pet cat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Một con mèo nhà được nuôi để làm bạn và để thể hiện tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My sister has a pet cat named Whiskers."
"Chị tôi có một con mèo cưng tên là Whiskers."
-
"She loves to cuddle her pet cat."
"Cô ấy thích ôm ấp con mèo cưng của mình."
-
"Taking care of a pet cat requires responsibility."
"Việc chăm sóc một con mèo cưng đòi hỏi trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pet cat' chỉ một con mèo được nuôi trong nhà, thường là để làm thú cưng, trái ngược với mèo hoang (stray cat) hoặc mèo sống ngoài trời. 'Pet' nhấn mạnh vai trò của con mèo như một thành viên trong gia đình, được chăm sóc và yêu thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fluffy fluffy pet cat (mèo cưng lông xù)
-
cute cute pet cat (mèo cưng dễ thương)
-
pampered pampered pet cat (mèo cưng được nuông chiều)
-
beloved beloved pet cat (mèo cưng yêu quý)
-
playful playful pet cat (mèo cưng tinh nghịch)
-
stroke stroke a pet cat (vuốt ve mèo cưng)
-
feed feed a pet cat (cho mèo cưng ăn)
-
cuddle cuddle a pet cat (ôm ấp mèo cưng)
-
adopt adopt a pet cat (nhận nuôi một con mèo cưng)
-
play with play with a pet cat (chơi đùa với mèo cưng)
Idioms
-
to be like a pet cat
ngoan ngoãn, dịu dàng, thích được vuốt ve (ám chỉ người, thường theo nghĩa ẩn dụ tích cực hoặc trung lập)
"When he's around her, he's like a pet cat, always seeking attention and affection."
(Khi ở gần cô ấy, anh ấy ngoan ngoãn như một chú mèo cưng, luôn tìm kiếm sự chú ý và tình cảm.)
-
to treat someone like a pet cat
đối xử với ai đó quá nuông chiều, cưng nựng (đôi khi mang ý tiêu cực về sự phụ thuộc)
"She treats her younger brother like a pet cat, never letting him do anything challenging for himself."
(Cô ấy nuông chiều em trai mình như một chú mèo cưng, không bao giờ để nó tự làm bất cứ việc gì thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet cat
Danh từMột con mèo nhà được nuôi để làm bạn và để thể hiện tình cảm.
"My sister has a pet cat named Whiskers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet cat".
