hover
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hover'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lơ lửng, bay lượn (ở một chỗ) trên không.
Definition (English Meaning)
To remain in one place in the air.
Ví dụ Thực tế với 'Hover'
-
"The helicopter hovered over the landing pad."
"Chiếc trực thăng lơ lửng trên bãi đáp."
-
"A cloud of suspicion hovered over the company."
"Một đám mây nghi ngờ bao trùm lên công ty."
-
"I could feel his breath hovering near my ear."
"Tôi có thể cảm thấy hơi thở của anh ấy lơ lửng gần tai tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hover'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hover
- Verb: hover
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hover'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'hover' thường được dùng để miêu tả chuyển động của máy bay trực thăng, chim, hoặc côn trùng khi chúng giữ vị trí cố định trên không. Nó khác với 'float' (trôi nổi) vì 'hover' bao hàm sự kiểm soát và duy trì vị trí, thường bằng cách sử dụng năng lượng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'hover over' có nghĩa là lơ lửng trên cái gì đó, tạo ra cảm giác bao trùm hoặc quan sát. 'hover above' tương tự nhưng nhấn mạnh khoảng cách phía trên.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hover'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the new traffic system is implemented, drones will have been hovering over the city for years, monitoring traffic flow.
|
Vào thời điểm hệ thống giao thông mới được triển khai, máy bay không người lái sẽ đã bay lượn trên thành phố trong nhiều năm, theo dõi lưu lượng giao thông. |
| Phủ định |
By the end of the week, the police won't have been hovering near the suspect's house for any longer.
|
Đến cuối tuần, cảnh sát sẽ không còn túc trực gần nhà nghi phạm nữa. |
| Nghi vấn |
Will the butterflies have been hovering around the flowers all morning by the time the sun gets too hot?
|
Liệu những con bướm sẽ đã lượn lờ quanh những bông hoa cả buổi sáng cho đến khi mặt trời trở nên quá nóng không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The helicopter has hovered over the city for an hour.
|
Chiếc trực thăng đã lượn lờ trên thành phố trong một giờ. |
| Phủ định |
The bird hasn't hovered over the nest since the storm.
|
Con chim đã không lượn lờ trên tổ kể từ sau cơn bão. |
| Nghi vấn |
Has the drone hovered near the building recently?
|
Gần đây máy bay không người lái có lượn lờ gần tòa nhà không? |