(Top Banner Ad)
housing cost
B1
Danh từ B1 Kinh tế

housing cost

UK: /ˈhaʊzɪŋ kɒst/ • US: /ˈhaʊzɪŋ kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí nhà ở giá nhà ở phí nhà ở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expense associated with owning or renting a place to live.

Vietnamese Meaning

Chi phí liên quan đến việc sở hữu hoặc thuê một nơi để sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The housing cost in major cities is significantly higher than in rural areas."

    "Chi phí nhà ở ở các thành phố lớn cao hơn đáng kể so với khu vực nông thôn."

  • "Rising housing costs are making it difficult for young people to buy their first homes."

    "Chi phí nhà ở tăng cao đang gây khó khăn cho những người trẻ tuổi mua nhà lần đầu."

  • "The government is trying to implement policies to reduce the burden of housing cost on low-income families."

    "Chính phủ đang cố gắng thực hiện các chính sách để giảm gánh nặng chi phí nhà ở cho các gia đình có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house nhà
Verb house cung cấp nhà ở
Adjective homeless vô gia cư
Noun cost giá cả, chi phí
Verb cost có giá là

Synonyms

accommodation cost (chi phí chỗ ở)shelter cost (chi phí trú ẩn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'housing cost'

Cụm từ 'housing cost' khá đơn giản: 'housing' liên quan đến nhà ở, xuất phát từ 'house' (nhà). 'Cost' là chi phí. Vì vậy, 'housing cost' chỉ đơn giản là chi phí liên quan đến việc có một nơi để ở.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm tất cả các chi phí phát sinh liên quan đến việc có một nơi ở. Nó không chỉ bao gồm tiền thuê nhà hoặc thế chấp, mà còn có thể bao gồm thuế bất động sản, bảo hiểm nhà, sửa chữa và bảo trì. Nó là một yếu tố quan trọng trong chi tiêu sinh hoạt và thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về khả năng chi trả nhà ở và giá cả sinh hoạt.

Prepositions

of for

* **of:** Thường được sử dụng để chỉ chi phí nhà ở *của* một khu vực hoặc loại hình nhà ở cụ thể (ví dụ: the housing cost of apartments). * **for:** Thường được sử dụng để chỉ chi phí nhà ở *cho* một cá nhân hoặc gia đình (ví dụ: the housing cost for a family of four).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housing cost
  • high housing cost
    (chi phí nhà ở cao)
  • low housing cost
    (chi phí nhà ở thấp)
  • affordable housing cost
    (chi phí nhà ở phải chăng)
Verb + housing cost
  • reduce housing cost
    (giảm chi phí nhà ở)
  • increase housing cost
    (tăng chi phí nhà ở)
  • manage housing cost
    (quản lý chi phí nhà ở)

Idioms

  • to be priced out of the housing market

    không đủ khả năng mua nhà vì giá quá cao

    "Young people are increasingly being priced out of the housing market."

    (Những người trẻ ngày càng không đủ khả năng mua nhà vì giá quá cao.)

  • rent-burdened

    gánh nặng tiền thuê nhà

    "Many families are rent-burdened, spending more than 30% of their income on rent."

    (Nhiều gia đình phải chịu gánh nặng tiền thuê nhà, chi hơn 30% thu nhập của họ cho tiền thuê nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housing cost

Danh từ
Lật mặt

Chi phí liên quan đến việc sở hữu hoặc thuê một nơi để sống.

"The housing cost in major cities is significantly higher than in rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing cost".

Sở hữu nhà ở

Ở nhiều nước phương Tây, sở hữu nhà được coi là một dấu hiệu của sự ổn định tài chính và thành công. Tuy nhiên, với chi phí nhà ở ngày càng tăng, việc này ngày càng trở nên khó khăn hơn đối với nhiều người.

Khủng hoảng nhà ở

Nhiều thành phố trên thế giới đang phải đối mặt với 'housing crisis' (khủng hoảng nhà ở) do sự thiếu hụt nhà ở giá cả phải chăng. Điều này dẫn đến tình trạng vô gia cư và bất bình đẳng gia tăng.