(Top Banner Ad)
hula hoop
A2
noun A2 Giải trí, Thể thao

hula hoop

UK: /ˈhuːlə huːp/ • US: /ˈhuːlə huːp/

Nghĩa tiếng Việt

vòng lắc eo vòng hula
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large hoop that is swung around the body, especially around the waist, by wiggling the hips.

Vietnamese Meaning

Một vòng tròn lớn được xoay quanh cơ thể, đặc biệt là quanh eo, bằng cách lắc hông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing with hula hoops in the park."

    "Những đứa trẻ đang chơi hula hoop trong công viên."

  • "She's really good at hula hooping."

    "Cô ấy rất giỏi chơi hula hoop."

  • "Hula hooping is a fun way to exercise."

    "Chơi hula hoop là một cách thú vị để tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hula hoop Vòng lắc, đồ chơi hình vòng tròn dùng để lắc quanh eo hoặc các bộ phận cơ thể khác.
Verb to hula hoop Lắc vòng (thực hiện hành động dùng vòng lắc).
Noun (Gerund) hula hooping Hoạt động lắc vòng; việc lắc vòng.

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Hawaiian
hula
Old English
hop
English
hoop
English
hula hoop

Nguồn gốc của "Hula Hoop"

Từ 'hula' trong 'hula hoop' xuất phát từ điệu nhảy hula truyền thống của Hawaii, nổi tiếng với những động tác lắc hông. Từ 'hoop' (vòng) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Anh cổ 'hop'. Cụm từ 'hula hoop' trở nên phổ biến rộng rãi vào cuối thập niên 1950, khi công ty đồ chơi Wham-O của Mỹ giới thiệu sản phẩm vòng lắc nhựa ra thị trường và tạo nên một cơn sốt toàn cầu, gắn liền hình ảnh lắc vòng với điệu nhảy Hawaii.

Usage Note

Hula hoop chủ yếu được dùng để chỉ cái vòng và hành động chơi với nó. Nó mang tính chất giải trí, thể thao nhẹ nhàng, thường được trẻ em và người lớn sử dụng để tập thể dục hoặc vui chơi. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' khi muốn đề cập đến việc thực hiện hành động nào đó *với* hula hoop. Ví dụ: 'She is playing *with* a hula hoop.' (Cô ấy đang chơi *với* một cái hula hoop.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hula hoop
  • plastic plastic hula hoop
    (vòng lắc nhựa)
  • colorful colorful hula hoop
    (vòng lắc đầy màu sắc)
  • weighted weighted hula hoop
    (vòng lắc có trọng lượng (dùng để tập thể dục))
Verb + hula hoop
  • spin spin a hula hoop
    (xoay/lắc vòng)
  • twirl twirl a hula hoop
    (xoay/lắc vòng (thường dùng khi biểu diễn một cách khéo léo))
  • use use a hula hoop
    (sử dụng vòng lắc)
  • buy buy a hula hoop
    (mua một chiếc vòng lắc)
Noun Phrases with hula hoop
  • hula hoop a hula hoop contest
    (cuộc thi lắc vòng)
  • hula hoop hula hoop tricks
    (các màn biểu diễn/kỹ thuật với vòng lắc)

Idioms

  • to hula hoop

    Lắc vòng (thực hiện hành động dùng vòng lắc)

    "She loves to hula hoop in the park during summer."

    (Cô ấy thích lắc vòng trong công viên vào mùa hè.)

  • spin a hula hoop

    Xoay vòng lắc (làm cho vòng quay quanh cơ thể)

    "It's tricky to spin a hula hoop on your arm."

    (Thật khó để xoay vòng lắc trên cánh tay của bạn.)

  • keep a hula hoop going

    Giữ cho vòng lắc không bị rơi (duy trì chuyển động của vòng)

    "He practiced for hours to keep a hula hoop going for a long time."

    (Anh ấy đã luyện tập hàng giờ để giữ vòng lắc quay được lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hula hoop

noun
Lật mặt

Một vòng tròn lớn được xoay quanh cơ thể, đặc biệt là quanh eo, bằng cách lắc hông.

"The children were playing with hula hoops in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced hula hoop more often as a child, she would be much better at it now.
Nếu cô ấy luyện tập hula hoop thường xuyên hơn khi còn bé, cô ấy đã giỏi hơn nhiều vào bây giờ.
Phủ định
If I hadn't bought that hula hoop, I wouldn't be trying to learn how to use it now.
Nếu tôi đã không mua cái vòng hula đó, thì bây giờ tôi đã không cố gắng học cách sử dụng nó.
Nghi vấn
If they had learned hula hoop as kids, would they be teaching it now?
Nếu họ đã học hula hoop khi còn nhỏ, thì bây giờ họ có dạy nó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spinning the hula hoop is as fun as playing video games for some people.
Đối với một số người, xoay vòng hula thú vị như chơi trò chơi điện tử.
Phủ định
Learning to hula hoop isn't less challenging than learning to juggle.
Học cách xoay vòng hula không kém phần thử thách so với học tung hứng.
Nghi vấn
Is mastering the hula hoop more difficult than learning to ride a bike?
Việc thành thạo xoay vòng hula có khó hơn việc học đi xe đạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hula hoop".

Cơn sốt toàn cầu thập niên 1950

Vòng lắc hula hoop đã trở thành một hiện tượng văn hóa đại chúng toàn cầu vào cuối những năm 1950. Sau khi được công ty Wham-O giới thiệu tại Mỹ vào năm 1958, hàng triệu chiếc vòng đã được bán ra trong thời gian ngắn, biến nó thành một trong những món đồ chơi thành công nhất mọi thời đại và là biểu tượng của sự vui chơi giải trí thời bấy giờ.

Đồ chơi, dụng cụ tập luyện và nghệ thuật

Ban đầu là một món đồ chơi đơn giản, hula hoop ngày nay còn được sử dụng rộng rãi như một dụng cụ tập thể dục hiệu quả, giúp đốt cháy calo, tăng cường cơ bắp và cải thiện sự linh hoạt. Bên cạnh đó, nó còn là một phần của các màn trình diễn xiếc, nghệ thuật đường phố và thể dục nhịp điệu, nơi các nghệ sĩ và vận động viên biểu diễn những kỹ thuật phức tạp và đẹp mắt với vòng lắc.