(Top Banner Ad)
living alone
A2
Cụm động từ A2 Xã hội học, Phong cách sống

living alone

UK: /ˈlɪvɪŋ əˈləʊn/ • US: /ˈlɪvɪŋ əˈloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

sống một mình ở một mình sống đơn thân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reside or dwell in a place without any other people.

Vietnamese Meaning

Sống hoặc cư trú ở một nơi mà không có người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been living alone since her husband passed away."

    "Cô ấy đã sống một mình kể từ khi chồng cô ấy qua đời."

  • "Many students choose to live alone to have more privacy."

    "Nhiều sinh viên chọn sống một mình để có nhiều sự riêng tư hơn."

  • "Living alone can be challenging, but it also fosters independence."

    "Sống một mình có thể khó khăn, nhưng nó cũng thúc đẩy sự độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, tồn tại
Noun life cuộc sống, đời sống
Noun living sự sống, sinh kế; cách sống
Adjective lively sống động, đầy sức sống
Adjective/Adverb alone một mình, đơn độc
Adjective lonely cô đơn, hiu quạnh

Synonyms

single-person household (hộ gia đình một người)solo living (sống một mình)

Antonyms

living with family (sống cùng gia đình)cohabitating (sống chung)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leyp-
Proto-Germanic
*libjaną
Old English
libban
English
live
Old English
eal āna (all one)
Middle English
al one
English
alone

Nguồn gốc của 'Living Alone'

Cụm từ 'living alone' là sự kết hợp của động từ 'live' và trạng từ/tính từ 'alone'. 'Live' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'libban', mang ý nghĩa 'tồn tại, trải nghiệm cuộc sống'. Trong khi đó, 'alone' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'eal āna', nghĩa đen là 'tất cả một mình' (all one), chỉ trạng thái không có ai khác đi kèm. Khi kết hợp, 'living alone' mô tả hành động một người tự mình sinh sống trong một ngôi nhà mà không có người thân hoặc bạn bè chung.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cô đơn và tự lập trong cuộc sống. Nó thường được dùng để mô tả một người tự quản lý cuộc sống của mình, tự lo liệu mọi thứ mà không có sự giúp đỡ hay chia sẻ từ người khác. Khác với 'being lonely' (cảm thấy cô đơn), 'living alone' chỉ đơn thuần là tình trạng sống một mình, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + living alone
  • enjoy enjoy living alone
    (thích thú với việc sống một mình)
  • choose choose living alone
    (chọn sống một mình)
  • prefer prefer living alone
    (thích sống một mình hơn)
  • manage manage living alone
    (xoay sở để sống một mình)
  • cope with cope with living alone
    (đối phó/xoay sở với việc sống một mình)
Adjective/Adverb + living alone
  • happily happily living alone
    (sống một mình một cách vui vẻ)
  • independently independently living alone
    (độc lập sống một mình)
  • comfortably comfortably living alone
    (sống một mình thoải mái)
  • bravely bravely living alone
    (dũng cảm sống một mình)

Idioms

  • Embrace living alone

    Tận hưởng/chấp nhận cuộc sống một mình

    "After a few months, she began to embrace living alone and found new hobbies."

    (Sau vài tháng, cô ấy bắt đầu chấp nhận cuộc sống một mình và tìm thấy những sở thích mới.)

  • Struggle with living alone

    Gặp khó khăn/vật lộn với việc sống một mình

    "Many young people struggle with living alone for the first time."

    (Nhiều người trẻ gặp khó khăn khi lần đầu tiên sống một mình.)

  • Get used to living alone

    Làm quen với việc sống một mình

    "It took him a while to get used to living alone after his roommates moved out."

    (Anh ấy mất một thời gian để làm quen với việc sống một mình sau khi bạn cùng phòng chuyển đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living alone

Cụm động từ
Lật mặt

Sống hoặc cư trú ở một nơi mà không có người khác.

"She's been living alone since her husband passed away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living alone".

Sự gia tăng của hộ gia đình độc thân

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ, số lượng hộ gia đình độc thân (single-person households) đã tăng lên đáng kể trong những thập kỷ gần đây. Điều này phản ánh xu hướng độc lập cá nhân, trì hoãn hôn nhân, và tuổi thọ cao hơn, khiến việc sống một mình trở nên phổ biến hơn trong xã hội hiện đại.

Tự do và Độc lập Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, sống một mình thường được nhìn nhận là biểu hiện của sự độc lập, tự chủ và tự do cá nhân. Nó mang lại cơ hội để khám phá bản thân, phát triển sở thích riêng và sắp xếp cuộc sống theo cách mong muốn mà không bị ảnh hưởng bởi người khác. Tuy nhiên, việc này cũng có thể đi kèm với cảm giác cô đơn đối với một số người.