(Top Banner Ad)
shared accommodation
B1
noun B1 Bất động sản, Sinh hoạt

shared accommodation

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở chung phòng trọ chung thuê nhà ở ghép ở ghép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Housing where facilities such as kitchen and bathroom are used by more than one household.

Vietnamese Meaning

Loại hình nhà ở mà các tiện nghi như bếp và phòng tắm được sử dụng chung bởi nhiều hộ gia đình hoặc người ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students opt for shared accommodation to save money on rent."

    "Nhiều sinh viên chọn ở nhà ở chung để tiết kiệm tiền thuê nhà."

  • "Finding shared accommodation in London can be competitive."

    "Việc tìm kiếm nhà ở chung ở London có thể mang tính cạnh tranh cao."

  • "The advertisement listed the property as shared accommodation for four people."

    "Quảng cáo liệt kê tài sản là nhà ở chung cho bốn người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share Chia sẻ, dùng chung
Noun share Phần chia, cổ phần
Noun sharer Người chia sẻ, người dùng chung
Adjective sharing Chia sẻ, dùng chung (trong ngữ cảnh như 'sharing economy')
Verb accommodate Cung cấp chỗ ở, đáp ứng
Noun accommodation Chỗ ở, sự cung cấp chỗ ở
Adjective accommodating Sẵn lòng giúp đỡ, dễ dãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accommodare
Old French
acommodacion
Middle English
accomodacioun
Old English
scerian
Modern English
share
Modern English
accommodation
Modern English
shared accommodation

Nguồn gốc của 'Shared Accommodation'

Cụm từ 'shared accommodation' (chỗ ở chung) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Accommodation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'accommodare' (có nghĩa là điều chỉnh, thích nghi), sau đó qua tiếng Pháp cổ ('acommodacion') và tiếng Anh Trung đại ('accomodacioun') để cuối cùng chỉ nơi ở hoặc sự cung cấp chỗ ở trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'shared' là dạng quá khứ phân từ của 'share', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scerian' (nghĩa là chia cắt, phân bổ). Khi kết hợp lại, 'shared accommodation' mô tả một không gian sống được chia sẻ hoặc dùng chung với người khác, một khái niệm phổ biến trong bối cảnh xã hội và kinh tế hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hình thức thuê nhà, căn hộ, hoặc phòng trọ mà người thuê chia sẻ không gian sinh hoạt chung với người khác. Nó nhấn mạnh tính chất 'chia sẻ' các tiện nghi. Khác với 'private accommodation' (nhà ở riêng tư), 'shared accommodation' thường có chi phí thấp hơn nhưng đòi hỏi sự điều chỉnh và chấp nhận lối sống chung.

Prepositions

in at

'in shared accommodation' dùng để chỉ việc sống trong loại hình nhà ở này. 'at a shared accommodation' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một địa điểm cụ thể là một khu nhà ở chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shared accommodation
  • cheap cheap shared accommodation
    (chỗ ở chung giá rẻ)
  • comfortable comfortable shared accommodation
    (chỗ ở chung thoải mái)
  • student student shared accommodation
    (chỗ ở chung dành cho sinh viên)
  • temporary temporary shared accommodation
    (chỗ ở chung tạm thời)
Verb + shared accommodation
  • find find shared accommodation
    (tìm chỗ ở chung)
  • live in live in shared accommodation
    (sống ở chỗ ở chung)
  • offer offer shared accommodation
    (cung cấp chỗ ở chung)
  • provide provide shared accommodation
    (cung cấp chỗ ở chung)
  • arrange arrange shared accommodation
    (sắp xếp chỗ ở chung)

Idioms

  • living in shared accommodation

    sống ở chỗ ở chung (với người khác)

    "Many students opt for living in shared accommodation to save money."

    (Nhiều sinh viên chọn sống ở chỗ ở chung để tiết kiệm tiền.)

  • renting shared accommodation

    thuê chỗ ở chung

    "Are you planning on renting shared accommodation for your trip?"

    (Bạn có định thuê chỗ ở chung cho chuyến đi của mình không?)

  • the challenges of shared accommodation

    những thách thức khi ở chung

    "Understanding the challenges of shared accommodation is important for new renters."

    (Hiểu được những thách thức khi ở chung là điều quan trọng đối với những người thuê nhà mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared accommodation

noun
Lật mặt

Loại hình nhà ở mà các tiện nghi như bếp và phòng tắm được sử dụng chung bởi nhiều hộ gia đình hoặc người ở.

"Many students opt for shared accommodation to save money on rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to live in shared accommodation when I was a student.
Tôi từng sống ở nhà trọ chung khi còn là sinh viên.
Phủ định
She didn't use to like shared accommodation, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thích ở nhà trọ chung, nhưng bây giờ cô ấy lại thích nó.
Nghi vấn
Did you use to find shared accommodation noisy?
Bạn đã từng thấy nhà trọ chung ồn ào phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared accommodation".

Xu hướng Co-living và Tiết kiệm Chi phí

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các thành phố lớn có chi phí sinh hoạt cao, 'shared accommodation' (hay co-living – sống chung) là một lựa chọn phổ biến. Nó cho phép sinh viên, người trẻ mới đi làm hoặc những người muốn tiết kiệm chi phí thuê nhà có thể sống ở các khu vực trung tâm mà không phải trả quá nhiều tiền. Việc chia sẻ không gian chung như nhà bếp, phòng khách giúp giảm gánh nặng tài chính và đôi khi còn tạo cơ hội giao lưu, kết bạn, mở rộng các mối quan hệ xã hội.

Quyền riêng tư và Quy tắc chung

Mặc dù 'shared accommodation' mang lại lợi ích về chi phí và cộng đồng, nó cũng đặt ra thách thức về quyền riêng tư và sự cần thiết phải thiết lập các quy tắc chung. Các thỏa thuận rõ ràng về việc sử dụng không gian chung, lịch trình vệ sinh, mức độ tiếng ồn và việc tôn trọng không gian cá nhân của người khác thường là cần thiết để đảm bảo một môi trường sống hòa thuận. Đây là một khía cạnh văn hóa quan trọng cần được lưu ý khi lựa chọn hình thức nhà ở này, đòi hỏi sự linh hoạt và kỹ năng giao tiếp tốt.