(Top Banner Ad)
owning
B1
Động từ (V-ing) B1 Tổng quát

owning

UK: /ˈəʊnɪŋ/ • US: /ˈoʊnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sở hữu thừa nhận việc sở hữu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'own', meaning to possess something; to acknowledge or admit something to be true.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'own', mang nghĩa sở hữu cái gì đó; thừa nhận hoặc chấp nhận điều gì đó là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is owning her mistakes and trying to learn from them."

    "Cô ấy đang thừa nhận những sai lầm của mình và cố gắng học hỏi từ chúng."

  • "He is owning up to his faults."

    "Anh ấy đang thừa nhận những lỗi lầm của mình."

  • "Owning a home is a common dream."

    "Sở hữu một ngôi nhà là một ước mơ phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb own sở hữu, làm chủ, thừa nhận
Adjective own của riêng, của bản thân
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu, quyền làm chủ
Verb disown từ bỏ, từ chối công nhận (ai/cái gì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aiganą
Old English
āgan
Middle English
owen
Modern English
own

Nguồn gốc của 'own' và 'owning'

Từ 'own' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *aiganą, có nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'có'. Trải qua tiếng Anh cổ (āgan) và tiếng Anh trung đại (owen), nghĩa gốc này được giữ lại. 'Owning' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'own', dùng để chỉ hành động sở hữu hoặc thừa nhận một điều gì đó.

Usage Note

Khi là dạng V-ing của 'own' (sở hữu), nó thường diễn tả hành động đang diễn ra, mặc dù 'own' thường là một stative verb. Khi mang nghĩa 'thừa nhận', nó thường đi kèm với tân ngữ chỉ hành động hoặc suy nghĩ được thừa nhận.
Sử dụng như một danh từ, chỉ hành động sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Owning + Noun (sở hữu)
  • owning owning a home
    (sở hữu một căn nhà)
  • owning owning a business
    (sở hữu một doanh nghiệp)
  • owning owning property
    (sở hữu tài sản)
Adjective + owning (miêu tả loại)
  • property-owning property-owning class
    (tầng lớp sở hữu tài sản)
  • land-owning land-owning family
    (gia đình sở hữu đất đai)
Phrasal Verb (thừa nhận)
  • owning up to owning up to a mistake
    (thừa nhận một sai lầm)
  • owning up to owning up to the truth
    (thừa nhận sự thật)

Idioms

  • Owning up to (something)

    Thừa nhận hoàn toàn (lỗi lầm, trách nhiệm, sự thật).

    "It takes courage to own up to your mistakes."

    (Cần có lòng dũng cảm để thừa nhận những sai lầm của bạn.)

  • Owning it

    Hoàn toàn chấp nhận, tự tin thể hiện, kiểm soát tình hình một cách xuất sắc.

    "She messed up, but she apologized, fixed it, and totally owned it."

    (Cô ấy đã mắc lỗi, nhưng cô ấy xin lỗi, sửa chữa và hoàn toàn làm chủ tình hình.)

  • Owning the room

    Chiếm ưu thế, gây ấn tượng mạnh mẽ và kiểm soát hoàn toàn không khí hoặc cuộc trò chuyện trong một căn phòng.

    "With her powerful presentation, she was definitely owning the room."

    (Với bài thuyết trình đầy sức mạnh của mình, cô ấy chắc chắn đã làm chủ cả căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

owning

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của 'own', mang nghĩa sở hữu cái gì đó; thừa nhận hoặc chấp nhận điều gì đó là đúng.

"She is owning her mistakes and trying to learn from them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she owned a cat.
Cô ấy nói rằng cô ấy sở hữu một con mèo.
Phủ định
He said that he didn't own a car.
Anh ấy nói rằng anh ấy không sở hữu một chiếc xe hơi.
Nghi vấn
She asked if I owned a house.
Cô ấy hỏi liệu tôi có sở hữu một căn nhà hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "owning".

Giấc mơ Mỹ và Quyền sở hữu nhà

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc sở hữu một căn nhà (home ownership) được xem là một biểu tượng quan trọng của sự thành công và ổn định tài chính, thường được gọi là 'Giấc mơ Mỹ'. Đây là một mục tiêu phổ biến mà nhiều người phấn đấu đạt được.

Văn hóa nhận trách nhiệm cá nhân

Cụm từ 'owning your mistakes' (thừa nhận lỗi lầm của bạn) hoặc 'owning your actions' (chịu trách nhiệm về hành động của bạn) phản ánh một giá trị văn hóa mạnh mẽ ở phương Tây về trách nhiệm cá nhân. Nó khuyến khích sự trung thực, chín chắn và khả năng đối mặt với hậu quả của mình, thay vì đổ lỗi hay trốn tránh.