(Top Banner Ad)
wild cat
B1
Danh từ B1 Động vật học

wild cat

UK: /ˈwaɪld ˌkæt/ • US: /ˈwaɪld ˌkæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo rừng mèo hoang dã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of various undomesticated species of the cat family, especially the European wildcat (Felis silvestris).

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài mèo hoang dã nào thuộc họ Mèo (Felidae), đặc biệt là mèo rừng châu Âu (Felis silvestris).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The European wild cat is endangered due to habitat loss."

    "Mèo rừng châu Âu đang bị đe dọa do mất môi trường sống."

  • "Scientists are studying the behavior of wild cats in the national park."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của mèo hoang dã trong vườn quốc gia."

  • "The wild cat population is declining due to poaching."

    "Số lượng mèo hoang dã đang giảm do nạn săn bắn trộm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildcat Mèo rừng (như 'wild cat'), hoặc một người phụ nữ hung dữ/nóng tính; một dự án mạo hiểm hoặc không có kế hoạch.
Adjective wildcat Mang tính tự phát, không được phép hoặc không chính thức (ví dụ: cuộc đình công tự phát); liều lĩnh, mạo hiểm.
Verb wildcat Thăm dò dầu khí một cách liều lĩnh hoặc ở những khu vực chưa được khảo sát kỹ lưỡng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welt-
Proto-Germanic
*wilthijaz
Old English
wilde
Late Latin
cattus
Old English
catt
Old English
wilde catt
Modern English
wild cat

Nguồn gốc của "wild cat"

Từ "wild cat" là một từ ghép trực tiếp từ "wild" (hoang dã) và "cat" (mèo). "Wild" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European, mang ý nghĩa về sự hoang dã, không thuần hóa. "Cat" xuất phát từ tiếng Latin muộn, sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này tạo nên "wild cat" để chỉ loài mèo không được nuôi dưỡng, sống tự nhiên trong môi trường hoang dã, phản ánh rõ ràng bản chất hoang dã của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'wild cat' thường được dùng để chỉ các loài mèo không thuần hóa, sống trong tự nhiên, có hành vi và đặc điểm khác biệt so với mèo nhà. Cần phân biệt với 'feral cat' (mèo hoang), là mèo nhà đã trở lại trạng thái hoang dã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wild cat
  • fierce a fierce wild cat
    (một con mèo rừng hung dữ)
  • elusive an elusive wild cat
    (một con mèo rừng khó bắt gặp/khó tìm)
  • rare a rare wild cat species
    (một loài mèo rừng quý hiếm)
Verb + wild cat
  • hunt to hunt a wild cat
    (săn một con mèo rừng)
  • spot to spot a wild cat
    (phát hiện một con mèo rừng)
  • track to track a wild cat
    (theo dõi một con mèo rừng)
Noun + wild cat
  • population wild cat population
    (quần thể mèo rừng)
  • habitat wild cat habitat
    (môi trường sống của mèo rừng)

Idioms

  • wildcat strike

    Cuộc đình công tự phát (không được công đoàn cho phép)

    "The workers decided to go on a wildcat strike to protest the new policy."

    (Các công nhân quyết định tiến hành một cuộc đình công tự phát để phản đối chính sách mới.)

  • wildcat scheme/venture

    Dự án/kế hoạch mạo hiểm, liều lĩnh, không có cơ sở chắc chắn

    "Investing in that wildcat scheme proved to be a huge mistake."

    (Đầu tư vào kế hoạch mạo hiểm đó hóa ra là một sai lầm lớn.)

  • a wildcat (person)

    Một người (thường là phụ nữ) rất nóng nảy, hung hăng hoặc mạnh mẽ, không dễ kiểm soát.

    "She's a real wildcat when it comes to defending her friends."

    (Cô ấy thực sự là một người rất nóng nảy khi bảo vệ bạn bè của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild cat

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loài mèo hoang dã nào thuộc họ Mèo (Felidae), đặc biệt là mèo rừng châu Âu (Felis silvestris).

"The European wild cat is endangered due to habitat loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is a wild cat.
Nó là một con mèo hoang.
Phủ định
It is not a wild cat.
Nó không phải là một con mèo hoang.
Nghi vấn
Is it a wild cat?
Nó có phải là một con mèo hoang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild cat".

Biểu tượng của sự hoang dã và độc lập

Mèo rừng (wild cat) thường được coi là biểu tượng của sự hoang dã, tự do và độc lập. Khác với mèo nhà đã được thuần hóa, mèo rừng tượng trưng cho bản năng nguyên thủy và sự bất khuất. Trong nhiều câu chuyện và truyền thuyết, chúng thể hiện sự tinh ranh, bí ẩn và khả năng thích nghi mạnh mẽ trong môi trường khắc nghiệt.

Linh vật thể thao "Wildcats"

Tại các trường học và đại học ở Hoa Kỳ, 'Wildcats' (mèo rừng) là một linh vật rất phổ biến cho các đội thể thao. Nó được chọn để đại diện cho tinh thần chiến đấu mạnh mẽ, sự nhanh nhẹn, hung dữ và quyết tâm giành chiến thắng của các vận động viên.