(Top Banner Ad)
flat share
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Bất động sản

flat share

UK: /ˈflæt ʃeə(r)/ • US: /ˈflæt ʃer/

Nghĩa tiếng Việt

thuê chung căn hộ sống chung căn hộ ở ghép (căn hộ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement in which two or more people share a flat, each having their own bedroom but sharing other rooms such as the kitchen and living room.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận mà trong đó hai hoặc nhiều người cùng thuê chung một căn hộ, mỗi người có phòng ngủ riêng nhưng dùng chung các phòng khác như bếp và phòng khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a flat share with three other students to save money."

    "Cô ấy sống chung căn hộ với ba sinh viên khác để tiết kiệm tiền."

  • "Finding a good flat share can be difficult, but it's worth it to reduce living costs."

    "Tìm được một chỗ ở chung tốt có thể khó khăn, nhưng nó xứng đáng để giảm chi phí sinh hoạt."

  • "Many young professionals opt for a flat share in big cities."

    "Nhiều người trẻ làm việc chuyên nghiệp chọn ở chung căn hộ ở các thành phố lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flatmate Bạn cùng căn hộ
Noun sharehouse Nhà ở chung (thường là nhà lớn hơn căn hộ, chia sẻ)
Verb share Chia sẻ
Noun sharer Người chia sẻ (thường dùng trong bối cảnh cụ thể)
Noun/Adjective sharing Sự chia sẻ; mang tính chia sẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flatr
Old English
flett
English
flat
Old English
scearu
English
share
English (Compound)
flat share

Nguồn gốc của 'flat share'

Từ 'flat share' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'flat' (căn hộ) và 'share' (chia sẻ). 'Flat' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'flatr' (ngang, bằng) và tiếng Anh cổ 'flett' (sàn nhà, chỗ ở), sau này phát triển thành nghĩa căn hộ. Từ 'share' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scearu' nghĩa là một phần, sự phân chia. Khi ghép lại, 'flat share' mô tả việc nhiều người cùng thuê và ở chung một căn hộ, chia sẻ chi phí và không gian.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng khi những người thuê nhà không phải là thành viên gia đình. Nó nhấn mạnh sự chia sẻ chi phí thuê nhà và các tiện ích khác. So với 'roommate', 'flat share' cụ thể hơn về việc chia sẻ một căn hộ hoàn chỉnh, trong khi 'roommate' có thể chỉ chia sẻ một phòng trong một căn nhà lớn hơn.

Prepositions

in with

'- In a flat share' ám chỉ việc sống trong một căn hộ chia sẻ. Ví dụ: 'I live in a flat share with three other students.' '- With' ám chỉ việc chia sẻ với ai đó. Ví dụ: 'I'm in a flat share with Sarah and Tom.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flat share
  • find find a flat share
    (Tìm một chỗ ở ghép)
  • look for look for a flat share
    (Tìm kiếm chỗ ở ghép)
  • live in live in a flat share
    (Sống trong căn hộ ở ghép)
  • arrange arrange a flat share
    (Sắp xếp việc ở ghép)
Adjective + flat share
  • comfortable comfortable flat share
    (Chỗ ở ghép thoải mái)
  • cheap cheap flat share
    (Chỗ ở ghép giá rẻ)
  • student student flat share
    (Chỗ ở ghép dành cho sinh viên)
  • ideal ideal flat share
    (Chỗ ở ghép lý tưởng)
Noun + flat share
  • flat share flat share agreement
    (Hợp đồng thuê căn hộ ở ghép)
  • flat share flat share expenses
    (Các khoản chi phí của việc ở ghép)

Idioms

  • the flat share experience

    Trải nghiệm ở ghép

    "Living abroad, I had to embrace the flat share experience to save money."

    (Sống ở nước ngoài, tôi phải chấp nhận trải nghiệm ở ghép để tiết kiệm tiền.)

  • flat share etiquette

    Quy tắc ứng xử khi ở ghép

    "Good flat share etiquette includes cleaning up after yourself and respecting others' privacy."

    (Quy tắc ứng xử tốt khi ở ghép bao gồm việc tự dọn dẹp sau khi dùng và tôn trọng sự riêng tư của người khác.)

  • flat share woes

    Những rắc rối khi ở ghép

    "Noise complaints and unpaid bills are common flat share woes."

    (Khiếu nại về tiếng ồn và hóa đơn chưa thanh toán là những rắc rối phổ biến khi ở ghép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flat share

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận mà trong đó hai hoặc nhiều người cùng thuê chung một căn hộ, mỗi người có phòng ngủ riêng nhưng dùng chung các phòng khác như bếp và phòng khách.

"She lives in a flat share with three other students to save money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she moves out, she will have experienced a year of flat share living.
Vào thời điểm cô ấy chuyển đi, cô ấy sẽ có một năm kinh nghiệm sống chung trong căn hộ.
Phủ định
By the end of the year, they won't have managed a successful flat share if they don't communicate better.
Đến cuối năm, họ sẽ không thể quản lý việc chia sẻ căn hộ thành công nếu họ không giao tiếp tốt hơn.
Nghi vấn
Will he have regretted the flat share decision by the time he signs the new lease?
Liệu anh ấy có hối hận về quyết định chia sẻ căn hộ vào thời điểm anh ấy ký hợp đồng thuê mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat share".

Xu hướng ở ghép tại các thành phố lớn

Ở ghép ('flat share' hoặc 'house share') là một xu hướng rất phổ biến ở các thành phố lớn tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, Úc, Canada và một phần của Hoa Kỳ. Do chi phí thuê nhà cao, nhiều sinh viên, người trẻ mới đi làm, và cả những người lớn tuổi hơn chọn cách chia sẻ căn hộ hoặc nhà để giảm gánh nặng tài chính. Việc này cũng giúp tạo cơ hội giao lưu, kết bạn mới cho những người đến từ các vùng khác nhau hoặc nước ngoài.

Cách tìm kiếm và những thách thức khi ở ghép

Người tìm chỗ ở ghép thường sử dụng các trang web chuyên dụng (như SpareRoom, Gumtree ở Anh) hoặc mạng xã hội để tìm phòng trống hoặc người thuê cùng. Quá trình này có thể bao gồm phỏng vấn để đảm bảo sự phù hợp về lối sống. Tuy nhiên, ở ghép cũng đi kèm với những thách thức như quản lý hóa đơn, phân chia công việc nhà, và giải quyết những khác biệt về thói quen sinh hoạt giữa các thành viên. Một 'flat share agreement' (hợp đồng ở ghép) thường được thiết lập để đặt ra các quy tắc chung.