(Top Banner Ad)
oversupply of housing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

oversupply of housing

UK: /ˌəʊvə.səˈplaɪ/ • US: /ˌoʊvər.səˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

dư thừa nhà ở cung vượt cầu nhà ở bội cung nhà ở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there is more of something than is needed or wanted, especially when this causes prices to fall.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nguồn cung của một thứ gì đó vượt quá nhu cầu, đặc biệt khi điều này dẫn đến giá cả giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oversupply of housing in the city led to a sharp drop in property prices."

    "Tình trạng dư thừa nhà ở trong thành phố đã dẫn đến sự sụt giảm mạnh giá bất động sản."

  • "An oversupply of housing can have negative consequences for developers."

    "Tình trạng dư thừa nhà ở có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho các nhà phát triển bất động sản."

  • "The government is trying to address the oversupply of housing by limiting new construction projects."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết tình trạng dư thừa nhà ở bằng cách hạn chế các dự án xây dựng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oversupply sự cung vượt cầu, sự dư thừa nguồn cung
Verb oversupply cung vượt cầu, cung cấp quá mức
Noun supply nguồn cung, sự cung cấp
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supplier nhà cung cấp
Noun house ngôi nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa chấp
Noun housing nhà ở, chỗ ở
Noun undersupply sự cung không đủ cầu, sự thiếu hụt nguồn cung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Proto-Germanic
*uberi
Proto-Indo-European
*uper-
Old French
soupplier
Latin
supplicare (sub + plicare)
Old English
hus
Modern English
oversupply of housing (compound phrase)

Nguồn gốc của 'oversupply'

Cụm từ 'oversupply of housing' là sự kết hợp của các từ đã có từ lâu đời trong tiếng Anh. 'Over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer' và các ngôn ngữ Proto-Germanic, mang nghĩa 'trên' hoặc 'quá mức'. 'Supply' (cung cấp) xuất phát từ tiếng Latin 'supplicare' (nghĩa đen là 'quỳ gối cầu xin'), sau này phát triển nghĩa 'cung cấp, bổ sung'. 'Housing' (nhà ở) đơn giản là hình thức danh từ hóa của 'house' (ngôi nhà) trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, 'oversupply of housing' mô tả một cách rõ ràng tình trạng lượng nhà ở có sẵn vượt quá nhu cầu thị trường.

Usage Note

Cụm từ 'oversupply of' thường được sử dụng để mô tả tình trạng dư thừa một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng giữa cung và cầu, dẫn đến các vấn đề như giảm giá, lãng phí hoặc khó khăn trong việc tiêu thụ sản phẩm. So với các từ đồng nghĩa như 'surplus' (thặng dư) hoặc 'glut' (dư thừa), 'oversupply' có xu hướng được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và thị trường, đặc biệt khi nói đến các vấn đề về sản xuất và tiêu thụ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị dư thừa. Ví dụ: 'oversupply of labor' (dư thừa lao động), 'oversupply of oil' (dư thừa dầu mỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oversupply of housing
  • massive massive oversupply of housing
    (sự dư thừa nhà ở khổng lồ/rất lớn)
  • chronic chronic oversupply of housing
    (tình trạng dư thừa nhà ở kinh niên/mãn tính)
  • significant significant oversupply of housing
    (sự dư thừa nhà ở đáng kể)
  • acute acute oversupply of housing
    (tình trạng dư thừa nhà ở trầm trọng)
  • looming looming oversupply of housing
    (tình trạng dư thừa nhà ở đang hiện hữu/sắp xảy ra)
Verb + oversupply of housing
  • address address the oversupply of housing
    (giải quyết tình trạng dư thừa nhà ở)
  • create create an oversupply of housing
    (tạo ra tình trạng dư thừa nhà ở)
  • lead to lead to an oversupply of housing
    (dẫn đến tình trạng dư thừa nhà ở)
  • tackle tackle the oversupply of housing
    (xử lý/đối phó với tình trạng dư thừa nhà ở)
  • be plagued by be plagued by an oversupply of housing
    (bị ảnh hưởng nặng nề bởi tình trạng dư thừa nhà ở)
Noun + oversupply of housing
  • a problem of a problem of oversupply of housing
    (một vấn đề về sự dư thừa nhà ở)
  • a crisis of a crisis of oversupply of housing
    (một cuộc khủng hoảng do dư thừa nhà ở)

Idioms

  • The market is flooded with an oversupply of housing.

    Thị trường ngập tràn nhà ở dư thừa.

    "Due to rapid construction and slow sales, the market is flooded with an oversupply of housing, causing prices to drop."

    (Do xây dựng nhanh chóng và doanh số bán chậm, thị trường đang ngập tràn nhà ở dư thừa, khiến giá cả sụt giảm.)

  • A glut of housing units (similar concept)

    Một sự dư thừa quá mức các căn nhà (khái niệm tương tự)

    "Many cities are facing a glut of housing units, making it difficult for developers to sell their properties."

    (Nhiều thành phố đang đối mặt với sự dư thừa quá mức các căn nhà, gây khó khăn cho các nhà phát triển trong việc bán tài sản của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oversupply of housing

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng nguồn cung của một thứ gì đó vượt quá nhu cầu, đặc biệt khi điều này dẫn đến giá cả giảm.

"The oversupply of housing in the city led to a sharp drop in property prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oversupply of housing in the city has driven prices down.
Sự dư thừa nhà ở trong thành phố đã đẩy giá xuống.
Phủ định
There isn't an oversupply of housing in every district; some areas still have shortages.
Không phải quận nào cũng có tình trạng dư thừa nhà ở; một số khu vực vẫn còn thiếu.
Nghi vấn
Will the oversupply of housing affect the construction industry?
Liệu tình trạng dư thừa nhà ở có ảnh hưởng đến ngành xây dựng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the oversupply of housing, prices dropped, and many investors lost money.
Do tình trạng dư thừa nhà ở, giá cả giảm mạnh và nhiều nhà đầu tư đã mất tiền.
Phủ định
Despite the oversupply of housing, the government, surprisingly, did not implement any new policies.
Bất chấp tình trạng dư thừa nhà ở, chính phủ, một cách đáng ngạc nhiên, đã không thực hiện bất kỳ chính sách mới nào.
Nghi vấn
Given the oversupply of housing, what measures, specifically, should be taken to stabilize the market?
Với tình trạng dư thừa nhà ở, những biện pháp cụ thể nào nên được thực hiện để ổn định thị trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversupply of housing".

Bong bóng nhà ở và khủng hoảng kinh tế

Tình trạng dư thừa nhà ở thường là một dấu hiệu hoặc nguyên nhân dẫn đến 'bong bóng nhà ở' (housing bubble). Một bong bóng nhà ở hình thành khi giá nhà tăng nhanh chóng do đầu cơ hoặc nhu cầu nhân tạo, vượt xa giá trị thực của chúng. Khi bong bóng vỡ (bust), giá nhà sẽ sụt giảm mạnh, dẫn đến một 'oversupply of housing' khi có nhiều nhà không có người mua hoặc người ở. Điều này có thể gây ra khủng hoảng tài chính sâu rộng, như cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 ở Hoa Kỳ và các nền kinh tế phương Tây khác, nơi sự dư cung nhà ở và các khoản vay thế chấp rủi ro đóng vai trò trung tâm.

Thành phố ma và quy hoạch đô thị

Ở một số quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển nhanh như Trung Quốc, hiện tượng 'oversupply of housing' đôi khi dẫn đến sự xuất hiện của 'thành phố ma' (ghost cities) hoặc các khu chung cư bỏ trống. Đây là những khu vực đô thị được xây dựng với quy mô lớn nhưng lại có rất ít cư dân do nhu cầu thấp hơn dự kiến hoặc đầu tư vượt mức. Hiện tượng này làm nổi bật những thách thức trong quy hoạch đô thị và quản lý thị trường bất động sản, cũng như tác động xã hội và kinh tế khi tài nguyên bị lãng phí và các dự án không mang lại lợi ích cộng đồng như mong đợi.