hula hoop
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hula hoop'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vòng tròn lớn được xoay quanh cơ thể, đặc biệt là quanh eo, bằng cách lắc hông.
Definition (English Meaning)
A large hoop that is swung around the body, especially around the waist, by wiggling the hips.
Ví dụ Thực tế với 'Hula hoop'
-
"The children were playing with hula hoops in the park."
"Những đứa trẻ đang chơi hula hoop trong công viên."
-
"She's really good at hula hooping."
"Cô ấy rất giỏi chơi hula hoop."
-
"Hula hooping is a fun way to exercise."
"Chơi hula hoop là một cách thú vị để tập thể dục."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hula hoop'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hula hoop
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hula hoop'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hula hoop chủ yếu được dùng để chỉ cái vòng và hành động chơi với nó. Nó mang tính chất giải trí, thể thao nhẹ nhàng, thường được trẻ em và người lớn sử dụng để tập thể dục hoặc vui chơi. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'with' khi muốn đề cập đến việc thực hiện hành động nào đó *với* hula hoop. Ví dụ: 'She is playing *with* a hula hoop.' (Cô ấy đang chơi *với* một cái hula hoop.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hula hoop'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she had practiced hula hoop more often as a child, she would be much better at it now.
|
Nếu cô ấy luyện tập hula hoop thường xuyên hơn khi còn bé, cô ấy đã giỏi hơn nhiều vào bây giờ. |
| Phủ định |
If I hadn't bought that hula hoop, I wouldn't be trying to learn how to use it now.
|
Nếu tôi đã không mua cái vòng hula đó, thì bây giờ tôi đã không cố gắng học cách sử dụng nó. |
| Nghi vấn |
If they had learned hula hoop as kids, would they be teaching it now?
|
Nếu họ đã học hula hoop khi còn nhỏ, thì bây giờ họ có dạy nó không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Spinning the hula hoop is as fun as playing video games for some people.
|
Đối với một số người, xoay vòng hula thú vị như chơi trò chơi điện tử. |
| Phủ định |
Learning to hula hoop isn't less challenging than learning to juggle.
|
Học cách xoay vòng hula không kém phần thử thách so với học tung hứng. |
| Nghi vấn |
Is mastering the hula hoop more difficult than learning to ride a bike?
|
Việc thành thạo xoay vòng hula có khó hơn việc học đi xe đạp không? |