(Top Banner Ad)
household chores
A2
Noun (danh từ) A2 Gia đình và đời sống

household chores

UK: /ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/ • US: /ˈhaʊshoʊld tʃɔːrz/

Nghĩa tiếng Việt

việc nhà công việc nhà những việc vặt trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Routine tasks done around the house, such as cleaning, cooking, and laundry.

Vietnamese Meaning

Những công việc nhà thường ngày, ví dụ như dọn dẹp, nấu ăn và giặt giũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dividing household chores fairly can prevent arguments."

    "Việc chia sẻ công việc nhà một cách công bằng có thể ngăn ngừa tranh cãi."

  • "I hate doing household chores on the weekend."

    "Tôi ghét làm việc nhà vào cuối tuần."

  • "The children are responsible for some household chores."

    "Bọn trẻ chịu trách nhiệm cho một số công việc nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house Ngôi nhà, gia đình
Noun home Nhà, mái ấm (nơi ở có ý nghĩa tình cảm)
Noun householder Chủ hộ, người đứng đầu một gia đình
Noun housekeeping Việc quản lý nhà cửa, công việc nội trợ
Noun housewife Người vợ/người phụ nữ nội trợ
Noun homemaker Người xây dựng tổ ấm, người quản lý gia đình
Noun chore Việc vặt, công việc nhỏ, công việc nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūs
Old English
haldan
Middle English
household
Old English
ċierr
Middle English
chare
English
chore

Nguồn gốc của 'Household'

Từ 'household' là sự kết hợp của hai từ cổ trong tiếng Anh: 'hūs' (ngôi nhà) và 'haldan' (giữ, duy trì). Ban đầu, nó có nghĩa là một gia đình hoặc những người sống chung một nhà. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa đó nhưng cũng hàm ý các công việc liên quan đến việc duy trì một tổ ấm.

Nguồn gốc của 'Chore'

Từ 'chore' có nguồn gốc từ 'ċierr' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một lượt' hoặc 'một công việc'. Sau đó, nó phát triển thành 'chare' trong tiếng Anh Trung cổ để chỉ một công việc nhỏ, một nhiệm vụ vặt. Đến thế kỷ 17, 'chore' được dùng để chỉ những công việc lặp đi lặp lại, thường là các việc nhàm chán hoặc khó chịu, phải làm thường xuyên trong nhà hoặc trang trại.

Ý nghĩa của 'Household chores'

Khi kết hợp, 'household chores' mô tả chính xác những công việc vặt hàng ngày, cần thiết để duy trì sự sạch sẽ, ngăn nắp và hoạt động của một gia đình. Cụm từ này đã trở thành cách gọi chuẩn mực cho các nhiệm vụ như nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ, mua sắm, v.v.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những công việc lặt vặt, mang tính chất thường xuyên và cần thiết để duy trì một ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp. Nó khác với những công việc sửa chữa lớn hoặc trang trí nhà cửa. 'Chores' nhấn mạnh tính chất trách nhiệm và thường được giao cho các thành viên trong gia đình.

Prepositions

with around

Ví dụ: 'help with household chores' (giúp đỡ việc nhà); 'chores around the house' (việc nhà trong nhà). 'With' thường đi kèm với hành động giúp đỡ, còn 'around' chỉ địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + household chores
  • do do household chores
    (làm công việc nhà)
  • share share household chores
    (chia sẻ công việc nhà)
  • divide divide household chores
    (phân chia công việc nhà)
  • help with help with household chores
    (giúp đỡ việc nhà)
  • tackle tackle household chores
    (giải quyết công việc nhà)
Tính từ + household chores
  • heavy heavy household chores
    (công việc nhà nặng nhọc)
  • light light household chores
    (công việc nhà nhẹ nhàng)
  • daily daily household chores
    (công việc nhà hàng ngày)
  • routine routine household chores
    (công việc nhà thường nhật)
Cụm danh từ liên quan
  • the burden of the burden of household chores
    (gánh nặng công việc nhà)
  • a list of a list of household chores
    (một danh sách công việc nhà)

Idioms

  • divide the household chores (equally/fairly)

    phân chia công việc nhà (một cách công bằng/hợp lý)

    "In modern families, it's important to divide the household chores equally."

    (Trong các gia đình hiện đại, việc phân chia công việc nhà một cách công bằng là rất quan trọng.)

  • be bogged down with household chores

    bị ngập đầu trong công việc nhà

    "She felt bogged down with household chores after working all day."

    (Cô ấy cảm thấy ngập đầu trong công việc nhà sau khi làm việc cả ngày.)

  • a never-ending list of household chores

    một danh sách công việc nhà không bao giờ kết thúc

    "For many parents, it often feels like a never-ending list of household chores."

    (Đối với nhiều bậc cha mẹ, việc nhà thường có cảm giác như một danh sách không bao giờ kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

household chores

Noun (danh từ)
Lật mặt

Những công việc nhà thường ngày, ví dụ như dọn dẹp, nấu ăn và giặt giũ.

"Dividing household chores fairly can prevent arguments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she wants a clean house, she always does household chores diligently.
Vì cô ấy muốn một ngôi nhà sạch sẽ, cô ấy luôn làm việc nhà một cách siêng năng.
Phủ định
Unless you help with household chores, we can't go to the park.
Trừ khi bạn giúp làm việc nhà, chúng ta không thể đi đến công viên.
Nghi vấn
If I finish my homework, will you help me with the household chores?
Nếu tôi hoàn thành bài tập về nhà, bạn sẽ giúp tôi làm việc nhà chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family usually does the household chores together on weekends.
Gia đình tôi thường làm việc nhà cùng nhau vào cuối tuần.
Phủ định
Seldom do we neglect our household chores; we understand their importance.
Hiếm khi chúng tôi bỏ bê công việc nhà; chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chúng.
Nghi vấn
Does she enjoy doing household chores?
Cô ấy có thích làm việc nhà không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family and I always share household chores to maintain a clean and comfortable home.
Gia đình tôi và tôi luôn chia sẻ công việc nhà để duy trì một ngôi nhà sạch sẽ và thoải mái.
Phủ định
Do you not think that dividing household chores equally is important for a fair partnership?
Bạn không nghĩ rằng việc chia đều công việc nhà là quan trọng để có một mối quan hệ công bằng sao?
Nghi vấn
Does he help with the household chores every weekend?
Anh ấy có giúp làm việc nhà vào mỗi cuối tuần không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be doing household chores all day tomorrow.
Tôi sẽ làm việc nhà cả ngày mai.
Phủ định
She won't be doing household chores while we are visiting.
Cô ấy sẽ không làm việc nhà khi chúng ta đến thăm.
Nghi vấn
Will you be doing household chores when I arrive?
Bạn có đang làm việc nhà khi tôi đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "household chores".

Vai trò giới và việc nhà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây truyền thống, công việc nhà thường được coi là trách nhiệm chính của phụ nữ. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, xu hướng chia sẻ công việc nhà giữa vợ và chồng hoặc các thành viên trong gia đình ngày càng trở nên phổ biến, phản ánh sự thay đổi về vai trò giới và bình đẳng.

Dạy trẻ em làm việc nhà

Ở nhiều nước phương Tây, việc khuyến khích trẻ em tham gia làm công việc nhà từ nhỏ được xem là một phần quan trọng trong việc giáo dục. Nó giúp trẻ học cách chịu trách nhiệm, rèn luyện kỹ năng sống, và hiểu về đóng góp vào gia đình, thay vì chỉ coi việc nhà là hình phạt.