housing cost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The expense associated with owning or renting a place to live.
Vietnamese Meaning
Chi phí liên quan đến việc sở hữu hoặc thuê một nơi để sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The housing cost in major cities is significantly higher than in rural areas."
"Chi phí nhà ở ở các thành phố lớn cao hơn đáng kể so với khu vực nông thôn."
-
"Rising housing costs are making it difficult for young people to buy their first homes."
"Chi phí nhà ở tăng cao đang gây khó khăn cho những người trẻ tuổi mua nhà lần đầu."
-
"The government is trying to implement policies to reduce the burden of housing cost on low-income families."
"Chính phủ đang cố gắng thực hiện các chính sách để giảm gánh nặng chi phí nhà ở cho các gia đình có thu nhập thấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này bao gồm tất cả các chi phí phát sinh liên quan đến việc có một nơi ở. Nó không chỉ bao gồm tiền thuê nhà hoặc thế chấp, mà còn có thể bao gồm thuế bất động sản, bảo hiểm nhà, sửa chữa và bảo trì. Nó là một yếu tố quan trọng trong chi tiêu sinh hoạt và thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về khả năng chi trả nhà ở và giá cả sinh hoạt.
Prepositions
* **of:** Thường được sử dụng để chỉ chi phí nhà ở *của* một khu vực hoặc loại hình nhà ở cụ thể (ví dụ: the housing cost of apartments). * **for:** Thường được sử dụng để chỉ chi phí nhà ở *cho* một cá nhân hoặc gia đình (ví dụ: the housing cost for a family of four).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high housing cost (chi phí nhà ở cao)
-
low housing cost (chi phí nhà ở thấp)
-
affordable housing cost (chi phí nhà ở phải chăng)
-
reduce housing cost (giảm chi phí nhà ở)
-
increase housing cost (tăng chi phí nhà ở)
-
manage housing cost (quản lý chi phí nhà ở)
Idioms
-
to be priced out of the housing market
không đủ khả năng mua nhà vì giá quá cao
"Young people are increasingly being priced out of the housing market."
(Những người trẻ ngày càng không đủ khả năng mua nhà vì giá quá cao.)
-
rent-burdened
gánh nặng tiền thuê nhà
"Many families are rent-burdened, spending more than 30% of their income on rent."
(Nhiều gia đình phải chịu gánh nặng tiền thuê nhà, chi hơn 30% thu nhập của họ cho tiền thuê nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
housing cost
Danh từChi phí liên quan đến việc sở hữu hoặc thuê một nơi để sống.
"The housing cost in major cities is significantly higher than in rural areas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing cost".
