(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ domestic tasks
A2

domestic tasks

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

công việc nhà việc nhà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Domestic tasks'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các công việc nhà hoặc nghĩa vụ cần thiết để duy trì một ngôi nhà.

Definition (English Meaning)

Household chores or duties that are required to maintain a home.

Ví dụ Thực tế với 'Domestic tasks'

  • "Doing domestic tasks can be tiring but is necessary."

    "Làm các công việc nhà có thể mệt mỏi nhưng rất cần thiết."

  • "She spends hours every day on domestic tasks."

    "Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày cho các công việc nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Domestic tasks'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình và đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Domestic tasks'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến các công việc thường ngày để giữ nhà cửa sạch sẽ, gọn gàng và ngăn nắp. Nó thường được sử dụng để mô tả các công việc mà mọi người làm tại nhà của họ. 'Chores' thường được dùng như một từ đồng nghĩa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Domestic tasks'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)