(Top Banner Ad)
how's everything?
A1
Câu hỏi A1 Giao tiếp hàng ngày

how's everything?

UK: /haʊz ˈevriθɪŋ/ • US: /haʊz ˈevriθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mọi thứ thế nào rồi? dạo này thế nào? tình hình thế nào?
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common greeting or inquiry about someone's well-being or situation.

Vietnamese Meaning

Một lời chào hỏi hoặc câu hỏi thông thường về tình trạng hoặc tình hình của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Hey John, how's everything?""

    ""Chào John, mọi thứ thế nào rồi?""

  • "I haven't seen you in ages, how's everything?"

    "Lâu rồi không gặp bạn, mọi thứ thế nào rồi?"

  • "How's everything going with the new project?"

    "Dự án mới tiến triển thế nào rồi?"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwō (root of 'how')
Old English
Modern English
how
Proto-Indo-European
*h₁ésti (root of 'is')
Old English
is
Modern English
is
Old English
ǣfre ǣlċ (root of 'every')
Modern English
every
Old English
þing (root of 'thing')
Modern English
thing

Nguồn gốc câu hỏi thông dụng

Cụm từ 'how's everything?' là dạng rút gọn của 'how is everything?'. 'How' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hū' (nghĩa là 'bằng cách nào'), 'is' từ tiếng Anh cổ 'is' (là), và 'everything' là sự kết hợp của 'every' (mọi, mỗi) và 'thing' (vật, sự việc). Cụm từ này ra đời như một cách hỏi thăm đơn giản và tổng quát về tình hình chung của người đối diện, không tập trung vào một vấn đề cụ thể nào.

Usage Note

Đây là một cách thân mật để hỏi thăm ai đó. Nó tương đương với 'How are you?', 'How's it going?' hoặc 'What's up?'. Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời chào/Mở đầu
  • Hey Hey, how's everything?
    (Chào, mọi chuyện thế nào?)
  • So So, how's everything?
    (Vậy thì, mọi chuyện thế nào?)
  • Just checking Just checking, how's everything?
    (Chỉ là hỏi thăm thôi, mọi chuyện sao rồi?)
Hỏi lại/Đặt câu hỏi cụ thể
  • And you How's everything? And you?
    (Mọi chuyện thế nào? Còn bạn thì sao?)
  • Tell me Tell me, how's everything?
    (Kể tôi nghe đi, mọi chuyện thế nào?)
  • going How's everything going?
    (Mọi chuyện đang diễn ra thế nào?)

Idioms

  • How's everything going?

    Mọi chuyện đang diễn ra thế nào?

    "Hey, long time no see! How's everything going?"

    (Chào, lâu rồi không gặp! Mọi chuyện đang diễn ra thế nào?)

  • How's everything with you?

    Mọi chuyện với bạn thế nào?

    "I hope you're doing well. How's everything with you these days?"

    (Tôi hy vọng bạn khỏe. Dạo này mọi chuyện với bạn thế nào?)

  • How's everything on your end?

    Mọi chuyện bên phía bạn thế nào?

    "We're making good progress here. How's everything on your end?"

    (Chúng tôi đang tiến triển tốt ở đây. Mọi chuyện bên phía bạn thế nào?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

how's everything?

Câu hỏi
Lật mặt

Một lời chào hỏi hoặc câu hỏi thông thường về tình trạng hoặc tình hình của ai đó.

""Hey John, how's everything?""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "how's everything?".

Câu chào hỏi thông dụng

Ở các nước nói tiếng Anh, 'How's everything?' là một lời chào hỏi phổ biến, thân mật, dùng để mở đầu cuộc trò chuyện hoặc hỏi thăm chung về tình hình của người đối diện mà không cần đi sâu vào chi tiết cụ thể. Nó tương tự như 'How are you?' nhưng có thể mang sắc thái rộng hơn một chút, bao gồm công việc, gia đình, sức khỏe, v.v.

Phản hồi thông thường

Khi được hỏi 'How's everything?', người nghe thường được kỳ vọng sẽ đưa ra một câu trả lời ngắn gọn, thường là tích cực (ví dụ: 'Good, thanks!' - Tốt, cảm ơn!), trừ khi họ có mối quan hệ rất thân thiết và muốn chia sẻ nhiều hơn. Đây không phải là lời mời để kể lể chi tiết về mọi vấn đề trong cuộc sống.