(Top Banner Ad)
house share
B1
noun B1 Bất động sản, Sinh hoạt

house share

UK: /ˈhaʊsˌʃeə/ • US: /ˈhaʊsˌʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ở ghép chia sẻ nhà sống chung nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement in which two or more people who are not members of the same family live together and share the cost of rent, utilities, etc.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận trong đó hai hoặc nhiều người không phải là thành viên của cùng một gia đình sống cùng nhau và chia sẻ chi phí thuê nhà, tiện ích, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm looking for a house share in London to save money on rent."

    "Tôi đang tìm kiếm một chỗ ở ghép ở London để tiết kiệm tiền thuê nhà."

  • "House shares are a common way for young professionals to afford city living."

    "Ở ghép là một cách phổ biến để những người trẻ mới đi làm có thể chi trả cho cuộc sống ở thành phố."

  • "Before agreeing to a house share, it's important to discuss expectations and responsibilities."

    "Trước khi đồng ý ở ghép, điều quan trọng là thảo luận về những kỳ vọng và trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun housemate Bạn cùng nhà
Noun flatmate Bạn cùng căn hộ (tương tự housemate, thường dùng ở Anh)
Noun tenant Người thuê nhà
Noun landlord Chủ nhà cho thuê
Verb to house-share Sống chung nhà, chia sẻ nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
English
house
Proto-Germanic
*skarō
Old English
scearu
English
share
Modern English
house share (compound)

Nguồn gốc của 'House Share'

Từ 'house share' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ hai từ phổ biến trong tiếng Anh: 'house' (ngôi nhà) và 'share' (chia sẻ). Nó xuất hiện để mô tả một hình thức sắp xếp chỗ ở ngày càng phổ biến, nơi nhiều người không có quan hệ gia đình sống cùng nhau trong một ngôi nhà hoặc căn hộ, chia sẻ không gian chung và chi phí. Mặc dù các thành phần của từ có lịch sử lâu đời, bản thân cụm từ này tương đối mới, phản ánh sự thay đổi trong lối sống và nhu cầu nhà ở.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà nhiều người (thường là sinh viên hoặc người trẻ mới đi làm) cùng thuê một căn nhà hoặc căn hộ để tiết kiệm chi phí sinh hoạt. Khác với 'roommate' (bạn cùng phòng) ám chỉ việc chia sẻ một phòng, 'house share' ngụ ý chia sẻ toàn bộ ngôi nhà.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'living in a house share' (sống trong một căn nhà chia sẻ), 'house share with other students' (chia sẻ nhà với các sinh viên khác). Giới từ 'with' nhấn mạnh đến những người mà bạn đang chia sẻ nhà cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + house share
  • student a student house share
    (nhà ở chung dành cho sinh viên)
  • professional a professional house share
    (nhà ở chung dành cho người đi làm)
  • friendly a friendly house share
    (nhà ở chung thân thiện)
  • affordable an affordable house share
    (nhà ở chung giá cả phải chăng)
Verb + house share
  • find to find a house share
    (tìm nhà ở chung)
  • live in to live in a house share
    (sống trong một nhà ở chung)
  • look for to look for a house share
    (tìm kiếm nhà ở chung)
  • move into to move into a house share
    (chuyển vào nhà ở chung)
Noun + house share
  • house share house share agreement
    (thỏa thuận thuê nhà ở chung)
  • house share house share rules
    (các quy tắc sống chung nhà)

Idioms

  • to live in a house share

    Sống chung nhà với người khác (không phải gia đình)

    "Many young professionals in big cities choose to live in a house share to save money."

    (Nhiều người trẻ đi làm ở các thành phố lớn chọn sống chung nhà để tiết kiệm tiền.)

  • the house share experience

    Trải nghiệm sống chung nhà

    "The house share experience can be challenging, but also a great way to meet new people."

    (Trải nghiệm sống chung nhà có thể khó khăn, nhưng cũng là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới.)

  • a good house share

    Một sự sắp xếp sống chung nhà tốt (hòa thuận, thoải mái)

    "Finding a good house share with compatible housemates is essential for a peaceful living environment."

    (Tìm được một nơi sống chung nhà tốt với những người bạn hợp tính là điều cần thiết để có môi trường sống hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

house share

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận trong đó hai hoặc nhiều người không phải là thành viên của cùng một gia đình sống cùng nhau và chia sẻ chi phí thuê nhà, tiện ích, v.v.

"I'm looking for a house share in London to save money on rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house share".

Sự phổ biến trong giới trẻ phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, hình thức 'house share' rất phổ biến, đặc biệt với sinh viên đại học và những người trẻ tuổi mới đi làm. Đây là một giải pháp thiết thực để giảm bớt gánh nặng chi phí thuê nhà và các hóa đơn tiện ích đắt đỏ ở các thành phố lớn. Ngoài ra, việc sống chung nhà còn mang lại cơ hội kết nối xã hội, làm quen với những người bạn mới đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

Văn hóa và quy tắc sống chung

Văn hóa 'house share' thường đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau, khả năng thỏa hiệp và thiết lập các quy tắc rõ ràng. Các vấn đề thường gặp như lịch dọn dẹp, chia sẻ không gian chung, mức độ tiếng ồn, và việc mời khách đều cần được thảo luận để tránh xung đột. Sự phù hợp về tính cách và lối sống giữa các 'housemate' là yếu tố then chốt để có một trải nghiệm sống chung nhà tích cực.