(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hula hoop
A2

hula hoop

noun

Nghĩa tiếng Việt

vòng lắc eo vòng hula
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hula hoop'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vòng tròn lớn được xoay quanh cơ thể, đặc biệt là quanh eo, bằng cách lắc hông.

Definition (English Meaning)

A large hoop that is swung around the body, especially around the waist, by wiggling the hips.

Ví dụ Thực tế với 'Hula hoop'

  • "The children were playing with hula hoops in the park."

    "Những đứa trẻ đang chơi hula hoop trong công viên."

  • "She's really good at hula hooping."

    "Cô ấy rất giỏi chơi hula hoop."

  • "Hula hooping is a fun way to exercise."

    "Chơi hula hoop là một cách thú vị để tập thể dục."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hula hoop'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hula hoop
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải trí Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Hula hoop'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hula hoop chủ yếu được dùng để chỉ cái vòng và hành động chơi với nó. Nó mang tính chất giải trí, thể thao nhẹ nhàng, thường được trẻ em và người lớn sử dụng để tập thể dục hoặc vui chơi. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Sử dụng 'with' khi muốn đề cập đến việc thực hiện hành động nào đó *với* hula hoop. Ví dụ: 'She is playing *with* a hula hoop.' (Cô ấy đang chơi *với* một cái hula hoop.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hula hoop'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced hula hoop more often as a child, she would be much better at it now.
Nếu cô ấy luyện tập hula hoop thường xuyên hơn khi còn bé, cô ấy đã giỏi hơn nhiều vào bây giờ.
Phủ định
If I hadn't bought that hula hoop, I wouldn't be trying to learn how to use it now.
Nếu tôi đã không mua cái vòng hula đó, thì bây giờ tôi đã không cố gắng học cách sử dụng nó.
Nghi vấn
If they had learned hula hoop as kids, would they be teaching it now?
Nếu họ đã học hula hoop khi còn nhỏ, thì bây giờ họ có dạy nó không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spinning the hula hoop is as fun as playing video games for some people.
Đối với một số người, xoay vòng hula thú vị như chơi trò chơi điện tử.
Phủ định
Learning to hula hoop isn't less challenging than learning to juggle.
Học cách xoay vòng hula không kém phần thử thách so với học tung hứng.
Nghi vấn
Is mastering the hula hoop more difficult than learning to ride a bike?
Việc thành thạo xoay vòng hula có khó hơn việc học đi xe đạp không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)