housing glut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which there is an oversupply of housing in a particular market.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong đó có sự dư thừa nhà ở trên một thị trường cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is experiencing a housing glut due to overbuilding."
"Thành phố đang trải qua tình trạng dư thừa nhà ở do xây dựng quá mức."
-
"The housing glut led to a sharp decline in property values."
"Tình trạng dư thừa nhà ở đã dẫn đến sự sụt giảm mạnh về giá trị bất động sản."
-
"Economists are concerned about the potential impact of the housing glut on the economy."
"Các nhà kinh tế lo ngại về tác động tiềm tàng của tình trạng dư thừa nhà ở đối với nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'housing glut' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để mô tả tình trạng thị trường bất động sản khi số lượng nhà ở vượt quá nhu cầu. Điều này có thể dẫn đến giảm giá nhà, khó khăn trong việc bán nhà và các vấn đề kinh tế khác liên quan đến ngành bất động sản. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng giữa cung và cầu, không chỉ đơn thuần là có nhiều nhà trống.
Prepositions
'- in': Được sử dụng để chỉ khu vực địa lý cụ thể nơi xảy ra tình trạng dư thừa. Ví dụ: 'a housing glut in the city'.
- on: Ít phổ biến hơn, có thể sử dụng để nhấn mạnh tác động của tình trạng dư thừa lên một yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'a housing glut on prices'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe housing glut (Tình trạng dư thừa nhà ở nghiêm trọng)
-
Massive housing glut (Tình trạng dư thừa nhà ở quy mô lớn)
-
Regional housing glut (Tình trạng dư thừa nhà ở khu vực)
-
Create a housing glut (Tạo ra tình trạng dư thừa nhà ở)
-
Fuel a housing glut (Thúc đẩy tình trạng dư thừa nhà ở)
-
Address a housing glut (Giải quyết tình trạng dư thừa nhà ở)
Idioms
-
Drowning in houses
Ngập trong nhà, có quá nhiều nhà không cần thiết
"The city is drowning in houses due to overbuilding."
(Thành phố đang ngập trong nhà ở do xây dựng quá mức.)
-
A buyer's market
Thị trường của người mua (do dư thừa nguồn cung, giá giảm)
"With the current housing glut, it's definitely a buyer's market."
(Với tình trạng dư thừa nhà ở hiện tại, chắc chắn đây là thị trường của người mua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
housing glut
Danh từMột tình huống trong đó có sự dư thừa nhà ở trên một thị trường cụ thể.
"The city is experiencing a housing glut due to overbuilding."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the housing glut had caused property values to decline significantly. |
Cô ấy nói rằng tình trạng dư thừa nhà ở đã khiến giá trị bất động sản giảm đáng kể. |
| Phủ định | He told me that the market did not expect a housing glut in the near future. |
Anh ấy nói với tôi rằng thị trường không mong đợi tình trạng dư thừa nhà ở trong tương lai gần. |
| Nghi vấn | She asked if the analysts believed that a housing glut was imminent. |
Cô ấy hỏi liệu các nhà phân tích có tin rằng tình trạng dư thừa nhà ở sắp xảy ra hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing glut".
