house share
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arrangement in which two or more people who are not members of the same family live together and share the cost of rent, utilities, etc.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận trong đó hai hoặc nhiều người không phải là thành viên của cùng một gia đình sống cùng nhau và chia sẻ chi phí thuê nhà, tiện ích, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm looking for a house share in London to save money on rent."
"Tôi đang tìm kiếm một chỗ ở ghép ở London để tiết kiệm tiền thuê nhà."
-
"House shares are a common way for young professionals to afford city living."
"Ở ghép là một cách phổ biến để những người trẻ mới đi làm có thể chi trả cho cuộc sống ở thành phố."
-
"Before agreeing to a house share, it's important to discuss expectations and responsibilities."
"Trước khi đồng ý ở ghép, điều quan trọng là thảo luận về những kỳ vọng và trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà nhiều người (thường là sinh viên hoặc người trẻ mới đi làm) cùng thuê một căn nhà hoặc căn hộ để tiết kiệm chi phí sinh hoạt. Khác với 'roommate' (bạn cùng phòng) ám chỉ việc chia sẻ một phòng, 'house share' ngụ ý chia sẻ toàn bộ ngôi nhà.
Prepositions
Ví dụ: 'living in a house share' (sống trong một căn nhà chia sẻ), 'house share with other students' (chia sẻ nhà với các sinh viên khác). Giới từ 'with' nhấn mạnh đến những người mà bạn đang chia sẻ nhà cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
student a student house share (nhà ở chung dành cho sinh viên)
-
professional a professional house share (nhà ở chung dành cho người đi làm)
-
friendly a friendly house share (nhà ở chung thân thiện)
-
affordable an affordable house share (nhà ở chung giá cả phải chăng)
-
find to find a house share (tìm nhà ở chung)
-
live in to live in a house share (sống trong một nhà ở chung)
-
look for to look for a house share (tìm kiếm nhà ở chung)
-
move into to move into a house share (chuyển vào nhà ở chung)
-
house share house share agreement (thỏa thuận thuê nhà ở chung)
-
house share house share rules (các quy tắc sống chung nhà)
Idioms
-
to live in a house share
Sống chung nhà với người khác (không phải gia đình)
"Many young professionals in big cities choose to live in a house share to save money."
(Nhiều người trẻ đi làm ở các thành phố lớn chọn sống chung nhà để tiết kiệm tiền.)
-
the house share experience
Trải nghiệm sống chung nhà
"The house share experience can be challenging, but also a great way to meet new people."
(Trải nghiệm sống chung nhà có thể khó khăn, nhưng cũng là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới.)
-
a good house share
Một sự sắp xếp sống chung nhà tốt (hòa thuận, thoải mái)
"Finding a good house share with compatible housemates is essential for a peaceful living environment."
(Tìm được một nơi sống chung nhà tốt với những người bạn hợp tính là điều cần thiết để có môi trường sống hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
house share
nounMột thỏa thuận trong đó hai hoặc nhiều người không phải là thành viên của cùng một gia đình sống cùng nhau và chia sẻ chi phí thuê nhà, tiện ích, v.v.
"I'm looking for a house share in London to save money on rent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house share".
