flat share
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arrangement in which two or more people share a flat, each having their own bedroom but sharing other rooms such as the kitchen and living room.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận mà trong đó hai hoặc nhiều người cùng thuê chung một căn hộ, mỗi người có phòng ngủ riêng nhưng dùng chung các phòng khác như bếp và phòng khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives in a flat share with three other students to save money."
"Cô ấy sống chung căn hộ với ba sinh viên khác để tiết kiệm tiền."
-
"Finding a good flat share can be difficult, but it's worth it to reduce living costs."
"Tìm được một chỗ ở chung tốt có thể khó khăn, nhưng nó xứng đáng để giảm chi phí sinh hoạt."
-
"Many young professionals opt for a flat share in big cities."
"Nhiều người trẻ làm việc chuyên nghiệp chọn ở chung căn hộ ở các thành phố lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng khi những người thuê nhà không phải là thành viên gia đình. Nó nhấn mạnh sự chia sẻ chi phí thuê nhà và các tiện ích khác. So với 'roommate', 'flat share' cụ thể hơn về việc chia sẻ một căn hộ hoàn chỉnh, trong khi 'roommate' có thể chỉ chia sẻ một phòng trong một căn nhà lớn hơn.
Prepositions
'- In a flat share' ám chỉ việc sống trong một căn hộ chia sẻ. Ví dụ: 'I live in a flat share with three other students.' '- With' ám chỉ việc chia sẻ với ai đó. Ví dụ: 'I'm in a flat share with Sarah and Tom.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find a flat share (Tìm một chỗ ở ghép)
-
look for look for a flat share (Tìm kiếm chỗ ở ghép)
-
live in live in a flat share (Sống trong căn hộ ở ghép)
-
arrange arrange a flat share (Sắp xếp việc ở ghép)
-
comfortable comfortable flat share (Chỗ ở ghép thoải mái)
-
cheap cheap flat share (Chỗ ở ghép giá rẻ)
-
student student flat share (Chỗ ở ghép dành cho sinh viên)
-
ideal ideal flat share (Chỗ ở ghép lý tưởng)
-
flat share flat share agreement (Hợp đồng thuê căn hộ ở ghép)
-
flat share flat share expenses (Các khoản chi phí của việc ở ghép)
Idioms
-
the flat share experience
Trải nghiệm ở ghép
"Living abroad, I had to embrace the flat share experience to save money."
(Sống ở nước ngoài, tôi phải chấp nhận trải nghiệm ở ghép để tiết kiệm tiền.)
-
flat share etiquette
Quy tắc ứng xử khi ở ghép
"Good flat share etiquette includes cleaning up after yourself and respecting others' privacy."
(Quy tắc ứng xử tốt khi ở ghép bao gồm việc tự dọn dẹp sau khi dùng và tôn trọng sự riêng tư của người khác.)
-
flat share woes
Những rắc rối khi ở ghép
"Noise complaints and unpaid bills are common flat share woes."
(Khiếu nại về tiếng ồn và hóa đơn chưa thanh toán là những rắc rối phổ biến khi ở ghép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flat share
Danh từMột thỏa thuận mà trong đó hai hoặc nhiều người cùng thuê chung một căn hộ, mỗi người có phòng ngủ riêng nhưng dùng chung các phòng khác như bếp và phòng khách.
"She lives in a flat share with three other students to save money."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she moves out, she will have experienced a year of flat share living. |
Vào thời điểm cô ấy chuyển đi, cô ấy sẽ có một năm kinh nghiệm sống chung trong căn hộ. |
| Phủ định | By the end of the year, they won't have managed a successful flat share if they don't communicate better. |
Đến cuối năm, họ sẽ không thể quản lý việc chia sẻ căn hộ thành công nếu họ không giao tiếp tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will he have regretted the flat share decision by the time he signs the new lease? |
Liệu anh ấy có hối hận về quyết định chia sẻ căn hộ vào thời điểm anh ấy ký hợp đồng thuê mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat share".
