living alone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sống hoặc cư trú ở một nơi mà không có người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been living alone since her husband passed away."
"Cô ấy đã sống một mình kể từ khi chồng cô ấy qua đời."
-
"Many students choose to live alone to have more privacy."
"Nhiều sinh viên chọn sống một mình để có nhiều sự riêng tư hơn."
-
"Living alone can be challenging, but it also fosters independence."
"Sống một mình có thể khó khăn, nhưng nó cũng thúc đẩy sự độc lập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cô đơn và tự lập trong cuộc sống. Nó thường được dùng để mô tả một người tự quản lý cuộc sống của mình, tự lo liệu mọi thứ mà không có sự giúp đỡ hay chia sẻ từ người khác. Khác với 'being lonely' (cảm thấy cô đơn), 'living alone' chỉ đơn thuần là tình trạng sống một mình, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy living alone (thích thú với việc sống một mình)
-
choose choose living alone (chọn sống một mình)
-
prefer prefer living alone (thích sống một mình hơn)
-
manage manage living alone (xoay sở để sống một mình)
-
cope with cope with living alone (đối phó/xoay sở với việc sống một mình)
-
happily happily living alone (sống một mình một cách vui vẻ)
-
independently independently living alone (độc lập sống một mình)
-
comfortably comfortably living alone (sống một mình thoải mái)
-
bravely bravely living alone (dũng cảm sống một mình)
Idioms
-
Embrace living alone
Tận hưởng/chấp nhận cuộc sống một mình
"After a few months, she began to embrace living alone and found new hobbies."
(Sau vài tháng, cô ấy bắt đầu chấp nhận cuộc sống một mình và tìm thấy những sở thích mới.)
-
Struggle with living alone
Gặp khó khăn/vật lộn với việc sống một mình
"Many young people struggle with living alone for the first time."
(Nhiều người trẻ gặp khó khăn khi lần đầu tiên sống một mình.)
-
Get used to living alone
Làm quen với việc sống một mình
"It took him a while to get used to living alone after his roommates moved out."
(Anh ấy mất một thời gian để làm quen với việc sống một mình sau khi bạn cùng phòng chuyển đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
living alone
Cụm động từSống hoặc cư trú ở một nơi mà không có người khác.
"She's been living alone since her husband passed away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living alone".
