oversupply of housing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which there is more of something than is needed or wanted, especially when this causes prices to fall.
Vietnamese Meaning
Tình trạng nguồn cung của một thứ gì đó vượt quá nhu cầu, đặc biệt khi điều này dẫn đến giá cả giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oversupply of housing in the city led to a sharp drop in property prices."
"Tình trạng dư thừa nhà ở trong thành phố đã dẫn đến sự sụt giảm mạnh giá bất động sản."
-
"An oversupply of housing can have negative consequences for developers."
"Tình trạng dư thừa nhà ở có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho các nhà phát triển bất động sản."
-
"The government is trying to address the oversupply of housing by limiting new construction projects."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết tình trạng dư thừa nhà ở bằng cách hạn chế các dự án xây dựng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oversupply | sự cung vượt cầu, sự dư thừa nguồn cung |
| Verb | oversupply | cung vượt cầu, cung cấp quá mức |
| Noun | supply | nguồn cung, sự cung cấp |
| Verb | supply | cung cấp, tiếp tế |
| Noun | supplier | nhà cung cấp |
| Noun | house | ngôi nhà |
| Verb | house | cung cấp chỗ ở, chứa chấp |
| Noun | housing | nhà ở, chỗ ở |
| Noun | undersupply | sự cung không đủ cầu, sự thiếu hụt nguồn cung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'oversupply of' thường được sử dụng để mô tả tình trạng dư thừa một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng giữa cung và cầu, dẫn đến các vấn đề như giảm giá, lãng phí hoặc khó khăn trong việc tiêu thụ sản phẩm. So với các từ đồng nghĩa như 'surplus' (thặng dư) hoặc 'glut' (dư thừa), 'oversupply' có xu hướng được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và thị trường, đặc biệt khi nói đến các vấn đề về sản xuất và tiêu thụ.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị dư thừa. Ví dụ: 'oversupply of labor' (dư thừa lao động), 'oversupply of oil' (dư thừa dầu mỏ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive oversupply of housing (sự dư thừa nhà ở khổng lồ/rất lớn)
-
chronic chronic oversupply of housing (tình trạng dư thừa nhà ở kinh niên/mãn tính)
-
significant significant oversupply of housing (sự dư thừa nhà ở đáng kể)
-
acute acute oversupply of housing (tình trạng dư thừa nhà ở trầm trọng)
-
looming looming oversupply of housing (tình trạng dư thừa nhà ở đang hiện hữu/sắp xảy ra)
-
address address the oversupply of housing (giải quyết tình trạng dư thừa nhà ở)
-
create create an oversupply of housing (tạo ra tình trạng dư thừa nhà ở)
-
lead to lead to an oversupply of housing (dẫn đến tình trạng dư thừa nhà ở)
-
tackle tackle the oversupply of housing (xử lý/đối phó với tình trạng dư thừa nhà ở)
-
be plagued by be plagued by an oversupply of housing (bị ảnh hưởng nặng nề bởi tình trạng dư thừa nhà ở)
-
a problem of a problem of oversupply of housing (một vấn đề về sự dư thừa nhà ở)
-
a crisis of a crisis of oversupply of housing (một cuộc khủng hoảng do dư thừa nhà ở)
Idioms
-
The market is flooded with an oversupply of housing.
Thị trường ngập tràn nhà ở dư thừa.
"Due to rapid construction and slow sales, the market is flooded with an oversupply of housing, causing prices to drop."
(Do xây dựng nhanh chóng và doanh số bán chậm, thị trường đang ngập tràn nhà ở dư thừa, khiến giá cả sụt giảm.)
-
A glut of housing units (similar concept)
Một sự dư thừa quá mức các căn nhà (khái niệm tương tự)
"Many cities are facing a glut of housing units, making it difficult for developers to sell their properties."
(Nhiều thành phố đang đối mặt với sự dư thừa quá mức các căn nhà, gây khó khăn cho các nhà phát triển trong việc bán tài sản của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oversupply of housing
Danh từTình trạng nguồn cung của một thứ gì đó vượt quá nhu cầu, đặc biệt khi điều này dẫn đến giá cả giảm.
"The oversupply of housing in the city led to a sharp drop in property prices."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oversupply of housing in the city has driven prices down. |
Sự dư thừa nhà ở trong thành phố đã đẩy giá xuống. |
| Phủ định | There isn't an oversupply of housing in every district; some areas still have shortages. |
Không phải quận nào cũng có tình trạng dư thừa nhà ở; một số khu vực vẫn còn thiếu. |
| Nghi vấn | Will the oversupply of housing affect the construction industry? |
Liệu tình trạng dư thừa nhà ở có ảnh hưởng đến ngành xây dựng không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because of the oversupply of housing, prices dropped, and many investors lost money. |
Do tình trạng dư thừa nhà ở, giá cả giảm mạnh và nhiều nhà đầu tư đã mất tiền. |
| Phủ định | Despite the oversupply of housing, the government, surprisingly, did not implement any new policies. |
Bất chấp tình trạng dư thừa nhà ở, chính phủ, một cách đáng ngạc nhiên, đã không thực hiện bất kỳ chính sách mới nào. |
| Nghi vấn | Given the oversupply of housing, what measures, specifically, should be taken to stabilize the market? |
Với tình trạng dư thừa nhà ở, những biện pháp cụ thể nào nên được thực hiện để ổn định thị trường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversupply of housing".
