(Top Banner Ad)
domestic tasks
A2
Danh từ A2 Gia đình và đời sống

domestic tasks

UK: /dəˈmɛstɪk tɑːsks/ • US: /dəˈmɛstɪk tæsks/

Nghĩa tiếng Việt

công việc nhà việc nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Household chores or duties that are required to maintain a home.

Vietnamese Meaning

Các công việc nhà hoặc nghĩa vụ cần thiết để duy trì một ngôi nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doing domestic tasks can be tiring but is necessary."

    "Làm các công việc nhà có thể mệt mỏi nhưng rất cần thiết."

  • "She spends hours every day on domestic tasks."

    "Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày cho các công việc nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective domestic thuộc về gia đình, trong nhà, nội địa
Adverb domestically một cách trong nhà, một cách nội địa
Verb domesticate thuần hóa, nuôi trong nhà, làm quen với môi trường gia đình
Noun domestication sự thuần hóa, sự nuôi trong nhà
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao nhiệm vụ, đặt ra công việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dem-
Latin
domus
Vulgar Latin
*tasca
Latin
domesticus
Old French
tasque
English
domestic
English
task

Nguồn gốc của 'Domestic'

Từ 'domestic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus' nghĩa là 'ngôi nhà'. Ban đầu, nó chỉ những gì thuộc về nhà cửa, gia đình hoặc được nuôi dưỡng trong nhà. Vì vậy, các công việc 'domestic' (việc nhà) gắn liền với không gian sống của chúng ta.

Nguồn gốc của 'Task'

Từ 'task' bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục '*tasca' (một dạng của 'taxare' – đánh giá, áp thuế), qua tiếng Pháp cổ 'tasque' nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'thuế'. Do đó, 'task' ban đầu mang ý nghĩa một bổn phận, một việc phải hoàn thành, giống như việc nộp thuế hay làm nghĩa vụ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các công việc thường ngày để giữ nhà cửa sạch sẽ, gọn gàng và ngăn nắp. Nó thường được sử dụng để mô tả các công việc mà mọi người làm tại nhà của họ. 'Chores' thường được dùng như một từ đồng nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic tasks
  • light light domestic tasks
    (các công việc nhà nhẹ nhàng)
  • heavy heavy domestic tasks
    (các công việc nhà nặng nhọc)
  • mundane mundane domestic tasks
    (các công việc nhà lặp đi lặp lại, nhàm chán)
  • daily daily domestic tasks
    (các công việc nhà hàng ngày)
Verb + domestic tasks
  • do do domestic tasks
    (làm các công việc nhà)
  • perform perform domestic tasks
    (thực hiện các công việc nhà)
  • share share domestic tasks
    (chia sẻ các công việc nhà)
  • handle handle domestic tasks
    (xử lý, đảm đương các công việc nhà)
Noun + of + domestic tasks
  • division division of domestic tasks
    (sự phân chia công việc nhà)
  • burden burden of domestic tasks
    (gánh nặng công việc nhà)

Idioms

  • division of domestic tasks

    sự phân chia công việc nhà (giữa các thành viên trong gia đình)

    "They believe that an equitable division of domestic tasks is crucial for a healthy relationship."

    (Họ tin rằng việc phân chia công việc nhà công bằng là rất quan trọng cho một mối quan hệ lành mạnh.)

  • share domestic tasks equally

    chia sẻ công việc nhà một cách công bằng/đều đặn

    "Many modern couples strive to share domestic tasks equally."

    (Nhiều cặp đôi hiện đại cố gắng chia sẻ công việc nhà một cách công bằng.)

  • the burden of domestic tasks

    gánh nặng công việc nhà

    "Technological advancements have helped lighten the burden of domestic tasks for many."

    (Những tiến bộ công nghệ đã giúp giảm bớt gánh nặng công việc nhà cho nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic tasks

Danh từ
Lật mặt

Các công việc nhà hoặc nghĩa vụ cần thiết để duy trì một ngôi nhà.

"Doing domestic tasks can be tiring but is necessary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my sister helps with domestic tasks, I will finish my homework quickly.
Nếu em gái tôi giúp đỡ các công việc nhà, tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà nhanh chóng.
Phủ định
If you don't do your domestic tasks, your mom won't let you go out with friends.
Nếu bạn không làm việc nhà, mẹ bạn sẽ không cho bạn đi chơi với bạn bè.
Nghi vấn
Will she have more free time if she shares domestic tasks with her family?
Cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn không nếu cô ấy chia sẻ công việc nhà với gia đình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic tasks".

Vai trò giới và việc nhà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây truyền thống, việc nhà thường được xem là trách nhiệm chính của phụ nữ. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, đã có sự thay đổi đáng kể khi nam giới ngày càng chia sẻ nhiều hơn các công việc nội trợ, phản ánh sự thay đổi về vai trò giới và bình đẳng trong gia đình.

Sự tự động hóa và việc nhà

Sự phát triển của công nghệ và các thiết bị gia dụng như máy rửa bát, máy giặt, robot hút bụi đã cách mạng hóa cách chúng ta thực hiện các công việc nhà. Chúng giúp tiết kiệm thời gian và công sức đáng kể, cho phép mọi người có nhiều thời gian hơn cho công việc, giải trí hoặc các hoạt động khác.