(Top Banner Ad)
hover
B1
Động từ B1 Tổng quát

hover

UK: /ˈhɒvər/ • US: /ˈhʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

lơ lửng bay lượn do dự chần chừ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in one place in the air.

Vietnamese Meaning

Lơ lửng, bay lượn (ở một chỗ) trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The helicopter hovered over the landing pad."

    "Chiếc trực thăng lơ lửng trên bãi đáp."

  • "A cloud of suspicion hovered over the company."

    "Một đám mây nghi ngờ bao trùm lên công ty."

  • "I could feel his breath hovering near my ear."

    "Tôi có thể cảm thấy hơi thở của anh ấy lơ lửng gần tai tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hover lơ lửng, bay lượn; do dự
Noun hovercraft tàu đệm khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hoven
Unknown origin
likely of Scandinavian origin

Nguồn gốc bí ẩn của 'Hover'

Từ 'hover' có một lịch sử khá mơ hồ. Người ta tin rằng nó có thể đến từ các ngôn ngữ Scandinavia cổ, nhưng nguồn gốc chính xác vẫn còn là một bí ẩn. Nó gợi lên hình ảnh của sự lơ lửng, không chắc chắn, giống như chính nguồn gốc của nó vậy!

Usage Note

Từ 'hover' thường được dùng để miêu tả chuyển động của máy bay trực thăng, chim, hoặc côn trùng khi chúng giữ vị trí cố định trên không. Nó khác với 'float' (trôi nổi) vì 'hover' bao hàm sự kiểm soát và duy trì vị trí, thường bằng cách sử dụng năng lượng.

Prepositions

over above

'hover over' có nghĩa là lơ lửng trên cái gì đó, tạo ra cảm giác bao trùm hoặc quan sát. 'hover above' tương tự nhưng nhấn mạnh khoảng cách phía trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hover
  • gently gently hover
    (lơ lửng nhẹ nhàng)
  • idly idly hover
    (lơ lửng một cách nhàn rỗi)
Verb + hover
  • watch watch something hover
    (quan sát cái gì đó lơ lửng)
  • see see something hover
    (thấy cái gì đó lơ lửng)
Preposition + hover
  • over hover over
    (lơ lửng trên)
  • above hover above
    (lơ lửng phía trên)

Idioms

  • hover around someone

    lảng vảng xung quanh ai đó (thường là làm phiền hoặc lo lắng thái quá)

    "He was hovering around her, asking if she needed anything."

    (Anh ta cứ lảng vảng quanh cô ấy, hỏi xem cô ấy có cần gì không.)

  • hover over someone

    đứng hoặc lơ lửng ngay phía trên ai đó (thường là giám sát chặt chẽ)

    "The teacher hovered over the students during the test."

    (Giáo viên giám sát học sinh rất sát sao trong suốt bài kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hover

Động từ
Lật mặt

Lơ lửng, bay lượn (ở một chỗ) trên không.

"The helicopter hovered over the landing pad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new traffic system is implemented, drones will have been hovering over the city for years, monitoring traffic flow.
Vào thời điểm hệ thống giao thông mới được triển khai, máy bay không người lái sẽ đã bay lượn trên thành phố trong nhiều năm, theo dõi lưu lượng giao thông.
Phủ định
By the end of the week, the police won't have been hovering near the suspect's house for any longer.
Đến cuối tuần, cảnh sát sẽ không còn túc trực gần nhà nghi phạm nữa.
Nghi vấn
Will the butterflies have been hovering around the flowers all morning by the time the sun gets too hot?
Liệu những con bướm sẽ đã lượn lờ quanh những bông hoa cả buổi sáng cho đến khi mặt trời trở nên quá nóng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The helicopter has hovered over the city for an hour.
Chiếc trực thăng đã lượn lờ trên thành phố trong một giờ.
Phủ định
The bird hasn't hovered over the nest since the storm.
Con chim đã không lượn lờ trên tổ kể từ sau cơn bão.
Nghi vấn
Has the drone hovered near the building recently?
Gần đây máy bay không người lái có lượn lờ gần tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hover".

Drone Technology

Trong văn hóa hiện đại, 'hover' thường liên quan đến công nghệ drone. Drone là những thiết bị bay không người lái, có khả năng 'hover' trên không để chụp ảnh, quay phim hoặc thực hiện các nhiệm vụ khác. Chúng đã trở thành một phần quan trọng của nhiều lĩnh vực, từ giải trí đến quân sự.