(Top Banner Ad)
housing glut
C1
Danh từ C1 Kinh tế

housing glut

UK: /ˈhaʊzɪŋ ɡlʌt/ • US: /ˈhaʊzɪŋ ɡlʌt/

Nghĩa tiếng Việt

dư thừa nhà ở cung vượt cầu nhà ở tình trạng dư thừa nhà ở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there is an oversupply of housing in a particular market.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó có sự dư thừa nhà ở trên một thị trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is experiencing a housing glut due to overbuilding."

    "Thành phố đang trải qua tình trạng dư thừa nhà ở do xây dựng quá mức."

  • "The housing glut led to a sharp decline in property values."

    "Tình trạng dư thừa nhà ở đã dẫn đến sự sụt giảm mạnh về giá trị bất động sản."

  • "Economists are concerned about the potential impact of the housing glut on the economy."

    "Các nhà kinh tế lo ngại về tác động tiềm tàng của tình trạng dư thừa nhà ở đối với nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Housing Nhà ở, việc cung cấp nhà ở
Verb House Cung cấp nhà ở, chứa chấp
Adjective Housed Được cung cấp nhà ở
Noun Glut Sự dư thừa, sự tràn lan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Housing
English
Glut
English
Housing glut

Nguồn gốc của 'Glut'

Từ 'glut' bắt nguồn từ động từ 'glutton', có nghĩa là 'ăn ngấu nghiến' hoặc 'ăn quá nhiều'. Tương tự, 'housing glut' ám chỉ tình trạng có quá nhiều nhà ở so với nhu cầu, giống như việc ăn quá nhiều thức ăn.

Usage Note

Cụm từ 'housing glut' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để mô tả tình trạng thị trường bất động sản khi số lượng nhà ở vượt quá nhu cầu. Điều này có thể dẫn đến giảm giá nhà, khó khăn trong việc bán nhà và các vấn đề kinh tế khác liên quan đến ngành bất động sản. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng giữa cung và cầu, không chỉ đơn thuần là có nhiều nhà trống.

Prepositions

in on

'- in': Được sử dụng để chỉ khu vực địa lý cụ thể nơi xảy ra tình trạng dư thừa. Ví dụ: 'a housing glut in the city'.
- on: Ít phổ biến hơn, có thể sử dụng để nhấn mạnh tác động của tình trạng dư thừa lên một yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'a housing glut on prices'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housing glut
  • Severe housing glut
    (Tình trạng dư thừa nhà ở nghiêm trọng)
  • Massive housing glut
    (Tình trạng dư thừa nhà ở quy mô lớn)
  • Regional housing glut
    (Tình trạng dư thừa nhà ở khu vực)
Verb + housing glut
  • Create a housing glut
    (Tạo ra tình trạng dư thừa nhà ở)
  • Fuel a housing glut
    (Thúc đẩy tình trạng dư thừa nhà ở)
  • Address a housing glut
    (Giải quyết tình trạng dư thừa nhà ở)

Idioms

  • Drowning in houses

    Ngập trong nhà, có quá nhiều nhà không cần thiết

    "The city is drowning in houses due to overbuilding."

    (Thành phố đang ngập trong nhà ở do xây dựng quá mức.)

  • A buyer's market

    Thị trường của người mua (do dư thừa nguồn cung, giá giảm)

    "With the current housing glut, it's definitely a buyer's market."

    (Với tình trạng dư thừa nhà ở hiện tại, chắc chắn đây là thị trường của người mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housing glut

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó có sự dư thừa nhà ở trên một thị trường cụ thể.

"The city is experiencing a housing glut due to overbuilding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the housing glut had caused property values to decline significantly.
Cô ấy nói rằng tình trạng dư thừa nhà ở đã khiến giá trị bất động sản giảm đáng kể.
Phủ định
He told me that the market did not expect a housing glut in the near future.
Anh ấy nói với tôi rằng thị trường không mong đợi tình trạng dư thừa nhà ở trong tương lai gần.
Nghi vấn
She asked if the analysts believed that a housing glut was imminent.
Cô ấy hỏi liệu các nhà phân tích có tin rằng tình trạng dư thừa nhà ở sắp xảy ra hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing glut".

Ảnh hưởng của dư thừa nhà ở đến kinh tế

Tình trạng dư thừa nhà ở có thể dẫn đến giảm giá nhà, ảnh hưởng đến giá trị tài sản của người dân và gây khó khăn cho các nhà phát triển bất động sản. Nó cũng có thể là dấu hiệu của một cuộc suy thoái kinh tế tiềm ẩn.

Quy hoạch đô thị và dư thừa nhà ở

Việc quy hoạch đô thị kém có thể dẫn đến tình trạng dư thừa nhà ở ở một số khu vực trong khi các khu vực khác lại thiếu nhà ở. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lập kế hoạch cẩn thận và đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường.