xử với ai đó quá nuông chiều, cưng nựng (đôi khi mang ý tiêu cực về sự phụ thuộc)

    "She treats her younger brother like a pet cat, never letting him do anything challenging for himself."

    (Cô ấy nuông chiều em trai mình như một chú mèo cưng, không bao giờ để nó tự làm bất cứ việc gì thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet cat

Danh từ
Lật mặt

Một con mèo nhà được nuôi để làm bạn và để thể hiện tình cảm.

"My sister has a pet cat named Whiskers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet cat".

Đồng hành và Độc lập

Trong văn hóa phương Tây, mèo cưng được yêu quý vì sự độc lập, duyên dáng và khả năng tự chủ của chúng. Tuy nhiên, chúng cũng mang lại sự bầu bạn, giúp giảm căng thẳng và tạo niềm vui cho chủ nhân. Sự cân bằng giữa tính độc lập và nhu cầu được yêu thương của mèo là một phần đặc trưng tạo nên sức hấp dẫn của chúng.

Biểu tượng Internet và Mèo

Mèo cưng đóng một vai trò khổng lồ trong văn hóa Internet hiện đại. Từ những video mèo ngộ nghĩnh, các meme hài hước đến những tài khoản mạng xã hội của các 'boss' mèo nổi tiếng, chúng đã trở thành biểu tượng của sự dễ thương, giải trí và một phần không thể thiếu của thế giới số, thể hiện tình yêu của con người dành cho chúng.