wild cat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of various undomesticated species of the cat family, especially the European wildcat (Felis silvestris).
Vietnamese Meaning
Bất kỳ loài mèo hoang dã nào thuộc họ Mèo (Felidae), đặc biệt là mèo rừng châu Âu (Felis silvestris).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The European wild cat is endangered due to habitat loss."
"Mèo rừng châu Âu đang bị đe dọa do mất môi trường sống."
-
"Scientists are studying the behavior of wild cats in the national park."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của mèo hoang dã trong vườn quốc gia."
-
"The wild cat population is declining due to poaching."
"Số lượng mèo hoang dã đang giảm do nạn săn bắn trộm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wildcat | Mèo rừng (như 'wild cat'), hoặc một người phụ nữ hung dữ/nóng tính; một dự án mạo hiểm hoặc không có kế hoạch. |
| Adjective | wildcat | Mang tính tự phát, không được phép hoặc không chính thức (ví dụ: cuộc đình công tự phát); liều lĩnh, mạo hiểm. |
| Verb | wildcat | Thăm dò dầu khí một cách liều lĩnh hoặc ở những khu vực chưa được khảo sát kỹ lưỡng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'wild cat' thường được dùng để chỉ các loài mèo không thuần hóa, sống trong tự nhiên, có hành vi và đặc điểm khác biệt so với mèo nhà. Cần phân biệt với 'feral cat' (mèo hoang), là mèo nhà đã trở lại trạng thái hoang dã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce a fierce wild cat (một con mèo rừng hung dữ)
-
elusive an elusive wild cat (một con mèo rừng khó bắt gặp/khó tìm)
-
rare a rare wild cat species (một loài mèo rừng quý hiếm)
-
hunt to hunt a wild cat (săn một con mèo rừng)
-
spot to spot a wild cat (phát hiện một con mèo rừng)
-
track to track a wild cat (theo dõi một con mèo rừng)
-
population wild cat population (quần thể mèo rừng)
-
habitat wild cat habitat (môi trường sống của mèo rừng)
Idioms
-
wildcat strike
Cuộc đình công tự phát (không được công đoàn cho phép)
"The workers decided to go on a wildcat strike to protest the new policy."
(Các công nhân quyết định tiến hành một cuộc đình công tự phát để phản đối chính sách mới.)
-
wildcat scheme/venture
Dự án/kế hoạch mạo hiểm, liều lĩnh, không có cơ sở chắc chắn
"Investing in that wildcat scheme proved to be a huge mistake."
(Đầu tư vào kế hoạch mạo hiểm đó hóa ra là một sai lầm lớn.)
-
a wildcat (person)
Một người (thường là phụ nữ) rất nóng nảy, hung hăng hoặc mạnh mẽ, không dễ kiểm soát.
"She's a real wildcat when it comes to defending her friends."
(Cô ấy thực sự là một người rất nóng nảy khi bảo vệ bạn bè của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wild cat
Danh từBất kỳ loài mèo hoang dã nào thuộc họ Mèo (Felidae), đặc biệt là mèo rừng châu Âu (Felis silvestris).
"The European wild cat is endangered due to habitat loss."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is a wild cat. |
Nó là một con mèo hoang. |
| Phủ định | It is not a wild cat. |
Nó không phải là một con mèo hoang. |
| Nghi vấn | Is it a wild cat? |
Nó có phải là một con mèo hoang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild cat".
